Mở đầu
Chủ nghĩa Mác–Lênin là một hệ thống lý luận chính trị – xã hội được hình thành chủ yếu từ tư tưởng của Karl Marx (Các Mác) và Friedrich Engels (Phri-đrích Ăng-ghen) vào thế kỷ XIX, sau đó được Vladimir Ilyich Lenin (V.I. Lênin) phát triển trong những điều kiện lịch sử mới của cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX.
Đây không chỉ là một học thuyết về kinh tế hay một chương trình chính trị. Theo cách hiểu của những người theo chủ nghĩa Mác–Lênin, đây là một thế giới quan và phương pháp luận nhằm giải thích sự vận động của tự nhiên, xã hội và tư duy; đồng thời đưa ra quan điểm về sự phát triển lịch sử, quan hệ giữa các giai cấp, phương thức sản xuất, nhà nước, cách mạng và chủ nghĩa xã hội.

Trong lịch sử thế giới, chủ nghĩa Mác đã có ảnh hưởng đặc biệt lớn. Nó trở thành nền tảng tư tưởng cho nhiều phong trào công nhân, đảng cộng sản và các cuộc cách mạng trong thế kỷ XX. Đồng thời, nó cũng là đối tượng của những cuộc tranh luận, phê phán và diễn giải khác nhau trong kinh tế học, triết học, chính trị học và xã hội học.
I. Chủ nghĩa Mác ra đời trong hoàn cảnh nào?
Chủ nghĩa Mác xuất hiện vào thế kỷ XIX, thời kỳ châu Âu trải qua những biến đổi sâu sắc.
Cuộc Cách mạng công nghiệp làm thay đổi mạnh mẽ phương thức sản xuất. Máy móc, nhà máy và nền sản xuất quy mô lớn phát triển nhanh chóng. Một lực lượng xã hội mới ngày càng đông đảo xuất hiện: giai cấp công nhân công nghiệp.
Trong khi đó, xã hội tư bản chủ nghĩa hình thành những quan hệ kinh tế mới giữa:
- giai cấp tư sản – những người sở hữu tư liệu sản xuất;
- giai cấp công nhân – những người chủ yếu phải bán sức lao động để sinh sống.
Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản tạo ra năng suất lao động và của cải chưa từng có, nhưng đồng thời cũng xuất hiện những vấn đề như điều kiện lao động khắc nghiệt, bất bình đẳng tài sản, thất nghiệp và các cuộc khủng hoảng kinh tế.
Marx và Engels tìm cách giải thích những hiện tượng đó không chỉ bằng đạo đức hay chính trị, mà từ cấu trúc kinh tế và quá trình phát triển lịch sử của xã hội.
II. Những nguồn tư tưởng hình thành chủ nghĩa Mác
Chủ nghĩa Mác không xuất hiện từ khoảng trống. Nó kế thừa và biến đổi nhiều thành tựu tư tưởng trước đó.
Ba nguồn ảnh hưởng thường được nhấn mạnh là:
1. Triết học cổ điển Đức
Đặc biệt là triết học của Georg Wilhelm Friedrich Hegel và Ludwig Feuerbach.
Hegel phát triển phép biện chứng, nhấn mạnh sự vận động và mâu thuẫn trong quá trình phát triển.
Feuerbach chuyển trọng tâm từ thế giới tinh thần sang con người và hiện thực vật chất.
Marx tiếp thu phép biện chứng nhưng phê phán chủ nghĩa duy tâm của Hegel; đồng thời tiếp thu những yếu tố duy vật của Feuerbach nhưng cho rằng Feuerbach chưa giải thích đầy đủ vai trò của hoạt động thực tiễn và các quan hệ xã hội.
2. Kinh tế chính trị cổ điển Anh
Các nhà kinh tế như Adam Smith và David Ricardo đã nghiên cứu sâu về lao động, giá trị, phân công lao động và sự vận động của nền kinh tế.
Marx kế thừa nhiều vấn đề từ kinh tế chính trị cổ điển và xây dựng một hệ thống phân tích riêng về phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa.
3. Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp và Anh
Các nhà tư tưởng như Saint-Simon, Charles Fourier và Robert Owen phê phán nhiều mặt bất công của xã hội đương thời và hình dung những mô hình xã hội hợp tác hơn.
Marx và Engels cho rằng chủ nghĩa xã hội cần được nghiên cứu trên cơ sở các điều kiện kinh tế – xã hội và quy luật vận động lịch sử chứ không chỉ dựa vào việc thiết kế một xã hội lý tưởng.
III. Marx và Engels
Karl Marx (1818–1883) là nhà triết học, kinh tế học và nhà tư tưởng chính trị người Đức.
Friedrich Engels (1820–1895) là nhà triết học, nhà lý luận và cộng sự quan trọng nhất của Marx.
Hai người hợp tác trong nhiều thập niên.
Một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của họ là:
Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản xuất bản năm 1848.
Tác phẩm mở đầu bằng việc phân tích lịch sử xã hội thông qua những xung đột giai cấp và trình bày chương trình chính trị của phong trào cộng sản thời kỳ đó.
Sau này, Marx dành nhiều năm nghiên cứu kinh tế chính trị và viết bộ Tư bản (Das Kapital).
IV. Ba bộ phận lý luận lớn
Trong cách trình bày phổ biến của các hệ thống giáo dục Mác–Lênin, chủ nghĩa Mác–Lênin thường được cấu thành bởi ba bộ phận lý luận lớn:
- Triết học Mác–Lênin
- Kinh tế chính trị Mác–Lênin
- Chủ nghĩa xã hội khoa học
Ba bộ phận này có quan hệ với nhau.
Triết học cung cấp thế giới quan và phương pháp luận.
Kinh tế chính trị nghiên cứu các quan hệ kinh tế, đặc biệt là phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa.
Chủ nghĩa xã hội khoa học tập trung vào vấn đề giai cấp, cách mạng, nhà nước và quá trình chuyển biến xã hội theo quan điểm Mác–Lênin.
V. Triết học Mác–Lênin
1. Chủ nghĩa duy vật biện chứng
Một trong những nội dung trung tâm là quan điểm cho rằng thế giới vật chất tồn tại khách quan, không phụ thuộc vào ý thức của con người.
Ý thức được xem là sản phẩm của một quá trình phát triển vật chất – xã hội phức tạp, gắn với bộ não con người và đời sống xã hội.
Từ đó hình thành cách tiếp cận duy vật đối với thế giới.
2. Phép biện chứng
Phép biện chứng nhấn mạnh rằng sự vật không đứng yên mà luôn vận động, biến đổi và có quan hệ với nhau.
Ba quy luật thường được trình bày trong triết học Mác–Lênin là:
- quy luật về sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập;
- quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng thành những thay đổi về chất;
- quy luật phủ định của phủ định.
Các quy luật này được sử dụng như một phương pháp để phân tích quá trình vận động và phát triển.
3. Lý luận nhận thức
Chủ nghĩa Mác–Lênin coi nhận thức là quá trình con người phản ánh và khám phá thế giới khách quan.
Thực tiễn có vai trò quan trọng trong quá trình nhận thức.
Nói đơn giản:
Con người nhận thức thế giới → áp dụng hiểu biết vào thực tiễn → kiểm nghiệm → điều chỉnh nhận thức.
Đây là một trong những điểm tạo nên tính thực tiễn của triết học Mác.
VI. Quan niệm duy vật lịch sử
Đây là một trong những đóng góp nổi bật của Marx.
Theo quan điểm duy vật lịch sử, để hiểu một xã hội, không thể chỉ nghiên cứu tư tưởng, tôn giáo hoặc luật pháp mà phải xem xét cả cách xã hội đó sản xuất ra của cải và tổ chức đời sống vật chất.
Một khái niệm quan trọng là lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất.
Lực lượng sản xuất
Bao gồm:
- người lao động;
- tri thức;
- kỹ năng;
- công cụ;
- máy móc;
- công nghệ;
- khoa học và các điều kiện vật chất của sản xuất.
Quan hệ sản xuất
Là những quan hệ giữa con người với con người trong quá trình sản xuất, bao gồm quan hệ về sở hữu, tổ chức và phân phối.
Theo lý luận Mác, khi lực lượng sản xuất phát triển đến một mức độ nhất định, những quan hệ sản xuất cũ có thể trở thành lực cản và tạo ra nhu cầu biến đổi xã hội.
VII. Hình thái kinh tế – xã hội
Marx nhìn lịch sử nhân loại như một quá trình có những phương thức tổ chức sản xuất khác nhau.
Trong cách phân kỳ Mác-xít kinh điển thường gặp:
- xã hội cộng sản nguyên thủy;
- xã hội chiếm hữu nô lệ;
- xã hội phong kiến;
- xã hội tư bản chủ nghĩa;
- xã hội xã hội chủ nghĩa;
- xã hội cộng sản chủ nghĩa.
Tuy nhiên, lịch sử thực tế của các quốc gia phức tạp hơn nhiều so với một chuỗi tuyến tính đơn giản. Các xã hội có thể phát triển không đồng đều, tồn tại những hình thức kinh tế đan xen và chịu ảnh hưởng của văn hóa, địa lý, chiến tranh, thể chế và nhiều yếu tố khác.
VIII. Lý luận giá trị và hàng hóa
Trong kinh tế chính trị của Marx, hàng hóa có hai thuộc tính cơ bản:
Giá trị sử dụng và giá trị.
Giá trị sử dụng phản ánh công dụng của hàng hóa.
Giá trị liên quan đến lao động xã hội cần thiết để sản xuất hàng hóa trong những điều kiện nhất định.
Marx phát triển lý luận giá trị lao động của kinh tế chính trị cổ điển thành một hệ thống phân tích về phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa.
IX. Hàng hóa sức lao động
Một khái niệm rất quan trọng trong kinh tế chính trị Marx là sức lao động.
Trong nền kinh tế tư bản chủ nghĩa, người lao động có thể bán sức lao động của mình cho người sở hữu tư liệu sản xuất.
Marx phân biệt giữa:
- giá trị của sức lao động;
- giá trị mới mà sức lao động tạo ra trong quá trình sản xuất.
Từ đây ông xây dựng lý luận về giá trị thặng dư.
X. Giá trị thặng dư
Theo Marx, giá trị thặng dư là phần giá trị mới do lao động tạo ra vượt quá giá trị được trả cho sức lao động và được nhà tư bản chiếm hữu trong quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa.
Marx phân tích hai phương pháp chủ yếu:
Giá trị thặng dư tuyệt đối
Tăng thời gian hoặc cường độ lao động trong những điều kiện nhất định.
Giá trị thặng dư tương đối
Tăng năng suất lao động, qua đó làm giảm thời gian lao động cần thiết để tái sản xuất giá trị sức lao động.
Lý luận này là trung tâm trong phê phán của Marx đối với quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa.
XI. Tư bản
Marx không đơn giản xem tư bản là tiền bạc hay máy móc.
Theo ông, tư bản là một quan hệ xã hội biểu hiện thông qua tiền, hàng hóa, máy móc và các hình thức vật chất khác.
Công thức khái quát của sự vận động tư bản có thể biểu diễn:
Tiền → Hàng hóa → Sản xuất → Hàng hóa mới → Tiền tăng thêm
Mục tiêu của quá trình này là sự gia tăng giá trị.
XII. Mâu thuẫn của chủ nghĩa tư bản theo Marx
Marx cho rằng chủ nghĩa tư bản có khả năng phát triển lực lượng sản xuất rất mạnh.
Nó tạo ra:
- công nghiệp hiện đại;
- thị trường thế giới;
- khoa học kỹ thuật;
- năng suất lao động cao;
- sự chuyên môn hóa sản xuất.
Nhưng đồng thời, Marx cho rằng chủ nghĩa tư bản chứa đựng những mâu thuẫn nội tại.
Một mâu thuẫn quan trọng được ông phân tích là:
tính chất xã hội hóa ngày càng cao của sản xuất ↔ chế độ sở hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa đối với tư liệu sản xuất.
Marx cũng nghiên cứu hiện tượng khủng hoảng kinh tế, tích lũy tư bản, tập trung tư bản và sự phân hóa xã hội.
XIII. Giai cấp và đấu tranh giai cấp
Một luận điểm nổi tiếng của Marx và Engels là lịch sử các xã hội có giai cấp gắn liền với những hình thức đấu tranh giai cấp.
Trong xã hội tư bản chủ nghĩa, sự đối lập cơ bản được Marx phân tích giữa:
giai cấp tư sản và giai cấp vô sản.
Tuy nhiên, xã hội hiện đại phức tạp hơn mô hình nhị nguyên đơn giản.
Ngày nay còn có:
- tầng lớp chuyên gia;
- quản lý;
- doanh nhân nhỏ;
- lao động dịch vụ;
- lao động công nghệ;
- lao động tự do;
- tầng lớp trung lưu;
- người sở hữu tài sản tài chính;
- nhiều nhóm xã hội khác.
Vì vậy, việc áp dụng khái niệm giai cấp vào thế kỷ XXI thường trở thành chủ đề tranh luận học thuật.
XIV. Nhà nước trong lý luận Mác
Theo quan điểm Mác-xít cổ điển, nhà nước không hoàn toàn đứng ngoài xã hội.
Nhà nước gắn với những quan hệ kinh tế và quyền lực của xã hội có giai cấp.
Trong xã hội tư bản, Marx và Engels cho rằng nhà nước cuối cùng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của cấu trúc giai cấp và lợi ích kinh tế.
Đây là một trong những nội dung gây tranh luận lớn trong chính trị học hiện đại.
XV. Chủ nghĩa xã hội khoa học
Marx và Engels không xây dựng một bản thiết kế chi tiết duy nhất cho một xã hội tương lai.
Họ tập trung phân tích những điều kiện và mâu thuẫn của chủ nghĩa tư bản, từ đó dự đoán khả năng xuất hiện một hình thái xã hội mới.
Theo lý luận Mác-xít, xã hội xã hội chủ nghĩa hướng tới:
- giảm hoặc xóa bỏ sự thống trị của quan hệ tư bản;
- phát triển lực lượng sản xuất;
- tổ chức sản xuất theo hướng xã hội hóa;
- giảm bất bình đẳng giai cấp;
- nâng cao quyền làm chủ của người lao động.
Mục tiêu cuối cùng được trình bày trong lý luận cộng sản chủ nghĩa là một xã hội không còn sự phân chia giai cấp đối kháng và trong đó nhà nước với tư cách công cụ thống trị giai cấp sẽ dần mất đi chức năng cưỡng chế theo quan niệm lý luận cổ điển.
XVI. Lenin và sự phát triển của chủ nghĩa Mác
Marx qua đời năm 1883.
Nhưng chủ nghĩa tư bản cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX đã thay đổi mạnh mẽ.
Các tập đoàn lớn, ngân hàng, thị trường tài chính và chủ nghĩa đế quốc phát triển.
Lenin nghiên cứu những biến đổi đó và phát triển lý luận Mác trong bối cảnh mới.
Từ đây hình thành hệ thống thường được gọi là:
Chủ nghĩa Mác–Lênin.
XVII. Lenin và lý luận về đảng cách mạng
Một đóng góp quan trọng của Lenin là lý luận về một đảng cách mạng của giai cấp công nhân.
Trong tác phẩm Làm gì?, Lenin nhấn mạnh vai trò của tổ chức, lý luận và đội ngũ cách mạng chuyên nghiệp.
Theo Lenin, một phong trào cách mạng cần có:
- tổ chức;
- kỷ luật;
- đường lối;
- lý luận;
- khả năng hoạt động chính trị.
Quan điểm này sau đó trở thành cơ sở tổ chức cho nhiều đảng cộng sản thế kỷ XX.
XVIII. Lenin và cách mạng Nga
Năm 1917, nước Nga trải qua hai cuộc cách mạng lớn.
Cách mạng Tháng Hai
Chế độ quân chủ Nga sụp đổ.
Cách mạng Tháng Mười
Đảng Bolshevik do Lenin lãnh đạo giành chính quyền tại Petrograd và sau đó xây dựng chính quyền Xô viết.
Đây là sự kiện có ảnh hưởng cực kỳ lớn đến lịch sử thế giới.
Nó dẫn tới sự hình thành của nhà nước Xô viết và sau đó là Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô) năm 1922.
XIX. Lý luận về chủ nghĩa đế quốc
Trong tác phẩm Chủ nghĩa đế quốc – giai đoạn tột cùng của chủ nghĩa tư bản, Lenin phân tích sự phát triển của chủ nghĩa tư bản độc quyền, tư bản tài chính, xuất khẩu tư bản và sự cạnh tranh giữa các cường quốc.
Theo Lenin, chủ nghĩa đế quốc là một giai đoạn phát triển của chủ nghĩa tư bản, trong đó các tổ chức độc quyền và tư bản tài chính có vai trò ngày càng lớn, đồng thời cạnh tranh quốc tế gắn với việc phân chia thị trường và phạm vi ảnh hưởng.
Lý luận này được sử dụng để giải thích nhiều hiện tượng của chủ nghĩa tư bản đầu thế kỷ XX.
XX. Vấn đề dân tộc
Lenin đặc biệt quan tâm đến vấn đề dân tộc và thuộc địa.
Ông ủng hộ quyền tự quyết của các dân tộc và cho rằng phong trào công nhân ở các nước tư bản có thể liên kết với phong trào giải phóng dân tộc tại các thuộc địa.
Điều này góp phần làm cho chủ nghĩa Mác–Lênin có ảnh hưởng lớn đến nhiều phong trào giải phóng dân tộc trong thế kỷ XX.
XXI. Chủ nghĩa Mác–Lênin và Việt Nam
Ở Việt Nam, chủ nghĩa Mác–Lênin gắn liền với quá trình hình thành và phát triển của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh tiếp cận chủ nghĩa Mác–Lênin trong quá trình tìm đường giải phóng dân tộc.
Năm 1930, Đảng Cộng sản Việt Nam được thành lập.
Trong lịch sử Việt Nam thế kỷ XX, chủ nghĩa Mác–Lênin trở thành một nền tảng lý luận quan trọng của phong trào cách mạng do Đảng lãnh đạo.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, cuộc kháng chiến chống Pháp, kháng chiến chống Mỹ và quá trình xây dựng đất nước, hệ tư tưởng Mác–Lênin tiếp tục giữ vị trí quan trọng trong hệ thống chính trị Việt Nam.
XXII. Tư tưởng Hồ Chí Minh và chủ nghĩa Mác–Lênin
Trong hệ thống chính trị Việt Nam hiện nay, tư tưởng Hồ Chí Minh được xác định cùng với chủ nghĩa Mác–Lênin là nền tảng tư tưởng và kim chỉ nam cho hành động của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Hồ Chí Minh không đơn giản sao chép mô hình nước ngoài.
Trong quá trình hoạt động, ông kết hợp lý luận Mác–Lênin với:
- chủ nghĩa yêu nước Việt Nam;
- mục tiêu độc lập dân tộc;
- vấn đề thuộc địa;
- thực tiễn xã hội Việt Nam;
- truyền thống văn hóa;
- yêu cầu xây dựng và bảo vệ đất nước.
Đây là lý do việc nghiên cứu chủ nghĩa Mác–Lênin ở Việt Nam thường được đặt trong mối quan hệ với tư tưởng Hồ Chí Minh và thực tiễn lịch sử Việt Nam.
XXIII. Những quốc gia từng xây dựng mô hình xã hội chủ nghĩa
Sau Cách mạng Nga, ảnh hưởng của chủ nghĩa Mác–Lênin mở rộng mạnh mẽ.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, nhiều nước Đông Âu xây dựng các chế độ xã hội chủ nghĩa.
Ngoài Liên Xô còn có:
- Trung Quốc;
- Việt Nam;
- Triều Tiên;
- Cuba;
- và một số quốc gia khác trong từng giai đoạn lịch sử.
Tuy nhiên, mỗi nước phát triển mô hình riêng và mức độ áp dụng lý luận cũng khác nhau.
XXIV. Liên Xô và sự tan rã
Liên Xô trở thành một siêu cường quân sự, khoa học và công nghiệp trong thế kỷ XX.
Liên Xô đạt nhiều thành tựu nổi bật:
- công nghiệp hóa quy mô lớn;
- phát triển khoa học;
- chương trình không gian;
- giáo dục phổ cập;
- xây dựng năng lực quân sự lớn;
- đóng vai trò quyết định trong việc đánh bại Đức Quốc xã ở mặt trận phía Đông.
Nhưng hệ thống cũng tồn tại nhiều vấn đề:
- cơ chế kinh tế kế hoạch hóa tập trung;
- hiệu quả phân bổ nguồn lực;
- quan liêu;
- hạn chế về động lực kinh tế;
- thiếu linh hoạt trong một số giai đoạn;
- vấn đề chính trị và dân tộc;
- cạnh tranh ngày càng gay gắt với phương Tây.
Từ cuối thập niên 1980, Liên Xô tiến hành cải tổ dưới thời Mikhail Gorbachev.
Năm 1991, Liên Xô tan rã.
Sự kiện này trở thành một trong những bước ngoặt lớn nhất của thế kỷ XX và dẫn tới những cuộc tranh luận sâu sắc về lý luận cũng như mô hình xã hội chủ nghĩa kiểu Xô viết.
XXV. Trung Quốc và sự cải cách
Trung Quốc thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa năm 1949.
Sau những biến động lớn trong các thập niên đầu, từ cuối thập niên 1970 Trung Quốc bắt đầu tiến hành cải cách và mở cửa, gắn với vai trò của Đặng Tiểu Bình.
Nền kinh tế kết hợp:
- sự lãnh đạo chính trị của Đảng Cộng sản;
- sở hữu nhà nước trong những lĩnh vực quan trọng;
- khu vực tư nhân;
- thị trường;
- đầu tư quốc tế.
Mô hình này trở thành một ví dụ quan trọng cho việc một nhà nước do đảng cộng sản lãnh đạo có thể sử dụng nhiều cơ chế thị trường trong quá trình phát triển kinh tế.
XXVI. Việt Nam và Đổi mới
Việt Nam bắt đầu công cuộc Đổi mới từ Đại hội VI của Đảng năm 1986.
Một thay đổi quan trọng là chuyển từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung bao cấp sang phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Điều này dẫn đến những thay đổi lớn:
- phát triển kinh tế nhiều thành phần;
- mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại;
- thu hút đầu tư nước ngoài;
- thúc đẩy sản xuất hàng hóa;
- hội nhập kinh tế quốc tế;
- cải thiện mức sống của người dân.
Đổi mới cũng tạo ra một vấn đề lý luận đáng chú ý:
Làm thế nào kết hợp cơ chế thị trường với mục tiêu xã hội chủ nghĩa?
Đây vẫn là một chủ đề được nghiên cứu và tranh luận.
XXVII. Những đóng góp của chủ nghĩa Mác
Dù đồng ý hay không đồng ý với Marx, ảnh hưởng của ông đối với khoa học xã hội hiện đại là rất lớn.
Một số đóng góp thường được nhắc tới gồm:
1. Phân tích xã hội từ góc độ cấu trúc kinh tế
Marx đặt câu hỏi:
Ai sở hữu tư liệu sản xuất?
Ai kiểm soát quá trình sản xuất?
Của cải được phân phối như thế nào?
Những câu hỏi này vẫn có giá trị trong nghiên cứu kinh tế và xã hội.
2. Phân tích quyền lực
Marx giúp các nhà nghiên cứu chú ý đến mối quan hệ giữa:
kinh tế – quyền lực – giai cấp – thể chế.
3. Phân tích chủ nghĩa tư bản
Các khái niệm như:
- tích lũy tư bản;
- tập trung tư bản;
- hàng hóa;
- lao động;
- giá trị thặng dư;
- khủng hoảng;
đã trở thành một phần quan trọng của lịch sử tư tưởng kinh tế.
4. Ảnh hưởng đến khoa học xã hội
Tư tưởng Marx ảnh hưởng tới:
- xã hội học;
- lịch sử;
- chính trị học;
- kinh tế học;
- nghiên cứu văn hóa;
- nghiên cứu truyền thông;
- quan hệ quốc tế;
- nghiên cứu bất bình đẳng.
XXVIII. Những phê phán đối với chủ nghĩa Mác
Chủ nghĩa Mác cũng chịu nhiều phê phán.
1. Phê phán về dự báo lịch sử
Một số dự báo của Marx không diễn ra đúng như hình thức mà ông hoặc những người diễn giải ông từng kỳ vọng.
Chủ nghĩa tư bản không biến mất.
Ngược lại, nó đã thích nghi bằng nhiều cách:
- nhà nước phúc lợi;
- công đoàn;
- luật lao động;
- chính sách tiền tệ;
- bảo hiểm xã hội;
- dân chủ đại diện;
- điều tiết thị trường.
2. Phê phán về lý luận giá trị lao động
Nhiều trường phái kinh tế hiện đại không sử dụng lý thuyết giá trị lao động của Marx làm nền tảng để giải thích giá cả.
Kinh tế học cận biên nhấn mạnh vai trò của:
- cung;
- cầu;
- mức độ khan hiếm;
- sở thích;
- năng suất;
- kỳ vọng;
- thông tin.
3. Vấn đề kế hoạch hóa
Kinh nghiệm của Liên Xô và một số nước cho thấy nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung có thể gặp vấn đề về:
- thông tin;
- động lực;
- hiệu quả;
- phân bổ nguồn lực;
- đổi mới.
Nhà kinh tế Friedrich Hayek đặc biệt nhấn mạnh vấn đề tri thức phân tán và khó khăn trong việc tập trung hóa thông tin kinh tế.
4. Vấn đề quyền lực chính trị
Một trong những tranh luận lớn nhất liên quan đến các chế độ tự nhận là Mác–Lênin là:
Làm thế nào ngăn chặn việc quyền lực chính trị tập trung quá mức?
Những người phê phán cho rằng mô hình một đảng có nguy cơ làm suy yếu cạnh tranh chính trị và cơ chế kiểm soát quyền lực.
Những người bảo vệ mô hình lại cho rằng sự lãnh đạo thống nhất có thể tạo ra ổn định chính trị và khả năng hoạch định chiến lược dài hạn.
XXIX. Chủ nghĩa Mác–Lênin có phải chỉ là kinh tế kế hoạch hóa?
Không.
Đây là một sự nhầm lẫn khá phổ biến.
Chủ nghĩa Mác–Lênin là một hệ thống lý luận rộng hơn, bao gồm:
triết học + kinh tế chính trị + lý luận xã hội chủ nghĩa + lý luận nhà nước + lý luận cách mạng + lý luận đảng + vấn đề dân tộc và quốc tế.
Kinh tế kế hoạch hóa tập trung chỉ là một hình thức tổ chức kinh tế được một số nhà nước xã hội chủ nghĩa áp dụng trong lịch sử.
XXX. Chủ nghĩa Mác–Lênin trong thế kỷ XXI
Thế giới ngày nay rất khác thế giới của Marx và Lenin.
Có:
- Internet;
- trí tuệ nhân tạo;
- robot;
- dữ liệu lớn;
- nền kinh tế nền tảng;
- tiền điện tử;
- chuỗi cung ứng toàn cầu;
- công việc từ xa;
- tự động hóa;
- kinh tế tri thức.
Một câu hỏi mới xuất hiện:
Nếu máy móc và AI có thể thực hiện ngày càng nhiều công việc của con người thì lý luận về lao động, giá trị và sở hữu sẽ thay đổi như thế nào?
Đây là một trong những lĩnh vực mà các nhà nghiên cứu Mác-xít đương đại tiếp tục tranh luận.
XXXI. AI và vấn đề lao động
AI đặt ra những câu hỏi rất gần với các vấn đề mà Marx từng quan tâm.
Ví dụ:
Nếu một doanh nghiệp sở hữu:
- máy chủ;
- mô hình AI;
- dữ liệu;
- robot;
- phần mềm;
nhưng hàng triệu người sử dụng và đóng góp dữ liệu cho hệ thống, thì:
Ai thực sự tạo ra giá trị?
Ai sở hữu công nghệ?
Ai hưởng lợi từ năng suất do AI tạo ra?
Nếu năng suất tăng mạnh nhưng nhu cầu lao động giảm, xã hội sẽ phân phối thu nhập như thế nào?
Những câu hỏi này có thể được nghiên cứu từ góc nhìn Mác-xít, nhưng cũng có thể được nghiên cứu bằng kinh tế học, xã hội học và chính trị học hiện đại.
XXXII. Chủ nghĩa Mác và toàn cầu hóa
Marx từng phân tích xu hướng mở rộng thị trường vượt khỏi biên giới quốc gia.
Ngày nay, quá trình này đạt quy mô chưa từng có.
Một sản phẩm có thể:
- được thiết kế ở Mỹ;
- sử dụng chip sản xuất tại Đài Loan;
- nguyên liệu từ nhiều quốc gia;
- lắp ráp tại Việt Nam;
- bán trên toàn thế giới;
- quảng cáo bằng nền tảng kỹ thuật số.
Điều này khiến một số nhà nghiên cứu cho rằng những phân tích của Marx về thị trường thế giới vẫn có giá trị tham khảo.
XXXIII. Marx có dự đoán chính xác tương lai không?
Không nên trả lời đơn giản là có hoặc không.
Một số nhận xét của Marx về:
- tích lũy tư bản;
- tập trung doanh nghiệp;
- mở rộng thị trường;
- toàn cầu hóa;
- bất bình đẳng;
- khủng hoảng;
vẫn được sử dụng trong nhiều nghiên cứu.
Nhưng một số dự đoán lịch sử cụ thể không diễn ra theo cách mà các nhà Mác-xít thế kỷ XIX hoặc XX từng kỳ vọng.
Do đó, nghiên cứu Marx trong thế kỷ XXI thường cần phân biệt:
Marx nguyên bản
với
Lenin
với
các mô hình nhà nước thế kỷ XX
với
các trường phái Mác-xít đương đại.
Bốn thứ này không hoàn toàn đồng nhất.
XXXIV. Một số tác phẩm quan trọng
Nếu muốn nghiên cứu từ gốc, có thể bắt đầu với:
Karl Marx và Friedrich Engels
Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản
Hệ tư tưởng Đức
Gia đình thần thánh
Chống Đuy-rinh
Nguồn gốc của gia đình, của chế độ tư hữu và của nhà nước
Karl Marx
Tư bản
Góp phần phê phán khoa kinh tế chính trị
Bản thảo kinh tế – triết học năm 1844
Luận cương về Feuerbach
Vladimir Lenin
Làm gì?
Nhà nước và cách mạng
Chủ nghĩa đế quốc – giai đoạn tột cùng của chủ nghĩa tư bản
Duy vật và kinh nghiệm phê phán
Hai sách lược của Đảng Dân chủ – Xã hội trong cách mạng dân chủ
XXXV. Nếu muốn hiểu chủ nghĩa Mác–Lênin một cách khách quan
Có thể tiếp cận theo bốn tầng.
Tầng 1 – Marx
Đọc Marx trong bối cảnh thế kỷ XIX.
Tầng 2 – Lenin
Hiểu cách Lenin phát triển Marx trong bối cảnh đế quốc, chiến tranh và cách mạng.
Tầng 3 – Lịch sử thế kỷ XX
Nghiên cứu Liên Xô, Trung Quốc, Việt Nam, Cuba và các mô hình xã hội chủ nghĩa khác.
Tầng 4 – Phê phán hiện đại
Đọc cả những người ủng hộ lẫn phê phán Marx.
Chẳng hạn:
- Hayek;
- Popper;
- Keynes;
- các nhà kinh tế học tân cổ điển;
- các nhà xã hội học;
- các học giả Mác-xít hiện đại.
Chỉ khi đọc cả hai phía, người nghiên cứu mới có thể hình thành đánh giá độc lập.
XXXVI. Những câu hỏi lớn mà chủ nghĩa Mác đặt ra
Dù người đọc có đồng ý với Marx hay không, hệ thống lý luận này đặt ra những câu hỏi rất căn bản:
Ai sở hữu của cải?
Ai kiểm soát sản xuất?
Lao động tạo ra giá trị như thế nào?
Tại sao xã hội giàu lên nhưng bất bình đẳng vẫn tồn tại?
Vì sao nền kinh tế xảy ra khủng hoảng?
Quan hệ giữa kinh tế và quyền lực chính trị là gì?
Công nghệ giải phóng con người hay làm gia tăng sự phụ thuộc?
Nếu năng suất tăng rất cao, con người có cần làm việc nhiều như trước không?
Một xã hội công bằng nên phân phối của cải theo nguyên tắc nào?
Đây là những câu hỏi vượt ra ngoài phạm vi riêng của chủ nghĩa Mác và vẫn tồn tại trong các cuộc tranh luận hiện đại.
XXXVII. Kết luận
Chủ nghĩa Mác–Lênin là một hiện tượng tư tưởng – chính trị có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử hiện đại.
Nó bắt đầu từ những nghiên cứu của Marx và Engels về:
triết học, lịch sử, kinh tế và xã hội,
sau đó được Lenin phát triển trong bối cảnh:
chủ nghĩa tư bản độc quyền, chủ nghĩa đế quốc, chiến tranh và cách mạng.
Trong thế kỷ XX, chủ nghĩa Mác–Lênin trở thành nền tảng tư tưởng của Liên Xô và nhiều nhà nước xã hội chủ nghĩa, đồng thời ảnh hưởng sâu sắc tới phong trào công nhân và phong trào giải phóng dân tộc trên toàn thế giới.
Ở Việt Nam, chủ nghĩa Mác–Lênin giữ vị trí nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam và gắn với tư tưởng Hồ Chí Minh trong hệ thống chính trị hiện nay.
Tuy nhiên, lịch sử cũng cho thấy khoảng cách giữa một học thuyết, cách diễn giải học thuyết, và cách một nhà nước vận dụng học thuyết có thể rất lớn.
Vì vậy, nghiên cứu chủ nghĩa Mác–Lênin một cách nghiêm túc không nên chỉ dừng ở việc ca ngợi hoặc phủ nhận.
Điều quan trọng hơn là hiểu:
Marx đã đặt ra câu hỏi gì?
Lenin đã phát triển những gì?
Các nhà nước thế kỷ XX đã vận dụng ra sao?
Điều gì đã thành công?
Điều gì thất bại?
Những luận điểm nào còn giá trị phân tích?
Những luận điểm nào cần được xem xét lại trước những thay đổi của khoa học, công nghệ và kinh tế thế kỷ XXI?
Đặc biệt, khi trí tuệ nhân tạo, robot và tự động hóa đang làm thay đổi bản chất của lao động và sản xuất, những câu hỏi về sở hữu, lao động, năng suất, phân phối của cải và quyền lực kinh tế mà Marx từng đặt ra vẫn có thể trở thành những câu hỏi quan trọng của tương lai.
Chính ở điểm đó, chủ nghĩa Mác–Lênin không chỉ là một chương của lịch sử thế kỷ XIX và XX.
Nó còn là một đối tượng để thế giới tiếp tục nghiên cứu, tranh luận, kiểm nghiệm và đánh giá bằng thực tiễn.

Để lại một bình luận