Từ những nền văn minh đầu tiên bên các dòng sông, qua những cuộc đấu tranh giành và giữ độc lập, đến một Việt Nam năng động trong thế kỷ XXI — lịch sử Việt Nam là câu chuyện về khả năng thích nghi, gìn giữ bản sắc và không ngừng hướng tới tương lai.
Việt Nam từ quá khứ đến hiện tại: Một hành trình nghìn năm
Có những quốc gia được nhận diện bởi những công trình đồ sộ, những đế chế từng thống trị những vùng đất rộng lớn hay những cuộc chinh phục làm thay đổi bản đồ thế giới.
Việt Nam được nhận diện theo một cách khác.
Đó là một đất nước nằm ở giao điểm của nhiều dòng chảy văn minh, nơi những cộng đồng cư dân đã cư trú, canh tác, giao thương và xây dựng đời sống văn hóa từ rất sớm. Qua hàng nghìn năm, người Việt đã nhiều lần đứng trước những biến động lớn của khu vực và thế giới. Mỗi thời kỳ để lại một lớp trầm tích, góp phần tạo nên diện mạo Việt Nam hôm nay.
Lịch sử ấy không chỉ là lịch sử của chiến tranh.
Đó còn là lịch sử của những mùa lúa, những làng quê, những đô thị, những con đường giao thương, những dòng sông, những di sản văn hóa và trên hết là lịch sử của con người.
Từ những nền văn minh đầu tiên
Dọc theo lưu vực sông Hồng và các vùng đồng bằng, trung du, ven biển của Việt Nam ngày nay, các cộng đồng cư dân cổ đã hình thành những phương thức sinh tồn và tổ chức xã hội ngày càng phát triển.
Những dấu tích khảo cổ học của các nền văn hóa như Phùng Nguyên, Đồng Đậu, Gò Mun và Đông Sơn cho thấy một quá trình phát triển lâu dài của cư dân bản địa.
Đặc biệt, văn hóa Đông Sơn để lại những biểu tượng nổi tiếng như trống đồng — hiện vật không chỉ có giá trị nghệ thuật mà còn phản ánh trình độ luyện kim, đời sống xã hội và thế giới tinh thần của cư dân thời kỳ này.
Từ đây hình thành một nền văn hóa gắn chặt với sông nước, nông nghiệp lúa nước và cộng đồng làng xã.
Những câu chuyện về Văn Lang, Âu Lạc và thành Cổ Loa trở thành một phần quan trọng trong ký ức lịch sử của người Việt.
Cổ Loa không chỉ là một địa danh cổ.
Đó là biểu tượng của một xã hội đã biết tổ chức không gian cư trú, xây dựng thành lũy và hình thành một trung tâm quyền lực ở vùng Bắc Bộ.
Một thiên niên kỷ nhiều biến động
Trong lịch sử Việt Nam, có một giai đoạn kéo dài nhiều thế kỷ gắn với sự hiện diện và ảnh hưởng sâu sắc của các triều đại phương Bắc.
Đây là thời kỳ phức tạp.
Bên cạnh những xung đột và đấu tranh giành quyền tự chủ, còn có sự giao lưu về chữ viết, tư tưởng, kỹ thuật, tổ chức nhà nước và văn hóa.
Nhưng điều đáng chú ý là quá trình tiếp nhận không đồng nghĩa với việc đánh mất bản sắc.
Các cộng đồng cư dân bản địa tiếp tục duy trì phong tục, tín ngưỡng, ngôn ngữ và đời sống riêng, đồng thời biến đổi những ảnh hưởng bên ngoài thành những yếu tố phù hợp với xã hội của mình.
Những cuộc nổi dậy của Hai Bà Trưng, Bà Triệu và nhiều nhân vật lịch sử khác trở thành biểu tượng của tinh thần tự chủ.
Đến năm 938, chiến thắng của Ngô Quyền trên sông Bạch Đằng mở ra một bước ngoặt lớn.
Từ đó, Việt Nam bước vào thời kỳ xây dựng một nhà nước độc lập lâu dài.
Từ Đại Việt đến một quốc gia định hình bản sắc
Các triều đại Ngô, Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần, Lê và những triều đại tiếp theo từng bước xây dựng và củng cố quốc gia.
Kinh đô Thăng Long được hình thành dưới triều Lý năm 1010, trở thành một trung tâm chính trị, văn hóa quan trọng.
Những thế kỷ tiếp theo chứng kiến sự phát triển của luật pháp, giáo dục, văn học, kiến trúc và nghệ thuật.
Nhà nước Đại Việt ngày càng hoàn thiện.
Nho giáo, Phật giáo và Đạo giáo cùng tồn tại, tương tác và ảnh hưởng đến đời sống xã hội theo những cách khác nhau.
Nền văn hóa Việt Nam vì thế không phát triển theo một đường thẳng đơn nhất.
Nó là kết quả của sự giao thoa.
Giữa truyền thống bản địa và ảnh hưởng bên ngoài.
Giữa làng quê và đô thị.
Giữa nông nghiệp và thương mại.
Giữa bảo tồn và đổi mới.
Những trang sử về ý chí độc lập
Lịch sử Việt Nam cũng ghi dấu nhiều cuộc chiến bảo vệ đất nước.
Ba lần quân Mông – Nguyên tiến xuống Đại Việt vào thế kỷ XIII nhưng đều thất bại trước sự kháng cự của nhà Trần và nhân dân Đại Việt.
Trận Bạch Đằng năm 1288 trở thành một trong những chiến thắng quân sự nổi bật của lịch sử Việt Nam.
Thế kỷ XV chứng kiến cuộc khởi nghĩa Lam Sơn và sự ra đời của nhà Lê sơ.
Nguyễn Trãi, một trong những trí thức lớn của lịch sử Việt Nam, để lại tư tưởng nổi tiếng về việc lấy nhân nghĩa làm nền tảng.
“Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân.”
Câu nói ấy cho thấy một nhận thức quan trọng: sức mạnh của một quốc gia cuối cùng không chỉ nằm ở lãnh thổ hay quân đội, mà còn nằm ở đời sống và lòng tin của người dân.
Từ một xã hội nông nghiệp đến những tiếp xúc toàn cầu
Bước sang các thế kỷ XVII–XIX, Việt Nam ngày càng tiếp xúc với thế giới bên ngoài.
Các thương nhân và nhà truyền giáo từ châu Âu xuất hiện tại nhiều khu vực của Đông Nam Á. Những trung tâm thương mại như Hội An trở thành nơi gặp gỡ của nhiều cộng đồng và nền văn hóa.
Việt Nam nằm trong mạng lưới giao thương rộng lớn hơn.
Nhưng thế giới cũng đang thay đổi nhanh chóng.
Cuộc cách mạng công nghiệp ở phương Tây tạo ra sự chênh lệch ngày càng lớn về công nghệ, quân sự và kinh tế.
Đến thế kỷ XIX, Việt Nam rơi vào ách thuộc địa của Pháp.
Một thời kỳ mới bắt đầu — thời kỳ thuộc địa, nhưng đồng thời cũng là thời kỳ xuất hiện những biến đổi sâu sắc về giáo dục, chữ viết, đô thị, kinh tế và tư tưởng.
Thế kỷ XX: Một thế kỷ của biến động
Thế kỷ XX có lẽ là một trong những giai đoạn biến động nhất trong lịch sử Việt Nam.
Năm 1945, Cách mạng Tháng Tám thành công và ngày 2 tháng 9, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Hà Nội.
Một nhà nước Việt Nam mới được tuyên bố.
Nhưng nền độc lập ấy phải đối mặt với nhiều cuộc chiến tranh và những biến động địa chính trị kéo dài.
Đất nước trải qua chiến tranh Đông Dương, sau đó là cuộc chiến tranh Việt Nam, trước khi thống nhất vào năm 1975.
Năm 1976, nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam được thành lập.
Đất nước bước vào một giai đoạn hòa bình nhưng đứng trước nhiều khó khăn kinh tế và xã hội.
Đổi mới và cánh cửa bước ra thế giới
Năm 1986 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng với công cuộc Đổi mới.
Việt Nam từng bước chuyển đổi mô hình kinh tế, mở rộng quan hệ đối ngoại và hội nhập sâu hơn với khu vực cũng như thế giới.
Những thay đổi diễn ra không chỉ trong nền kinh tế.
Các thành phố phát triển nhanh.
Cơ sở hạ tầng được mở rộng.
Internet thay đổi cách người Việt làm việc, học tập và giao tiếp.
Một thế hệ doanh nhân, kỹ sư, nhà khoa học, nghệ sĩ và những người làm công nghệ mới xuất hiện.
Việt Nam từ một nền kinh tế còn nhiều khó khăn trở thành một trong những nền kinh tế năng động của khu vực Đông Nam Á.
Việt Nam trong thế kỷ XXI
Ngày nay, Việt Nam đã thay đổi rất nhiều so với vài thập niên trước.
Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh trở thành những trung tâm kinh tế, công nghệ và sáng tạo quan trọng.
Những khu công nghiệp, cảng biển, sân bay, tuyến đường cao tốc và đô thị mới đang làm thay đổi diện mạo đất nước.
Điện thoại thông minh và Internet đưa hàng triệu người Việt vào nền kinh tế số.
Thế hệ trẻ có thể học tập từ những trường đại học trên thế giới, làm việc cho các công ty quốc tế hoặc xây dựng doanh nghiệp ngay tại quê hương.
Nhưng sự phát triển cũng đặt ra những câu hỏi mới.
Làm thế nào để tăng trưởng kinh tế đi cùng với bảo vệ môi trường?
Làm thế nào để công nghệ và trí tuệ nhân tạo tạo ra cơ hội thay vì làm gia tăng khoảng cách?
Làm thế nào để một đất nước hiện đại vẫn giữ được ký ức, văn hóa và bản sắc?
Và quan trọng nhất:
Việt Nam muốn trở thành quốc gia như thế nào trong vài thập niên tới?
Từ ký ức nghìn năm đến khát vọng 2045
Việt Nam đang hướng tới những mục tiêu phát triển dài hạn, trong đó năm 2045 — tròn 100 năm kể từ ngày nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời — mang ý nghĩa đặc biệt.
Đó không chỉ là một mốc thời gian.
Nó là lời nhắc rằng một quốc gia có thể nhìn về quá khứ để hiểu mình, nhưng phải hướng về tương lai để phát triển.
Việt Nam của năm 2045 sẽ không giống Việt Nam của năm 1945.
Cũng như Việt Nam hôm nay không còn giống Việt Nam của một thế kỷ trước.
Điều bất biến có lẽ không phải là hình dạng của đất nước, mà là khả năng thích nghi của con người Việt Nam.
Từ nền văn minh lúa nước đến công nghiệp.
Từ những con đường làng đến mạng Internet toàn cầu.
Từ những trang sách cổ đến trí tuệ nhân tạo.
Từ một đất nước nhiều lần phải bảo vệ nền độc lập đến một quốc gia ngày càng chủ động hội nhập với thế giới.
Hành trình ấy vẫn đang tiếp diễn.
Một hành trình chưa kết thúc
Nhìn lại hàng nghìn năm lịch sử, Việt Nam không phải là câu chuyện của một đường thẳng đi từ quá khứ đến hiện tại.
Đó là một dòng chảy với nhiều khúc quanh.
Có những thời kỳ hưng thịnh và những giai đoạn khó khăn. Có chiến tranh và hòa bình. Có đóng cửa và mở cửa. Có những mất mát không thể quên, nhưng cũng có những bước tiến làm thay đổi cả một thế hệ.
Mỗi thế hệ người Việt đều nhận lại một di sản từ thế hệ trước và để lại một phần di sản cho thế hệ sau.
Ngày hôm nay, trách nhiệm ấy thuộc về chúng ta.
Bởi lịch sử không chỉ nằm trong những bảo tàng, những di tích hay những trang sách.
Lịch sử đang được viết tiếp trong từng thành phố, từng ngôi làng, từng trường học, từng doanh nghiệp, từng phòng thí nghiệm và trong chính những con người Việt Nam đang sống, học tập và làm việc trên khắp thế giới.
Từ quá khứ đến hiện tại là một hành trình nghìn năm.
Từ hiện tại đến tương lai sẽ là hành trình của những thế hệ tiếp theo.
Từ một dân tộc từng phải chiến đấu để bảo vệ quyền tồn tại đến một quốc gia đang tìm kiếm vị thế mới trong một thế giới biến đổi nhanh chóng, câu hỏi “Việt Nam là ai?” của thế kỷ XXI không còn chỉ thuộc về lịch sử. Đó là câu hỏi về bản sắc, năng lực và tương lai.
Việt Nam là ai trong thế kỷ XXI?
Việt Nam là ai?
Việt Nam là một đất nước nằm ở phía đông bán đảo Đông Dương, bên bờ Biển Đông, nơi giao thoa của nhiều dòng chảy văn hóa, kinh tế và lịch sử của châu Á.
Nhưng Việt Nam không chỉ là một tọa độ trên bản đồ.
Việt Nam là một cộng đồng dân tộc có lịch sử lâu dài, được hình thành qua nhiều thế kỷ dựng nước và giữ nước. Đó là ký ức của Văn Lang, Âu Lạc; là dấu tích của Cổ Loa; là những triều đại xây dựng nền văn hiến Đại Việt; là những tuyên ngôn về chủ quyền như Nam quốc sơn hà và Bình Ngô đại cáo; là một Việt Nam hiện đại bước ra từ chiến tranh, thống nhất đất nước, tiến hành Đổi mới và ngày càng hội nhập sâu rộng với thế giới.
Nhưng nếu chỉ kể lại quá khứ, chúng ta vẫn chưa trả lời được câu hỏi quan trọng nhất:
Việt Nam sẽ là ai trong thế kỷ XXI?
Một Việt Nam không chỉ nhìn về quá khứ
Mỗi quốc gia đều có một ký ức.
Nhưng một quốc gia muốn đi xa cần nhiều hơn ký ức.
Nó cần một tầm nhìn.
Thế kỷ XXI đặt Việt Nam trước một hoàn cảnh rất khác với những thế kỷ trước. Biên giới vẫn tồn tại, nhưng dòng chảy của vốn, công nghệ, dữ liệu, tri thức và con người ngày càng vượt qua biên giới.
Một chiếc điện thoại được thiết kế ở một quốc gia có thể sử dụng linh kiện từ nhiều nước, chạy phần mềm được phát triển ở những trung tâm công nghệ khác nhau và được sử dụng bởi hàng tỷ người trên toàn cầu.
Một ý tưởng của một kỹ sư Việt Nam có thể được biết đến ở Mỹ, Nhật Bản, châu Âu hay châu Phi chỉ trong vài giây.
Một doanh nghiệp Việt Nam có thể bán sản phẩm cho thế giới mà không cần mở cửa hàng vật lý ở từng quốc gia.
Và một người trẻ Việt Nam hôm nay có thể học từ những giáo sư, nhà khoa học, doanh nhân và cộng đồng tri thức ở bất cứ đâu có Internet.
Thế giới đã thay đổi.
Vì vậy, cách Việt Nam nhìn nhận chính mình cũng cần thay đổi.
Việt Nam không chỉ là “nước đang phát triển”
Trong nhiều thập kỷ, Việt Nam thường được nhìn nhận thông qua câu chuyện phát triển.
Đó là một câu chuyện quan trọng.
Từ một nền kinh tế còn nhiều khó khăn, Việt Nam đã từng bước mở rộng sản xuất, thương mại, đầu tư, đô thị hóa, giáo dục và hội nhập quốc tế.
Nhưng thế kỷ XXI đặt ra một câu hỏi khác:
Khi đã phát triển, Việt Nam muốn trở thành ai?
Một quốc gia chỉ cung cấp lao động?
Một trung tâm sản xuất?
Một thị trường tiêu dùng lớn?
Hay một quốc gia có khả năng tạo ra tri thức, công nghệ, thương hiệu và những giá trị có ảnh hưởng vượt ra ngoài biên giới?
Đây là một bước chuyển rất quan trọng.
Nếu giai đoạn trước đặt câu hỏi:
“Làm thế nào để Việt Nam phát triển?”
thì giai đoạn mới cần đặt câu hỏi:
“Việt Nam sẽ đóng góp gì cho thế giới?”
Sức mạnh lớn nhất có thể là con người
Việt Nam có một tài sản đặc biệt: con người.
Hơn 100 triệu người không chỉ là một con số dân số.
Đó là hơn 100 triệu câu chuyện, năng lực, ý tưởng, giấc mơ và khả năng sáng tạo.
Từ những người nông dân trên đồng ruộng đến công nhân trong các nhà máy; từ những kỹ sư công nghệ đến các nhà khoa học; từ giáo viên, bác sĩ, doanh nhân đến những người Việt Nam đang học tập và làm việc ở nước ngoài.
Mỗi người đều là một phần của câu trả lời cho câu hỏi Việt Nam là ai.
Một quốc gia mạnh không chỉ được đo bằng GDP.
Nó còn được đo bằng chất lượng giáo dục, năng lực sáng tạo, sức khỏe của người dân, khả năng tạo ra tri thức, mức độ tin cậy của thể chế và khả năng biến tài năng của con người thành giá trị cho xã hội.
Nếu Việt Nam có thể tạo ra một môi trường nơi một đứa trẻ ở một vùng quê cũng có cơ hội tiếp cận tri thức tốt, một người trẻ có thể khởi nghiệp, một nhà khoa học có thể nghiên cứu và một doanh nghiệp có thể vươn ra quốc tế, thì đó chính là một dạng sức mạnh quốc gia.
Việt Nam trong thời đại trí tuệ nhân tạo
Một trong những thay đổi lớn nhất của thế kỷ XXI là trí tuệ nhân tạo.
AI đang làm thay đổi cách con người học tập, làm việc, sáng tạo và giao tiếp.
Nhưng AI cũng đặt ra một câu hỏi đặc biệt với Việt Nam:
Chúng ta sẽ chỉ sử dụng công nghệ do người khác tạo ra, hay sẽ trở thành một phần của lực lượng tạo ra công nghệ đó?
Khoảng cách giữa một quốc gia sử dụng công nghệ và một quốc gia có năng lực tạo ra công nghệ có thể rất lớn.
Việt Nam cần những kỹ sư giỏi hơn, những nhà khoa học mạnh hơn, những doanh nghiệp công nghệ có khả năng cạnh tranh quốc tế và một hệ thống giáo dục có khả năng chuẩn bị cho thế hệ trẻ bước vào nền kinh tế tri thức.
Nhưng công nghệ không phải là tất cả.
Trong thời đại AI, những giá trị rất con người như sự sáng tạo, đạo đức, trách nhiệm, lòng tin và khả năng hợp tác có thể trở nên quan trọng hơn.
Việt Nam không nhất thiết phải trở thành bản sao của Silicon Valley, Tokyo hay Seoul.
Việt Nam có thể tìm kiếm một con đường riêng:
kết hợp năng lực công nghệ với bản sắc Việt Nam và nhu cầu của xã hội Việt Nam.
Một Việt Nam bước ra thế giới
Thế kỷ XXI cũng là thế kỷ của sự kết nối.
Người Việt Nam đã có mặt ở nhiều quốc gia.
Họ là sinh viên, nhà khoa học, kỹ sư, bác sĩ, doanh nhân, nghệ sĩ, chuyên gia và người lao động.
Cộng đồng người Việt ở nước ngoài vì thế không chỉ là một phần của câu chuyện di cư.
Họ có thể trở thành một cây cầu kết nối Việt Nam với thế giới.
Một người Việt làm việc tại Nhật Bản có thể mang theo tri thức Nhật Bản về Việt Nam.
Một kỹ sư Việt Nam tại Hoa Kỳ có thể kết nối doanh nghiệp Việt Nam với hệ sinh thái công nghệ quốc tế.
Một nhà nghiên cứu Việt Nam tại châu Âu có thể đưa những ý tưởng mới về giáo dục, khoa học và chính sách về quê hương.
Trong thế kỷ XXI, khái niệm “Việt Nam” vì thế không chỉ nằm trong đường biên giới quốc gia.
Việt Nam còn hiện diện trong cộng đồng người Việt toàn cầu.
Việt Nam và câu chuyện văn hóa
Trong một thế giới ngày càng giống nhau về công nghệ, văn hóa lại có thể trở thành yếu tố tạo nên sự khác biệt.
Điện thoại thông minh có thể giống nhau.
Mạng xã hội có thể giống nhau.
Những mô hình AI có thể được sử dụng trên toàn cầu.
Nhưng câu chuyện của mỗi dân tộc vẫn khác nhau.
Việt Nam có một kho tàng văn hóa rất lớn: tiếng Việt, âm nhạc, văn học, nghệ thuật dân gian, kiến trúc, ẩm thực, tín ngưỡng, lễ hội và những ký ức lịch sử được truyền qua nhiều thế hệ.
Vấn đề không phải là giữ văn hóa trong bảo tàng.
Vấn đề là làm cho văn hóa có khả năng sống trong thế giới hiện đại.
Một món ăn Việt Nam có thể trở thành thương hiệu quốc tế.
Một bộ phim Việt Nam có thể đi ra thế giới.
Một bài hát Việt Nam có thể được nghe ở hàng chục quốc gia.
Một câu chuyện lịch sử Việt Nam có thể trở thành một tác phẩm điện ảnh, trò chơi, sách hoặc sản phẩm giáo dục cho thế hệ trẻ toàn cầu.
Bản sắc không phải là quay lưng với thế giới.
Bản sắc là bước ra thế giới mà vẫn biết mình là ai.
Việt Nam và vị trí giữa những biến động toàn cầu
Thế giới thế kỷ XXI không phải một thế giới phẳng và đơn giản.
Cạnh tranh chiến lược, biến đổi khí hậu, an ninh năng lượng, an ninh lương thực, công nghệ mới, AI, chuỗi cung ứng và những thay đổi trong trật tự kinh tế quốc tế đang tạo ra những thách thức chưa từng có.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam cần một tư duy đối ngoại chủ động, linh hoạt và thực tế.
Việt Nam cần quan hệ rộng với thế giới.
Nhưng rộng không có nghĩa là đánh mất mình.
Hội nhập không có nghĩa là hòa tan.
Hợp tác không có nghĩa là phụ thuộc.
Một Việt Nam trưởng thành trong thế kỷ XXI cần có khả năng hợp tác với nhiều quốc gia, tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu và đồng thời bảo vệ lợi ích quốc gia bằng năng lực, luật pháp, ngoại giao và sức mạnh nội tại.
Việt Nam 2045 bắt đầu từ hôm nay
2045 là một mốc thời gian thường được nhắc đến khi nói về tương lai Việt Nam.
Nhưng 2045 không phải một điểm đến tự nhiên sẽ xuất hiện.
Nó được tạo ra từ những quyết định của hôm nay.
Từ một lớp học.
Một phòng thí nghiệm.
Một doanh nghiệp.
Một sản phẩm công nghệ.
Một chính sách tốt.
Một cây xanh được trồng.
Một di sản được bảo tồn.
Một người trẻ được trao cơ hội.
Một nhà khoa học được tạo điều kiện nghiên cứu.
Một doanh nghiệp Việt Nam bước ra thị trường quốc tế.
Tương lai của một quốc gia không chỉ được xây dựng bởi những quyết định lớn của nhà nước.
Nó còn được xây dựng bởi hàng triệu quyết định nhỏ của người dân mỗi ngày.
Vậy Việt Nam là ai?
Có lẽ không có một câu trả lời duy nhất.
Việt Nam là ký ức của hàng nghìn năm lịch sử.
Là những con người đã sống, chiến đấu, lao động và xây dựng đất nước qua nhiều thế hệ.
Là những thành phố đang thay đổi từng ngày.
Là những làng quê đang chuyển mình.
Là những nhà máy, phòng nghiên cứu, trường đại học và công ty công nghệ.
Là những người trẻ đang học tập trong nước và trên toàn thế giới.
Là cộng đồng người Việt đang sống ở nhiều quốc gia.
Là tiếng Việt vang lên trong một căn nhà nhỏ ở Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng hay một thành phố xa xôi nào đó trên thế giới.
Nhưng Việt Nam của thế kỷ XXI còn là một điều chưa hoàn thành.
Đó là Việt Nam của tương lai.
Một Việt Nam có thể giàu hơn, sáng tạo hơn, xanh hơn, nhân văn hơn và có trách nhiệm hơn với cộng đồng quốc tế.
Một Việt Nam không chỉ muốn được biết đến bởi lịch sử đã đi qua, mà còn bởi những giá trị đang được tạo ra.
Một câu hỏi dành cho thế hệ hôm nay
Có một nghịch lý trong câu hỏi “Việt Nam là ai?”.
Chúng ta có thể trả lời rất nhiều về quá khứ.
Nhưng câu trả lời quan trọng nhất lại nằm ở tương lai.
Thế hệ hôm nay đang đứng giữa hai thời đại: một bên là ký ức của hàng nghìn năm lịch sử, một bên là một thế giới đang được định hình bởi công nghệ, trí tuệ nhân tạo, khoa học và những thay đổi chưa từng có.
Chúng ta không thể lựa chọn nơi mình sinh ra.
Nhưng chúng ta có thể lựa chọn cách mình bước vào tương lai.
Việt Nam có thể chỉ là một quốc gia thích nghi với những thay đổi do thế giới tạo ra.
Hoặc Việt Nam có thể trở thành một quốc gia tham gia tạo ra những thay đổi đó.
Đó chính là câu hỏi lớn của thế kỷ XXI.
Và có lẽ, câu trả lời không nằm ở một bài viết.
Nó nằm trong hành động của cả một thế hệ.
Việt Nam là ai?
Có thể hôm nay chúng ta vẫn đang tìm câu trả lời.
Nhưng nếu một ngày nào đó thế giới nhìn về Việt Nam không chỉ để hỏi Việt Nam đã đi qua những gì, mà để hỏi “Việt Nam đang tạo ra điều gì cho tương lai của nhân loại?”, thì khi ấy, câu trả lời đã thực sự bắt đầu.
Việt Nam là một dân tộc có quá khứ để tự hào, một hiện tại để kiến tạo và một tương lai vẫn đang được viết nên.
Chủ nghĩa Mác–Lênin là một hệ thống lý luận chính trị – xã hội được hình thành chủ yếu từ tư tưởng của Karl Marx (Các Mác) và Friedrich Engels (Phri-đrích Ăng-ghen) vào thế kỷ XIX, sau đó được Vladimir Ilyich Lenin (V.I. Lênin) phát triển trong những điều kiện lịch sử mới của cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX.
Đây không chỉ là một học thuyết về kinh tế hay một chương trình chính trị. Theo cách hiểu của những người theo chủ nghĩa Mác–Lênin, đây là một thế giới quan và phương pháp luận nhằm giải thích sự vận động của tự nhiên, xã hội và tư duy; đồng thời đưa ra quan điểm về sự phát triển lịch sử, quan hệ giữa các giai cấp, phương thức sản xuất, nhà nước, cách mạng và chủ nghĩa xã hội.
Chủ nghĩa Mác–Lênin: Từ học thuyết đến những biến đổi của thế giới hiện đại
Trong lịch sử thế giới, chủ nghĩa Mác đã có ảnh hưởng đặc biệt lớn. Nó trở thành nền tảng tư tưởng cho nhiều phong trào công nhân, đảng cộng sản và các cuộc cách mạng trong thế kỷ XX. Đồng thời, nó cũng là đối tượng của những cuộc tranh luận, phê phán và diễn giải khác nhau trong kinh tế học, triết học, chính trị học và xã hội học.
I. Chủ nghĩa Mác ra đời trong hoàn cảnh nào?
Chủ nghĩa Mác xuất hiện vào thế kỷ XIX, thời kỳ châu Âu trải qua những biến đổi sâu sắc.
Cuộc Cách mạng công nghiệp làm thay đổi mạnh mẽ phương thức sản xuất. Máy móc, nhà máy và nền sản xuất quy mô lớn phát triển nhanh chóng. Một lực lượng xã hội mới ngày càng đông đảo xuất hiện: giai cấp công nhân công nghiệp.
Trong khi đó, xã hội tư bản chủ nghĩa hình thành những quan hệ kinh tế mới giữa:
giai cấp tư sản – những người sở hữu tư liệu sản xuất;
giai cấp công nhân – những người chủ yếu phải bán sức lao động để sinh sống.
Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản tạo ra năng suất lao động và của cải chưa từng có, nhưng đồng thời cũng xuất hiện những vấn đề như điều kiện lao động khắc nghiệt, bất bình đẳng tài sản, thất nghiệp và các cuộc khủng hoảng kinh tế.
Marx và Engels tìm cách giải thích những hiện tượng đó không chỉ bằng đạo đức hay chính trị, mà từ cấu trúc kinh tế và quá trình phát triển lịch sử của xã hội.
II. Những nguồn tư tưởng hình thành chủ nghĩa Mác
Chủ nghĩa Mác không xuất hiện từ khoảng trống. Nó kế thừa và biến đổi nhiều thành tựu tư tưởng trước đó.
Ba nguồn ảnh hưởng thường được nhấn mạnh là:
1. Triết học cổ điển Đức
Đặc biệt là triết học của Georg Wilhelm Friedrich Hegel và Ludwig Feuerbach.
Hegel phát triển phép biện chứng, nhấn mạnh sự vận động và mâu thuẫn trong quá trình phát triển.
Feuerbach chuyển trọng tâm từ thế giới tinh thần sang con người và hiện thực vật chất.
Marx tiếp thu phép biện chứng nhưng phê phán chủ nghĩa duy tâm của Hegel; đồng thời tiếp thu những yếu tố duy vật của Feuerbach nhưng cho rằng Feuerbach chưa giải thích đầy đủ vai trò của hoạt động thực tiễn và các quan hệ xã hội.
2. Kinh tế chính trị cổ điển Anh
Các nhà kinh tế như Adam Smith và David Ricardo đã nghiên cứu sâu về lao động, giá trị, phân công lao động và sự vận động của nền kinh tế.
Marx kế thừa nhiều vấn đề từ kinh tế chính trị cổ điển và xây dựng một hệ thống phân tích riêng về phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa.
3. Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp và Anh
Các nhà tư tưởng như Saint-Simon, Charles Fourier và Robert Owen phê phán nhiều mặt bất công của xã hội đương thời và hình dung những mô hình xã hội hợp tác hơn.
Marx và Engels cho rằng chủ nghĩa xã hội cần được nghiên cứu trên cơ sở các điều kiện kinh tế – xã hội và quy luật vận động lịch sử chứ không chỉ dựa vào việc thiết kế một xã hội lý tưởng.
III. Marx và Engels
Karl Marx (1818–1883) là nhà triết học, kinh tế học và nhà tư tưởng chính trị người Đức.
Friedrich Engels (1820–1895) là nhà triết học, nhà lý luận và cộng sự quan trọng nhất của Marx.
Hai người hợp tác trong nhiều thập niên.
Một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của họ là:
Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản xuất bản năm 1848.
Tác phẩm mở đầu bằng việc phân tích lịch sử xã hội thông qua những xung đột giai cấp và trình bày chương trình chính trị của phong trào cộng sản thời kỳ đó.
Sau này, Marx dành nhiều năm nghiên cứu kinh tế chính trị và viết bộ Tư bản (Das Kapital).
IV. Ba bộ phận lý luận lớn
Trong cách trình bày phổ biến của các hệ thống giáo dục Mác–Lênin, chủ nghĩa Mác–Lênin thường được cấu thành bởi ba bộ phận lý luận lớn:
Triết học Mác–Lênin
Kinh tế chính trị Mác–Lênin
Chủ nghĩa xã hội khoa học
Ba bộ phận này có quan hệ với nhau.
Triết học cung cấp thế giới quan và phương pháp luận.
Kinh tế chính trị nghiên cứu các quan hệ kinh tế, đặc biệt là phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa.
Chủ nghĩa xã hội khoa học tập trung vào vấn đề giai cấp, cách mạng, nhà nước và quá trình chuyển biến xã hội theo quan điểm Mác–Lênin.
V. Triết học Mác–Lênin
1. Chủ nghĩa duy vật biện chứng
Một trong những nội dung trung tâm là quan điểm cho rằng thế giới vật chất tồn tại khách quan, không phụ thuộc vào ý thức của con người.
Ý thức được xem là sản phẩm của một quá trình phát triển vật chất – xã hội phức tạp, gắn với bộ não con người và đời sống xã hội.
Từ đó hình thành cách tiếp cận duy vật đối với thế giới.
2. Phép biện chứng
Phép biện chứng nhấn mạnh rằng sự vật không đứng yên mà luôn vận động, biến đổi và có quan hệ với nhau.
Ba quy luật thường được trình bày trong triết học Mác–Lênin là:
quy luật về sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập;
quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng thành những thay đổi về chất;
quy luật phủ định của phủ định.
Các quy luật này được sử dụng như một phương pháp để phân tích quá trình vận động và phát triển.
3. Lý luận nhận thức
Chủ nghĩa Mác–Lênin coi nhận thức là quá trình con người phản ánh và khám phá thế giới khách quan.
Thực tiễn có vai trò quan trọng trong quá trình nhận thức.
Nói đơn giản:
Con người nhận thức thế giới → áp dụng hiểu biết vào thực tiễn → kiểm nghiệm → điều chỉnh nhận thức.
Đây là một trong những điểm tạo nên tính thực tiễn của triết học Mác.
VI. Quan niệm duy vật lịch sử
Đây là một trong những đóng góp nổi bật của Marx.
Theo quan điểm duy vật lịch sử, để hiểu một xã hội, không thể chỉ nghiên cứu tư tưởng, tôn giáo hoặc luật pháp mà phải xem xét cả cách xã hội đó sản xuất ra của cải và tổ chức đời sống vật chất.
Một khái niệm quan trọng là lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất.
Lực lượng sản xuất
Bao gồm:
người lao động;
tri thức;
kỹ năng;
công cụ;
máy móc;
công nghệ;
khoa học và các điều kiện vật chất của sản xuất.
Quan hệ sản xuất
Là những quan hệ giữa con người với con người trong quá trình sản xuất, bao gồm quan hệ về sở hữu, tổ chức và phân phối.
Theo lý luận Mác, khi lực lượng sản xuất phát triển đến một mức độ nhất định, những quan hệ sản xuất cũ có thể trở thành lực cản và tạo ra nhu cầu biến đổi xã hội.
VII. Hình thái kinh tế – xã hội
Marx nhìn lịch sử nhân loại như một quá trình có những phương thức tổ chức sản xuất khác nhau.
Trong cách phân kỳ Mác-xít kinh điển thường gặp:
xã hội cộng sản nguyên thủy;
xã hội chiếm hữu nô lệ;
xã hội phong kiến;
xã hội tư bản chủ nghĩa;
xã hội xã hội chủ nghĩa;
xã hội cộng sản chủ nghĩa.
Tuy nhiên, lịch sử thực tế của các quốc gia phức tạp hơn nhiều so với một chuỗi tuyến tính đơn giản. Các xã hội có thể phát triển không đồng đều, tồn tại những hình thức kinh tế đan xen và chịu ảnh hưởng của văn hóa, địa lý, chiến tranh, thể chế và nhiều yếu tố khác.
VIII. Lý luận giá trị và hàng hóa
Trong kinh tế chính trị của Marx, hàng hóa có hai thuộc tính cơ bản:
Giá trị sử dụng và giá trị.
Giá trị sử dụng phản ánh công dụng của hàng hóa.
Giá trị liên quan đến lao động xã hội cần thiết để sản xuất hàng hóa trong những điều kiện nhất định.
Marx phát triển lý luận giá trị lao động của kinh tế chính trị cổ điển thành một hệ thống phân tích về phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa.
IX. Hàng hóa sức lao động
Một khái niệm rất quan trọng trong kinh tế chính trị Marx là sức lao động.
Trong nền kinh tế tư bản chủ nghĩa, người lao động có thể bán sức lao động của mình cho người sở hữu tư liệu sản xuất.
Marx phân biệt giữa:
giá trị của sức lao động;
giá trị mới mà sức lao động tạo ra trong quá trình sản xuất.
Từ đây ông xây dựng lý luận về giá trị thặng dư.
X. Giá trị thặng dư
Theo Marx, giá trị thặng dư là phần giá trị mới do lao động tạo ra vượt quá giá trị được trả cho sức lao động và được nhà tư bản chiếm hữu trong quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa.
Marx phân tích hai phương pháp chủ yếu:
Giá trị thặng dư tuyệt đối
Tăng thời gian hoặc cường độ lao động trong những điều kiện nhất định.
Giá trị thặng dư tương đối
Tăng năng suất lao động, qua đó làm giảm thời gian lao động cần thiết để tái sản xuất giá trị sức lao động.
Lý luận này là trung tâm trong phê phán của Marx đối với quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa.
XI. Tư bản
Marx không đơn giản xem tư bản là tiền bạc hay máy móc.
Theo ông, tư bản là một quan hệ xã hội biểu hiện thông qua tiền, hàng hóa, máy móc và các hình thức vật chất khác.
Công thức khái quát của sự vận động tư bản có thể biểu diễn:
Tiền → Hàng hóa → Sản xuất → Hàng hóa mới → Tiền tăng thêm
Mục tiêu của quá trình này là sự gia tăng giá trị.
XII. Mâu thuẫn của chủ nghĩa tư bản theo Marx
Marx cho rằng chủ nghĩa tư bản có khả năng phát triển lực lượng sản xuất rất mạnh.
Nó tạo ra:
công nghiệp hiện đại;
thị trường thế giới;
khoa học kỹ thuật;
năng suất lao động cao;
sự chuyên môn hóa sản xuất.
Nhưng đồng thời, Marx cho rằng chủ nghĩa tư bản chứa đựng những mâu thuẫn nội tại.
Một mâu thuẫn quan trọng được ông phân tích là:
tính chất xã hội hóa ngày càng cao của sản xuất ↔ chế độ sở hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa đối với tư liệu sản xuất.
Marx cũng nghiên cứu hiện tượng khủng hoảng kinh tế, tích lũy tư bản, tập trung tư bản và sự phân hóa xã hội.
XIII. Giai cấp và đấu tranh giai cấp
Một luận điểm nổi tiếng của Marx và Engels là lịch sử các xã hội có giai cấp gắn liền với những hình thức đấu tranh giai cấp.
Trong xã hội tư bản chủ nghĩa, sự đối lập cơ bản được Marx phân tích giữa:
giai cấp tư sản và giai cấp vô sản.
Tuy nhiên, xã hội hiện đại phức tạp hơn mô hình nhị nguyên đơn giản.
Ngày nay còn có:
tầng lớp chuyên gia;
quản lý;
doanh nhân nhỏ;
lao động dịch vụ;
lao động công nghệ;
lao động tự do;
tầng lớp trung lưu;
người sở hữu tài sản tài chính;
nhiều nhóm xã hội khác.
Vì vậy, việc áp dụng khái niệm giai cấp vào thế kỷ XXI thường trở thành chủ đề tranh luận học thuật.
XIV. Nhà nước trong lý luận Mác
Theo quan điểm Mác-xít cổ điển, nhà nước không hoàn toàn đứng ngoài xã hội.
Nhà nước gắn với những quan hệ kinh tế và quyền lực của xã hội có giai cấp.
Trong xã hội tư bản, Marx và Engels cho rằng nhà nước cuối cùng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của cấu trúc giai cấp và lợi ích kinh tế.
Đây là một trong những nội dung gây tranh luận lớn trong chính trị học hiện đại.
XV. Chủ nghĩa xã hội khoa học
Marx và Engels không xây dựng một bản thiết kế chi tiết duy nhất cho một xã hội tương lai.
Họ tập trung phân tích những điều kiện và mâu thuẫn của chủ nghĩa tư bản, từ đó dự đoán khả năng xuất hiện một hình thái xã hội mới.
Theo lý luận Mác-xít, xã hội xã hội chủ nghĩa hướng tới:
giảm hoặc xóa bỏ sự thống trị của quan hệ tư bản;
phát triển lực lượng sản xuất;
tổ chức sản xuất theo hướng xã hội hóa;
giảm bất bình đẳng giai cấp;
nâng cao quyền làm chủ của người lao động.
Mục tiêu cuối cùng được trình bày trong lý luận cộng sản chủ nghĩa là một xã hội không còn sự phân chia giai cấp đối kháng và trong đó nhà nước với tư cách công cụ thống trị giai cấp sẽ dần mất đi chức năng cưỡng chế theo quan niệm lý luận cổ điển.
XVI. Lenin và sự phát triển của chủ nghĩa Mác
Marx qua đời năm 1883.
Nhưng chủ nghĩa tư bản cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX đã thay đổi mạnh mẽ.
Các tập đoàn lớn, ngân hàng, thị trường tài chính và chủ nghĩa đế quốc phát triển.
Lenin nghiên cứu những biến đổi đó và phát triển lý luận Mác trong bối cảnh mới.
Từ đây hình thành hệ thống thường được gọi là:
Chủ nghĩa Mác–Lênin.
XVII. Lenin và lý luận về đảng cách mạng
Một đóng góp quan trọng của Lenin là lý luận về một đảng cách mạng của giai cấp công nhân.
Trong tác phẩm Làm gì?, Lenin nhấn mạnh vai trò của tổ chức, lý luận và đội ngũ cách mạng chuyên nghiệp.
Theo Lenin, một phong trào cách mạng cần có:
tổ chức;
kỷ luật;
đường lối;
lý luận;
khả năng hoạt động chính trị.
Quan điểm này sau đó trở thành cơ sở tổ chức cho nhiều đảng cộng sản thế kỷ XX.
XVIII. Lenin và cách mạng Nga
Năm 1917, nước Nga trải qua hai cuộc cách mạng lớn.
Cách mạng Tháng Hai
Chế độ quân chủ Nga sụp đổ.
Cách mạng Tháng Mười
Đảng Bolshevik do Lenin lãnh đạo giành chính quyền tại Petrograd và sau đó xây dựng chính quyền Xô viết.
Đây là sự kiện có ảnh hưởng cực kỳ lớn đến lịch sử thế giới.
Nó dẫn tới sự hình thành của nhà nước Xô viết và sau đó là Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô) năm 1922.
XIX. Lý luận về chủ nghĩa đế quốc
Trong tác phẩm Chủ nghĩa đế quốc – giai đoạn tột cùng của chủ nghĩa tư bản, Lenin phân tích sự phát triển của chủ nghĩa tư bản độc quyền, tư bản tài chính, xuất khẩu tư bản và sự cạnh tranh giữa các cường quốc.
Theo Lenin, chủ nghĩa đế quốc là một giai đoạn phát triển của chủ nghĩa tư bản, trong đó các tổ chức độc quyền và tư bản tài chính có vai trò ngày càng lớn, đồng thời cạnh tranh quốc tế gắn với việc phân chia thị trường và phạm vi ảnh hưởng.
Lý luận này được sử dụng để giải thích nhiều hiện tượng của chủ nghĩa tư bản đầu thế kỷ XX.
XX. Vấn đề dân tộc
Lenin đặc biệt quan tâm đến vấn đề dân tộc và thuộc địa.
Ông ủng hộ quyền tự quyết của các dân tộc và cho rằng phong trào công nhân ở các nước tư bản có thể liên kết với phong trào giải phóng dân tộc tại các thuộc địa.
Điều này góp phần làm cho chủ nghĩa Mác–Lênin có ảnh hưởng lớn đến nhiều phong trào giải phóng dân tộc trong thế kỷ XX.
XXI. Chủ nghĩa Mác–Lênin và Việt Nam
Ở Việt Nam, chủ nghĩa Mác–Lênin gắn liền với quá trình hình thành và phát triển của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh tiếp cận chủ nghĩa Mác–Lênin trong quá trình tìm đường giải phóng dân tộc.
Năm 1930, Đảng Cộng sản Việt Nam được thành lập.
Trong lịch sử Việt Nam thế kỷ XX, chủ nghĩa Mác–Lênin trở thành một nền tảng lý luận quan trọng của phong trào cách mạng do Đảng lãnh đạo.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, cuộc kháng chiến chống Pháp, kháng chiến chống Mỹ và quá trình xây dựng đất nước, hệ tư tưởng Mác–Lênin tiếp tục giữ vị trí quan trọng trong hệ thống chính trị Việt Nam.
XXII. Tư tưởng Hồ Chí Minh và chủ nghĩa Mác–Lênin
Trong hệ thống chính trị Việt Nam hiện nay, tư tưởng Hồ Chí Minh được xác định cùng với chủ nghĩa Mác–Lênin là nền tảng tư tưởng và kim chỉ nam cho hành động của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Hồ Chí Minh không đơn giản sao chép mô hình nước ngoài.
Trong quá trình hoạt động, ông kết hợp lý luận Mác–Lênin với:
chủ nghĩa yêu nước Việt Nam;
mục tiêu độc lập dân tộc;
vấn đề thuộc địa;
thực tiễn xã hội Việt Nam;
truyền thống văn hóa;
yêu cầu xây dựng và bảo vệ đất nước.
Đây là lý do việc nghiên cứu chủ nghĩa Mác–Lênin ở Việt Nam thường được đặt trong mối quan hệ với tư tưởng Hồ Chí Minh và thực tiễn lịch sử Việt Nam.
XXIII. Những quốc gia từng xây dựng mô hình xã hội chủ nghĩa
Sau Cách mạng Nga, ảnh hưởng của chủ nghĩa Mác–Lênin mở rộng mạnh mẽ.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, nhiều nước Đông Âu xây dựng các chế độ xã hội chủ nghĩa.
Ngoài Liên Xô còn có:
Trung Quốc;
Việt Nam;
Triều Tiên;
Cuba;
và một số quốc gia khác trong từng giai đoạn lịch sử.
Tuy nhiên, mỗi nước phát triển mô hình riêng và mức độ áp dụng lý luận cũng khác nhau.
XXIV. Liên Xô và sự tan rã
Liên Xô trở thành một siêu cường quân sự, khoa học và công nghiệp trong thế kỷ XX.
Liên Xô đạt nhiều thành tựu nổi bật:
công nghiệp hóa quy mô lớn;
phát triển khoa học;
chương trình không gian;
giáo dục phổ cập;
xây dựng năng lực quân sự lớn;
đóng vai trò quyết định trong việc đánh bại Đức Quốc xã ở mặt trận phía Đông.
Nhưng hệ thống cũng tồn tại nhiều vấn đề:
cơ chế kinh tế kế hoạch hóa tập trung;
hiệu quả phân bổ nguồn lực;
quan liêu;
hạn chế về động lực kinh tế;
thiếu linh hoạt trong một số giai đoạn;
vấn đề chính trị và dân tộc;
cạnh tranh ngày càng gay gắt với phương Tây.
Từ cuối thập niên 1980, Liên Xô tiến hành cải tổ dưới thời Mikhail Gorbachev.
Năm 1991, Liên Xô tan rã.
Sự kiện này trở thành một trong những bước ngoặt lớn nhất của thế kỷ XX và dẫn tới những cuộc tranh luận sâu sắc về lý luận cũng như mô hình xã hội chủ nghĩa kiểu Xô viết.
XXV. Trung Quốc và sự cải cách
Trung Quốc thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa năm 1949.
Sau những biến động lớn trong các thập niên đầu, từ cuối thập niên 1970 Trung Quốc bắt đầu tiến hành cải cách và mở cửa, gắn với vai trò của Đặng Tiểu Bình.
Nền kinh tế kết hợp:
sự lãnh đạo chính trị của Đảng Cộng sản;
sở hữu nhà nước trong những lĩnh vực quan trọng;
khu vực tư nhân;
thị trường;
đầu tư quốc tế.
Mô hình này trở thành một ví dụ quan trọng cho việc một nhà nước do đảng cộng sản lãnh đạo có thể sử dụng nhiều cơ chế thị trường trong quá trình phát triển kinh tế.
XXVI. Việt Nam và Đổi mới
Việt Nam bắt đầu công cuộc Đổi mới từ Đại hội VI của Đảng năm 1986.
Một thay đổi quan trọng là chuyển từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung bao cấp sang phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Điều này dẫn đến những thay đổi lớn:
phát triển kinh tế nhiều thành phần;
mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại;
thu hút đầu tư nước ngoài;
thúc đẩy sản xuất hàng hóa;
hội nhập kinh tế quốc tế;
cải thiện mức sống của người dân.
Đổi mới cũng tạo ra một vấn đề lý luận đáng chú ý:
Làm thế nào kết hợp cơ chế thị trường với mục tiêu xã hội chủ nghĩa?
Đây vẫn là một chủ đề được nghiên cứu và tranh luận.
XXVII. Những đóng góp của chủ nghĩa Mác
Dù đồng ý hay không đồng ý với Marx, ảnh hưởng của ông đối với khoa học xã hội hiện đại là rất lớn.
Một số đóng góp thường được nhắc tới gồm:
1. Phân tích xã hội từ góc độ cấu trúc kinh tế
Marx đặt câu hỏi:
Ai sở hữu tư liệu sản xuất?
Ai kiểm soát quá trình sản xuất?
Của cải được phân phối như thế nào?
Những câu hỏi này vẫn có giá trị trong nghiên cứu kinh tế và xã hội.
2. Phân tích quyền lực
Marx giúp các nhà nghiên cứu chú ý đến mối quan hệ giữa:
kinh tế – quyền lực – giai cấp – thể chế.
3. Phân tích chủ nghĩa tư bản
Các khái niệm như:
tích lũy tư bản;
tập trung tư bản;
hàng hóa;
lao động;
giá trị thặng dư;
khủng hoảng;
đã trở thành một phần quan trọng của lịch sử tư tưởng kinh tế.
4. Ảnh hưởng đến khoa học xã hội
Tư tưởng Marx ảnh hưởng tới:
xã hội học;
lịch sử;
chính trị học;
kinh tế học;
nghiên cứu văn hóa;
nghiên cứu truyền thông;
quan hệ quốc tế;
nghiên cứu bất bình đẳng.
XXVIII. Những phê phán đối với chủ nghĩa Mác
Chủ nghĩa Mác cũng chịu nhiều phê phán.
1. Phê phán về dự báo lịch sử
Một số dự báo của Marx không diễn ra đúng như hình thức mà ông hoặc những người diễn giải ông từng kỳ vọng.
Chủ nghĩa tư bản không biến mất.
Ngược lại, nó đã thích nghi bằng nhiều cách:
nhà nước phúc lợi;
công đoàn;
luật lao động;
chính sách tiền tệ;
bảo hiểm xã hội;
dân chủ đại diện;
điều tiết thị trường.
2. Phê phán về lý luận giá trị lao động
Nhiều trường phái kinh tế hiện đại không sử dụng lý thuyết giá trị lao động của Marx làm nền tảng để giải thích giá cả.
Kinh tế học cận biên nhấn mạnh vai trò của:
cung;
cầu;
mức độ khan hiếm;
sở thích;
năng suất;
kỳ vọng;
thông tin.
3. Vấn đề kế hoạch hóa
Kinh nghiệm của Liên Xô và một số nước cho thấy nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung có thể gặp vấn đề về:
thông tin;
động lực;
hiệu quả;
phân bổ nguồn lực;
đổi mới.
Nhà kinh tế Friedrich Hayek đặc biệt nhấn mạnh vấn đề tri thức phân tán và khó khăn trong việc tập trung hóa thông tin kinh tế.
4. Vấn đề quyền lực chính trị
Một trong những tranh luận lớn nhất liên quan đến các chế độ tự nhận là Mác–Lênin là:
Làm thế nào ngăn chặn việc quyền lực chính trị tập trung quá mức?
Những người phê phán cho rằng mô hình một đảng có nguy cơ làm suy yếu cạnh tranh chính trị và cơ chế kiểm soát quyền lực.
Những người bảo vệ mô hình lại cho rằng sự lãnh đạo thống nhất có thể tạo ra ổn định chính trị và khả năng hoạch định chiến lược dài hạn.
XXIX. Chủ nghĩa Mác–Lênin có phải chỉ là kinh tế kế hoạch hóa?
Không.
Đây là một sự nhầm lẫn khá phổ biến.
Chủ nghĩa Mác–Lênin là một hệ thống lý luận rộng hơn, bao gồm:
triết học + kinh tế chính trị + lý luận xã hội chủ nghĩa + lý luận nhà nước + lý luận cách mạng + lý luận đảng + vấn đề dân tộc và quốc tế.
Kinh tế kế hoạch hóa tập trung chỉ là một hình thức tổ chức kinh tế được một số nhà nước xã hội chủ nghĩa áp dụng trong lịch sử.
XXX. Chủ nghĩa Mác–Lênin trong thế kỷ XXI
Thế giới ngày nay rất khác thế giới của Marx và Lenin.
Có:
Internet;
trí tuệ nhân tạo;
robot;
dữ liệu lớn;
nền kinh tế nền tảng;
tiền điện tử;
chuỗi cung ứng toàn cầu;
công việc từ xa;
tự động hóa;
kinh tế tri thức.
Một câu hỏi mới xuất hiện:
Nếu máy móc và AI có thể thực hiện ngày càng nhiều công việc của con người thì lý luận về lao động, giá trị và sở hữu sẽ thay đổi như thế nào?
Đây là một trong những lĩnh vực mà các nhà nghiên cứu Mác-xít đương đại tiếp tục tranh luận.
XXXI. AI và vấn đề lao động
AI đặt ra những câu hỏi rất gần với các vấn đề mà Marx từng quan tâm.
Ví dụ:
Nếu một doanh nghiệp sở hữu:
máy chủ;
mô hình AI;
dữ liệu;
robot;
phần mềm;
nhưng hàng triệu người sử dụng và đóng góp dữ liệu cho hệ thống, thì:
Ai thực sự tạo ra giá trị?
Ai sở hữu công nghệ?
Ai hưởng lợi từ năng suất do AI tạo ra?
Nếu năng suất tăng mạnh nhưng nhu cầu lao động giảm, xã hội sẽ phân phối thu nhập như thế nào?
Những câu hỏi này có thể được nghiên cứu từ góc nhìn Mác-xít, nhưng cũng có thể được nghiên cứu bằng kinh tế học, xã hội học và chính trị học hiện đại.
XXXII. Chủ nghĩa Mác và toàn cầu hóa
Marx từng phân tích xu hướng mở rộng thị trường vượt khỏi biên giới quốc gia.
Ngày nay, quá trình này đạt quy mô chưa từng có.
Một sản phẩm có thể:
được thiết kế ở Mỹ;
sử dụng chip sản xuất tại Đài Loan;
nguyên liệu từ nhiều quốc gia;
lắp ráp tại Việt Nam;
bán trên toàn thế giới;
quảng cáo bằng nền tảng kỹ thuật số.
Điều này khiến một số nhà nghiên cứu cho rằng những phân tích của Marx về thị trường thế giới vẫn có giá trị tham khảo.
XXXIII. Marx có dự đoán chính xác tương lai không?
Không nên trả lời đơn giản là có hoặc không.
Một số nhận xét của Marx về:
tích lũy tư bản;
tập trung doanh nghiệp;
mở rộng thị trường;
toàn cầu hóa;
bất bình đẳng;
khủng hoảng;
vẫn được sử dụng trong nhiều nghiên cứu.
Nhưng một số dự đoán lịch sử cụ thể không diễn ra theo cách mà các nhà Mác-xít thế kỷ XIX hoặc XX từng kỳ vọng.
Do đó, nghiên cứu Marx trong thế kỷ XXI thường cần phân biệt:
Marx nguyên bản
với
Lenin
với
các mô hình nhà nước thế kỷ XX
với
các trường phái Mác-xít đương đại.
Bốn thứ này không hoàn toàn đồng nhất.
XXXIV. Một số tác phẩm quan trọng
Nếu muốn nghiên cứu từ gốc, có thể bắt đầu với:
Karl Marx và Friedrich Engels
Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản
Hệ tư tưởng Đức
Gia đình thần thánh
Chống Đuy-rinh
Nguồn gốc của gia đình, của chế độ tư hữu và của nhà nước
Karl Marx
Tư bản
Góp phần phê phán khoa kinh tế chính trị
Bản thảo kinh tế – triết học năm 1844
Luận cương về Feuerbach
Vladimir Lenin
Làm gì?
Nhà nước và cách mạng
Chủ nghĩa đế quốc – giai đoạn tột cùng của chủ nghĩa tư bản
Duy vật và kinh nghiệm phê phán
Hai sách lược của Đảng Dân chủ – Xã hội trong cách mạng dân chủ
XXXV. Nếu muốn hiểu chủ nghĩa Mác–Lênin một cách khách quan
Có thể tiếp cận theo bốn tầng.
Tầng 1 – Marx
Đọc Marx trong bối cảnh thế kỷ XIX.
Tầng 2 – Lenin
Hiểu cách Lenin phát triển Marx trong bối cảnh đế quốc, chiến tranh và cách mạng.
Tầng 3 – Lịch sử thế kỷ XX
Nghiên cứu Liên Xô, Trung Quốc, Việt Nam, Cuba và các mô hình xã hội chủ nghĩa khác.
Tầng 4 – Phê phán hiện đại
Đọc cả những người ủng hộ lẫn phê phán Marx.
Chẳng hạn:
Hayek;
Popper;
Keynes;
các nhà kinh tế học tân cổ điển;
các nhà xã hội học;
các học giả Mác-xít hiện đại.
Chỉ khi đọc cả hai phía, người nghiên cứu mới có thể hình thành đánh giá độc lập.
XXXVI. Những câu hỏi lớn mà chủ nghĩa Mác đặt ra
Dù người đọc có đồng ý với Marx hay không, hệ thống lý luận này đặt ra những câu hỏi rất căn bản:
Ai sở hữu của cải?
Ai kiểm soát sản xuất?
Lao động tạo ra giá trị như thế nào?
Tại sao xã hội giàu lên nhưng bất bình đẳng vẫn tồn tại?
Vì sao nền kinh tế xảy ra khủng hoảng?
Quan hệ giữa kinh tế và quyền lực chính trị là gì?
Công nghệ giải phóng con người hay làm gia tăng sự phụ thuộc?
Nếu năng suất tăng rất cao, con người có cần làm việc nhiều như trước không?
Một xã hội công bằng nên phân phối của cải theo nguyên tắc nào?
Đây là những câu hỏi vượt ra ngoài phạm vi riêng của chủ nghĩa Mác và vẫn tồn tại trong các cuộc tranh luận hiện đại.
XXXVII. Kết luận
Chủ nghĩa Mác–Lênin là một hiện tượng tư tưởng – chính trị có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử hiện đại.
Nó bắt đầu từ những nghiên cứu của Marx và Engels về:
triết học, lịch sử, kinh tế và xã hội,
sau đó được Lenin phát triển trong bối cảnh:
chủ nghĩa tư bản độc quyền, chủ nghĩa đế quốc, chiến tranh và cách mạng.
Trong thế kỷ XX, chủ nghĩa Mác–Lênin trở thành nền tảng tư tưởng của Liên Xô và nhiều nhà nước xã hội chủ nghĩa, đồng thời ảnh hưởng sâu sắc tới phong trào công nhân và phong trào giải phóng dân tộc trên toàn thế giới.
Ở Việt Nam, chủ nghĩa Mác–Lênin giữ vị trí nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam và gắn với tư tưởng Hồ Chí Minh trong hệ thống chính trị hiện nay.
Tuy nhiên, lịch sử cũng cho thấy khoảng cách giữa một học thuyết, cách diễn giải học thuyết, và cách một nhà nước vận dụng học thuyết có thể rất lớn.
Vì vậy, nghiên cứu chủ nghĩa Mác–Lênin một cách nghiêm túc không nên chỉ dừng ở việc ca ngợi hoặc phủ nhận.
Điều quan trọng hơn là hiểu:
Marx đã đặt ra câu hỏi gì?
Lenin đã phát triển những gì?
Các nhà nước thế kỷ XX đã vận dụng ra sao?
Điều gì đã thành công?
Điều gì thất bại?
Những luận điểm nào còn giá trị phân tích?
Những luận điểm nào cần được xem xét lại trước những thay đổi của khoa học, công nghệ và kinh tế thế kỷ XXI?
Đặc biệt, khi trí tuệ nhân tạo, robot và tự động hóa đang làm thay đổi bản chất của lao động và sản xuất, những câu hỏi về sở hữu, lao động, năng suất, phân phối của cải và quyền lực kinh tế mà Marx từng đặt ra vẫn có thể trở thành những câu hỏi quan trọng của tương lai.
Chính ở điểm đó, chủ nghĩa Mác–Lênin không chỉ là một chương của lịch sử thế kỷ XIX và XX.
Nó còn là một đối tượng để thế giới tiếp tục nghiên cứu, tranh luận, kiểm nghiệm và đánh giá bằng thực tiễn.
Từ những năm tháng thiếu thốn và một nền kinh tế khép kín, Việt Nam đã từng bước mở cửa, cải cách và hội nhập với thế giới. Sau 81 năm kể từ năm 1945, câu chuyện phát triển của Việt Nam không chỉ là câu chuyện về tăng trưởng kinh tế, mà còn là hành trình tìm kiếm một vị thế mới trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng.
Việt Nam sau 81 năm độc lập: Từ một đất nước khó khăn đến nền kinh tế hội nhập
Từ một đất nước bước ra khỏi chiến tranh
Ngày 2 tháng 9 năm 1945 đánh dấu một bước ngoặt lịch sử khi Việt Nam tuyên bố độc lập.
Nhưng nền độc lập ấy được xây dựng trong một hoàn cảnh đặc biệt khó khăn. Đất nước phải đối mặt với những hậu quả nặng nề của chiến tranh, nghèo đói, thiếu cơ sở hạ tầng, trình độ sản xuất thấp và những biến động kéo dài trong nhiều thập niên.
Trong một thời gian dài, nền kinh tế Việt Nam vận hành trong điều kiện nguồn lực hạn chế. Sản xuất chủ yếu dựa vào nông nghiệp; công nghiệp, dịch vụ và cơ sở hạ tầng còn nhỏ bé.
Những thành phố hiện đại, những khu công nghiệp lớn, những cảng biển quốc tế hay mạng lưới doanh nghiệp xuất khẩu quy mô lớn như ngày nay khi đó vẫn còn rất xa.
Việt Nam bước vào thời kỳ hậu chiến với một bài toán khổng lồ:
Làm thế nào để xây dựng lại đất nước từ một nền kinh tế còn nghèo và thiếu nguồn lực?
Bước ngoặt Đổi mới
Một trong những bước ngoặt quan trọng nhất của Việt Nam đến vào năm 1986 với đường lối Đổi mới.
Đây không đơn thuần là một sự điều chỉnh về kinh tế.
Đổi mới mở ra một quá trình thay đổi sâu rộng trong cách Việt Nam tổ chức sản xuất, phân bổ nguồn lực và quan hệ kinh tế với thế giới.
Nền kinh tế từng bước chuyển từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Các thành phần kinh tế được khuyến khích phát triển.
Hoạt động sản xuất, kinh doanh ngày càng năng động hơn.
Quan trọng hơn, Việt Nam bắt đầu nhìn ra bên ngoài.
Thay vì chỉ tập trung vào thị trường trong nước, Việt Nam từng bước tham gia vào dòng chảy thương mại, đầu tư và công nghệ toàn cầu.
Từ mở cửa đến hội nhập
Quá trình hội nhập của Việt Nam diễn ra từng bước.
Việt Nam gia nhập ASEAN năm 1995.
Cùng năm đó, quan hệ ngoại giao Việt Nam – Hoa Kỳ được thiết lập.
Năm 2007, Việt Nam trở thành thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
Sau đó, Việt Nam tiếp tục tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và trở thành một mắt xích ngày càng quan trọng trong mạng lưới thương mại quốc tế.
Từ một nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp, Việt Nam đã hình thành một cơ cấu kinh tế đa dạng hơn với công nghiệp chế biến, chế tạo, dịch vụ, logistics, công nghệ thông tin, du lịch và nhiều ngành kinh tế mới.
Điều đáng chú ý là tốc độ hội nhập của Việt Nam diễn ra trong một khoảng thời gian tương đối ngắn.
Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu
Một trong những thay đổi dễ nhận thấy nhất là sự xuất hiện của Việt Nam trong chuỗi cung ứng quốc tế.
Các sản phẩm được sản xuất tại Việt Nam ngày nay có mặt tại nhiều thị trường trên thế giới.
Điện thoại, máy tính, linh kiện điện tử, máy móc, dệt may, giày dép, đồ gỗ, thủy sản, cà phê và nhiều mặt hàng khác đã trở thành những sản phẩm xuất khẩu quan trọng.
Các tập đoàn đa quốc gia cũng ngày càng quan tâm đến Việt Nam như một địa điểm sản xuất và đầu tư.
Điều này tạo ra một thế hệ người lao động mới.
Hàng triệu người Việt Nam làm việc trong các nhà máy, doanh nghiệp xuất khẩu, trung tâm logistics, công ty công nghệ và các ngành dịch vụ có liên hệ trực tiếp với thị trường quốc tế.
Việt Nam vì thế không còn đứng ngoài quá trình toàn cầu hóa.
Việt Nam đã trở thành một phần của quá trình đó.
Một nền kinh tế thay đổi kéo theo một xã hội thay đổi
Sự phát triển kinh tế không chỉ thể hiện qua những con số.
Nó thay đổi cuộc sống hàng ngày của người dân.
Những con đường được mở rộng.
Các thành phố phát triển nhanh hơn.
Điện, viễn thông và Internet trở nên phổ biến.
Điện thoại thông minh đưa hàng triệu người Việt Nam tiếp cận với nền kinh tế số.
Một người bán hàng tại một vùng quê có thể tiếp cận khách hàng ở một thành phố khác.
Một doanh nghiệp nhỏ có thể bán sản phẩm xuyên biên giới.
Một kỹ sư Việt Nam có thể làm việc cho một công ty quốc tế mà không nhất thiết phải rời khỏi Việt Nam.
Một sinh viên có thể tiếp cận kho tri thức khổng lồ của nhân loại chỉ bằng một thiết bị kết nối Internet.
Đó là những thay đổi mà vài thập niên trước rất khó hình dung.
Việt Nam không còn chỉ là một nền kinh tế nông nghiệp
Nông nghiệp vẫn giữ vai trò quan trọng, nhưng nền kinh tế Việt Nam ngày nay đã khác rất xa so với nhiều thập niên trước.
Công nghiệp chế biến, chế tạo trở thành một động lực quan trọng.
Điện tử, máy tính, thiết bị và linh kiện ngày càng chiếm vị trí đáng kể trong hoạt động xuất khẩu.
Dịch vụ cũng phát triển mạnh với tài chính, ngân hàng, thương mại điện tử, du lịch, vận tải, logistics và công nghệ.
Cùng với đó là sự hình thành của một thế hệ doanh nghiệp Việt Nam có tham vọng vươn ra thị trường quốc tế.
Một số doanh nghiệp không còn xem thị trường Việt Nam là điểm kết thúc.
Họ bắt đầu coi Việt Nam là nơi khởi đầu cho hành trình toàn cầu.
Một Việt Nam kết nối với thế giới
Hội nhập kinh tế đồng nghĩa với việc Việt Nam ngày càng phụ thuộc và gắn kết với những biến động của thế giới.
Một cuộc khủng hoảng tài chính ở một khu vực có thể ảnh hưởng đến đơn hàng tại Việt Nam.
Một thay đổi trong chính sách thương mại của một nền kinh tế lớn có thể tác động đến doanh nghiệp Việt Nam.
Một đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu có thể ảnh hưởng đến sản xuất trong nước.
Nhưng mặt khác, sự kết nối ấy cũng tạo ra cơ hội.
Khi thị trường thế giới mở rộng, doanh nghiệp Việt Nam có thêm khách hàng.
Khi dòng vốn quốc tế dịch chuyển, Việt Nam có cơ hội thu hút đầu tư.
Khi công nghệ mới xuất hiện, Việt Nam có cơ hội tiếp cận những phương thức sản xuất hiện đại hơn.
Hội nhập vì vậy không chỉ là một lựa chọn kinh tế.
Nó đã trở thành một phần trong cấu trúc phát triển của Việt Nam.
Thế hệ trẻ và một Việt Nam mới
Có lẽ thay đổi lớn nhất nằm ở con người.
Thế hệ trẻ Việt Nam ngày nay lớn lên trong một môi trường hoàn toàn khác.
Họ sử dụng Internet từ khi còn nhỏ.
Họ tiếp xúc với tiếng Anh, văn hóa quốc tế, công nghệ và các xu hướng toàn cầu.
Họ có thể học tập từ những trường đại học hàng đầu thế giới thông qua Internet.
Họ có thể xây dựng sản phẩm cho khách hàng quốc tế.
Họ có thể khởi nghiệp với một đội ngũ nhỏ nhưng phục vụ thị trường ở nhiều quốc gia.
Khoảng cách địa lý đang ngày càng trở nên ít quan trọng hơn.
Đây chính là một trong những tài sản lớn nhất của Việt Nam trong giai đoạn mới:
một thế hệ con người có khả năng kết nối Việt Nam với thế giới.
Nhưng hội nhập cũng đặt ra những câu hỏi khó
Không có con đường phát triển nào chỉ có cơ hội.
Việt Nam vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức.
Năng suất lao động cần tiếp tục được cải thiện.
Chất lượng nguồn nhân lực phải theo kịp sự phát triển của công nghệ.
Doanh nghiệp Việt Nam cần tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị thay vì chỉ đảm nhiệm những công đoạn có giá trị gia tăng thấp.
Năng lực nghiên cứu và phát triển cần được nâng cao.
Đổi mới sáng tạo phải trở thành động lực thực chất của nền kinh tế.
Bên cạnh đó là những vấn đề mang tính toàn cầu như biến đổi khí hậu, già hóa dân số, an ninh năng lượng, an ninh lương thực và những thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động.
Thách thức lớn nhất có thể là cuộc cách mạng AI
Nếu Đổi mới năm 1986 mở ra một thời kỳ phát triển kinh tế mới, thì trí tuệ nhân tạo có thể trở thành một bước ngoặt tương tự đối với thế kỷ XXI.
AI đang thay đổi cách con người học tập, làm việc, sản xuất và sáng tạo.
Những công việc từng cần nhiều giờ lao động có thể được thực hiện nhanh hơn nhờ AI.
Doanh nghiệp nhỏ có thể sử dụng những công cụ trước đây chỉ các tập đoàn lớn mới có.
Một cá nhân có thể viết phần mềm, thiết kế, phân tích dữ liệu, sản xuất nội dung hoặc tiếp cận khách hàng quốc tế với nguồn lực rất nhỏ.
Đây là cơ hội đặc biệt đối với Việt Nam.
Một quốc gia không nhất thiết phải đi lại toàn bộ con đường mà các nền kinh tế phát triển đã trải qua.
Nếu biết tận dụng AI, Việt Nam có thể rút ngắn khoảng cách phát triển.
Nhưng điều đó đòi hỏi đầu tư mạnh vào giáo dục, hạ tầng số, dữ liệu, nghiên cứu khoa học và nguồn nhân lực chất lượng cao.
Từ “hội nhập” đến “đóng góp”
Trong giai đoạn đầu của quá trình mở cửa, mục tiêu quan trọng của Việt Nam là tham gia vào nền kinh tế thế giới.
Nhưng trong tương lai, chỉ tham gia có lẽ là chưa đủ.
Việt Nam cần hướng tới một vị trí cao hơn:
từ người tham gia trở thành người tạo ra giá trị.
Không chỉ xuất khẩu hàng hóa mà còn xuất khẩu công nghệ.
Không chỉ thu hút vốn đầu tư mà còn tạo ra các doanh nghiệp có khả năng đầu tư ra nước ngoài.
Không chỉ tiếp nhận công nghệ mà còn nghiên cứu và phát triển công nghệ.
Không chỉ cung cấp nhân công mà còn cung cấp trí tuệ, sáng tạo và những sản phẩm có hàm lượng tri thức cao.
Đó sẽ là bước chuyển quan trọng tiếp theo của nền kinh tế Việt Nam.
Việt Nam 2045: Một cột mốc của tương lai
Năm 2045 sẽ đánh dấu 100 năm kể từ ngày Việt Nam tuyên bố độc lập.
Khoảng thời gian từ 1945 đến 2045 có thể được nhìn như một hành trình qua nhiều giai đoạn:
Độc lập → thống nhất → tái thiết → Đổi mới → mở cửa → hội nhập → chuyển đổi số → đổi mới sáng tạo.
Nhưng câu hỏi quan trọng không phải là Việt Nam đã đi được bao xa.
Câu hỏi quan trọng hơn là:
Việt Nam muốn trở thành quốc gia như thế nào trong 20 năm tới?
Một nền kinh tế lớn nhưng năng suất thấp?
Một trung tâm sản xuất của thế giới?
Một quốc gia công nghệ?
Một trung tâm đổi mới sáng tạo của khu vực?
Hay một nền kinh tế vừa có năng lực sản xuất, vừa có công nghệ, khoa học, văn hóa và những doanh nghiệp có khả năng cạnh tranh toàn cầu?
Câu trả lời sẽ phụ thuộc vào những quyết định được đưa ra trong hiện tại.
Một hành trình chưa kết thúc
Sau 81 năm kể từ ngày độc lập, Việt Nam đã đi qua một chặng đường đặc biệt.
Từ một đất nước chịu hậu quả nặng nề của chiến tranh và có nền kinh tế còn nhiều thiếu thốn, Việt Nam đã trở thành một nền kinh tế có mức độ hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.
Nhưng lịch sử phát triển không phải là một đường thẳng.
Những thành tựu của quá khứ không bảo đảm cho thành công của tương lai.
Thế giới đang bước vào một thời kỳ mới với AI, tự động hóa, năng lượng sạch, kinh tế số, công nghệ sinh học và những thay đổi lớn trong trật tự kinh tế toàn cầu.
Trong bối cảnh ấy, Việt Nam có một lợi thế quan trọng: một nền kinh tế năng động, một xã hội đang chuyển đổi nhanh và một thế hệ trẻ có khả năng kết nối với thế giới.
Điều cần thiết là biến những lợi thế đó thành năng lực thực sự.
Từ một đất nước khó khăn đến một quốc gia hội nhập
81 năm là một khoảng thời gian dài đối với một đời người, nhưng trong lịch sử của một quốc gia, đó chỉ là một chương.
Chương đầu tiên là giành và bảo vệ độc lập.
Chương tiếp theo là xây dựng lại đất nước.
Rồi đến Đổi mới.
Sau đó là mở cửa và hội nhập.
Chương tiếp theo có thể là thời đại của công nghệ, tri thức và đổi mới sáng tạo.
Nếu thế kỷ XX đặt câu hỏi Việt Nam có thể đứng vững như thế nào, thì thế kỷ XXI đặt ra một câu hỏi khác:
Việt Nam có thể đóng góp được gì cho thế giới?
Đó có lẽ là bước chuyển lớn nhất trong tư duy phát triển.
Không chỉ từ nghèo đến khá.
Không chỉ từ đóng cửa đến hội nhập.
Mà từ hội nhập để phát triển đến phát triển để đóng góp.
Và hành trình ấy vẫn đang tiếp tục.
VietnamHub Editorial Perspective
Việt Nam & Thế giới | VietnamHub
Một đất nước được tạo nên không chỉ bởi lãnh thổ và lịch sử, mà còn bởi khả năng biến những thử thách của hôm qua thành năng lực của ngày mai.
81 năm sau ngày độc lập, câu chuyện Việt Nam chưa phải là câu chuyện đã hoàn thành.
Đó là một câu chuyện đang được viết tiếp — bởi hàng triệu con người Việt Nam hôm nay, bởi những thế hệ trẻ đang bước vào nền kinh tế số, và bởi khát vọng đưa Việt Nam trở thành một quốc gia có năng lực cạnh tranh, sáng tạo và đóng góp ngày càng lớn cho cộng đồng quốc tế.
Từ một nền kinh tế đang phát triển nhanh đến một quốc gia hướng tới vị thế mới trong khu vực và thế giới
Năm 2026 đánh dấu một giai đoạn đặc biệt trong hành trình phát triển của Việt Nam. Sau nhiều thập niên đổi mới, hội nhập và chuyển mình, đất nước đang bước vào một chu kỳ phát triển mới với những thay đổi ngày càng rõ nét trong kinh tế, công nghệ, hạ tầng, đô thị, giáo dục, văn hóa và đời sống xã hội.
VIỆT NAM NĂM 2026: ĐẤT NƯỚC ĐANG THAY ĐỔI NHƯ THẾ NÀO?
Điều đáng chú ý là sự thay đổi của Việt Nam hôm nay không chỉ nằm ở những con đường mới, những tòa nhà cao tầng hay những con số tăng trưởng. Sâu xa hơn, đó là sự thay đổi về cách Việt Nam nhìn nhận chính mình, cách người Việt Nam làm việc, kinh doanh, sáng tạo và kết nối với thế giới.
1. Một Việt Nam năng động hơn trong nền kinh tế toàn cầu
Việt Nam đang ngày càng trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực và quốc tế.
Các ngành sản xuất, điện tử, công nghệ, logistics, thương mại, dịch vụ và công nghiệp hỗ trợ tiếp tục mở rộng. Sự hiện diện của các doanh nghiệp quốc tế cùng quá trình lớn mạnh của doanh nghiệp Việt Nam đang tạo ra một hệ sinh thái kinh tế đa dạng hơn.
Nhưng điều quan trọng hơn cả là Việt Nam đang chuyển từ tư duy “thu hút đầu tư” sang tư duy “nâng cao chất lượng của nền kinh tế”.
Không chỉ cần nhiều nhà máy hơn, Việt Nam cần nhiều doanh nghiệp Việt Nam có năng lực cạnh tranh quốc tế hơn.
Không chỉ cần xuất khẩu nhiều hơn, Việt Nam cần tham gia sâu hơn vào các công đoạn có giá trị gia tăng cao như nghiên cứu, thiết kế, phần mềm, thương hiệu, tài chính và công nghệ.
Đây sẽ là một trong những bài toán lớn của Việt Nam trong thập niên tới.
2. Hạ tầng đang làm thay đổi không gian phát triển
Một trong những thay đổi dễ nhận thấy nhất tại Việt Nam là tốc độ phát triển hạ tầng.
Đường cao tốc, sân bay, cảng biển, đường vành đai, đường sắt đô thị và các công trình giao thông quy mô lớn đang từng bước hình thành một mạng lưới kết nối rộng hơn.
Khi khoảng cách giữa các địa phương được rút ngắn, bản đồ kinh tế Việt Nam cũng thay đổi.
Một khu vực trước đây được xem là xa trung tâm có thể trở thành vùng phát triển mới khi có đường cao tốc đi qua. Một tỉnh có vị trí thuận lợi có thể thu hút công nghiệp và logistics. Những đô thị vệ tinh có thể hình thành xung quanh các trung tâm kinh tế lớn.
Hạ tầng vì thế không đơn thuần là bê tông và thép.
Hạ tầng đang tái định hình cách người Việt Nam sống, làm việc và kết nối với nhau.
3. Chuyển đổi số đang đi vào đời sống
Nếu trước đây chuyển đổi số chủ yếu được nhắc đến trong các hội nghị công nghệ, thì năm 2026, nó đã trở thành một phần ngày càng quen thuộc của đời sống.
Thanh toán điện tử, ngân hàng số, thương mại điện tử, định danh điện tử, dịch vụ công trực tuyến, bản đồ số, học trực tuyến và các nền tảng số đang thay đổi cách người dân tương tác với doanh nghiệp và cơ quan nhà nước.
Điện thoại thông minh đang trở thành một “cửa ngõ” để người dân tiếp cận ngày càng nhiều dịch vụ.
Đặc biệt, trí tuệ nhân tạo đang mở ra một bước chuyển mới.
AI không còn chỉ dành cho các phòng nghiên cứu hay tập đoàn công nghệ. Người lao động, giáo viên, học sinh, doanh nghiệp nhỏ, nhà sáng tạo nội dung và người kinh doanh cá nhân đều có thể sử dụng AI để viết, dịch, thiết kế, phân tích dữ liệu, lập trình và tự động hóa công việc.
Điều này tạo ra một cơ hội rất lớn.
Một cá nhân với một chiếc máy tính hoặc điện thoại có thể làm những công việc trước đây cần cả một đội ngũ.
4. Việt Nam bước vào kỷ nguyên của trí tuệ nhân tạo
AI có thể trở thành một trong những công nghệ có ảnh hưởng lớn nhất tới Việt Nam trong những năm tới.
Nhưng AI cũng đặt ra một câu hỏi quan trọng:
Việt Nam sẽ chỉ là người sử dụng AI hay có thể trở thành quốc gia tạo ra công nghệ AI có sức cạnh tranh quốc tế?
Câu trả lời phụ thuộc vào nguồn nhân lực, hạ tầng tính toán, dữ liệu, nghiên cứu khoa học, giáo dục và khả năng hình thành những doanh nghiệp công nghệ có tầm vóc toàn cầu.
Việt Nam có lợi thế về dân số trẻ, khả năng tiếp nhận công nghệ nhanh và cộng đồng kỹ sư công nghệ ngày càng lớn.
Nếu tận dụng tốt những lợi thế đó, AI có thể trở thành một động lực mới giúp Việt Nam rút ngắn khoảng cách phát triển.
5. Thế hệ trẻ đang thay đổi diện mạo đất nước
Một trong những nguồn lực quan trọng nhất của Việt Nam không nằm trong các tòa nhà hay dây chuyền sản xuất.
Nó nằm trong con người.
Thế hệ trẻ Việt Nam hôm nay lớn lên trong môi trường Internet, smartphone, mạng xã hội và nền kinh tế toàn cầu.
Một bạn trẻ ở một huyện nhỏ có thể học kiến thức từ các trường đại học hàng đầu thế giới, làm việc cho doanh nghiệp ở một quốc gia khác, bán sản phẩm cho khách hàng quốc tế hoặc xây dựng một thương hiệu cá nhân với hàng triệu người theo dõi.
Không gian phát triển của người trẻ vì vậy không còn bị giới hạn bởi địa lý.
Đây là một thay đổi rất lớn.
6. Từ “làm thuê” đến tinh thần khởi nghiệp và sáng tạo
Kinh tế số đang tạo ra một thế hệ doanh nhân mới.
Không nhất thiết phải bắt đầu bằng một nhà xưởng hay một văn phòng lớn.
Một người có thể bắt đầu bằng một chiếc điện thoại, một website, một tài khoản mạng xã hội và một ý tưởng.
Thương mại điện tử, kinh tế sáng tạo, phần mềm, nội dung số, giáo dục trực tuyến, dịch vụ số và kinh doanh xuyên biên giới đang tạo thêm nhiều cơ hội.
Tuy nhiên, cơ hội lớn cũng đi kèm cạnh tranh lớn.
Thị trường không còn chỉ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong cùng một tỉnh hay một quốc gia.
Một doanh nghiệp Việt Nam có thể phải cạnh tranh với doanh nghiệp Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Mỹ, châu Âu và nhiều thị trường khác ngay trên chính Internet.
Vì vậy, chất lượng, thương hiệu và năng lực đổi mới sẽ ngày càng quan trọng.
7. Đô thị Việt Nam đang bước vào một diện mạo mới
Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và nhiều đô thị khác đang mở rộng nhanh chóng.
Những khu đô thị mới, trung tâm thương mại, tuyến giao thông lớn và các khu công nghiệp đang tạo nên những không gian sống mới.
Nhưng quá trình đô thị hóa cũng đặt ra những vấn đề không nhỏ:
Ùn tắc giao thông.
Áp lực môi trường.
Giá nhà.
Không gian xanh.
Hạ tầng trường học và y tế.
Chất lượng không khí.
Khoảng cách phát triển giữa các khu vực.
Việt Nam vì thế không chỉ cần xây dựng những đô thị lớn hơn.
Việt Nam cần xây dựng những đô thị đáng sống hơn.
8. Nông thôn cũng đang thay đổi
Sự thay đổi của Việt Nam không chỉ diễn ra tại các thành phố.
Ở nhiều vùng nông thôn, điện thoại thông minh, Internet, thương mại điện tử và giao thông hiện đại đang tạo ra những thay đổi sâu sắc.
Người nông dân có thể tiếp cận giá cả thị trường, quảng bá sản phẩm trên mạng xã hội, bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng và tiếp cận các kỹ thuật sản xuất mới.
Khái niệm “nông nghiệp công nghệ cao” cũng ngày càng trở nên thực tế hơn.
Một sản phẩm nông nghiệp địa phương nếu có chất lượng, câu chuyện thương hiệu và hệ thống phân phối tốt hoàn toàn có thể tiếp cận người tiêu dùng ở những thành phố lớn, thậm chí thị trường quốc tế.
9. Văn hóa Việt Nam có thêm một không gian mới để vươn ra thế giới
Internet đang tạo ra một “cửa sổ văn hóa” mới.
Âm nhạc Việt Nam, ẩm thực Việt Nam, thời trang Việt Nam, điện ảnh, du lịch, nghệ thuật và các nội dung sáng tạo có thể tiếp cận khán giả quốc tế nhanh hơn bao giờ hết.
Đây là thời điểm Việt Nam có thể kể câu chuyện của chính mình bằng chính tiếng nói của mình.
Không chỉ giới thiệu Việt Nam như một điểm đến du lịch.
Việt Nam có thể giới thiệu một nền văn hóa giàu chiều sâu, một lịch sử lâu đời, một xã hội năng động và một thế hệ trẻ đang hướng tới tương lai.
Sức mạnh mềm sẽ ngày càng trở thành một phần quan trọng của vị thế quốc gia.
10. Việt Nam ngày càng hội nhập sâu với thế giới
Trong thế giới nhiều biến động, Việt Nam có một lợi thế quan trọng: khả năng duy trì quan hệ hợp tác rộng rãi với nhiều quốc gia và khu vực.
Hội nhập quốc tế ngày nay không chỉ là thương mại.
Đó còn là khoa học, giáo dục, công nghệ, văn hóa, đầu tư, đổi mới sáng tạo, ngoại giao và giao lưu nhân dân.
Một Việt Nam hội nhập sâu nhưng đồng thời giữ được bản sắc và lợi ích quốc gia sẽ có nhiều cơ hội nâng cao vị thế trong khu vực.
11. Những thách thức không thể né tránh
Tuy nhiên, một Việt Nam đang phát triển nhanh cũng phải đối mặt với những vấn đề ngày càng phức tạp.
Biến đổi khí hậu và nước biển dâng đe dọa nhiều khu vực.
Già hóa dân số sẽ trở thành vấn đề lớn hơn trong tương lai.
Nhu cầu năng lượng ngày càng tăng.
Khoảng cách kỹ năng giữa người lao động và yêu cầu của nền kinh tế số cần được thu hẹp.
An ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân ngày càng quan trọng.
AI có thể tạo ra nhiều việc làm mới nhưng cũng có thể thay đổi hoặc thay thế một số công việc truyền thống.
Phát triển nhanh nhưng phải bền vững sẽ là bài toán quan trọng của Việt Nam.
12. Việt Nam 2026: Một đất nước đang chuyển mình
Nhìn lại Việt Nam năm 2026, có thể thấy một bức tranh nhiều chiều.
Có những thành phố đang phát triển với tốc độ rất nhanh.
Có những vùng nông thôn đang thay đổi từng ngày.
Có những doanh nghiệp Việt Nam đang tìm đường ra thế giới.
Có những kỹ sư đang nghiên cứu AI.
Có những người trẻ đang xây dựng startup từ một căn phòng nhỏ.
Có những người nông dân đang bán sản phẩm qua Internet.
Và cũng có những vùng đất vẫn đang đối mặt với khó khăn, thiếu thốn và khoảng cách phát triển.
Đó chính là Việt Nam hôm nay: một đất nước đang thay đổi nhưng chưa bao giờ ngừng hoàn thiện chính mình.
Một chương mới đang mở ra
Nếu những thập niên trước đặt nền móng cho quá trình đổi mới và hội nhập, thì giai đoạn hiện nay có thể là thời kỳ Việt Nam phải trả lời một câu hỏi lớn hơn:
Việt Nam muốn trở thành quốc gia như thế nào trong thế giới của thế kỷ XXI?
Câu trả lời sẽ không chỉ nằm ở tốc độ tăng trưởng GDP.
Nó nằm ở chất lượng con người.
Ở năng lực khoa học – công nghệ.
Ở khả năng sáng tạo.
Ở sức mạnh của doanh nghiệp Việt Nam.
Ở chất lượng giáo dục.
Ở một xã hội hiện đại nhưng vẫn giữ được bản sắc.
Và trên hết, ở khát vọng của hàng triệu người Việt Nam.
Năm 2026 có thể chưa phải là đích đến.
Đó là một điểm khởi đầu mới.
Một Việt Nam đang bước ra khỏi giới hạn của quá khứ, tiến vào một không gian phát triển rộng lớn hơn — nơi tri thức, công nghệ, con người và khát vọng dân tộc sẽ quyết định vị thế của đất nước.
Và nếu Việt Nam tận dụng tốt cơ hội của thời đại, câu chuyện đáng chú ý nhất trong những năm tới có thể không còn là:
Từ những con phố đông đúc của Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh đến những làng quê yên bình; từ những di sản hàng nghìn năm tuổi đến những phòng thí nghiệm, doanh nghiệp và công nghệ mới; từ câu chuyện của một người bình thường đến những bước tiến của cả một đất nước — Việt Nam đang viết nên một hành trình mới.
Vì vậy, VietnamHub muốn tìm kiếm những câu chuyện có giá trị ở mọi nơi — từ thành thị đến nông thôn, từ những trung tâm kinh tế lớn đến những vùng đất còn ít được biết đến.
VietnamHub.com.vn ra đời từ mong muốn kể lại hành trình ấy.
Không chỉ là một website đưa tin.
Không chỉ là một nơi tổng hợp thông tin.
VietnamHub hướng tới trở thành một không gian kết nối thông tin, con người, văn hóa, công nghệ, kinh tế và những câu chuyện đáng chú ý của Việt Nam trong dòng chảy thời đại.
Việt Nam – một câu chuyện không bao giờ cũ
Việt Nam có một lịch sử dài, một nền văn hóa phong phú và một sức sống đặc biệt.
Nhưng Việt Nam hôm nay không chỉ được nhìn từ quá khứ.
Đó còn là một Việt Nam của những thành phố đang thay đổi từng ngày, của thế hệ trẻ bước vào kỷ nguyên số, của trí tuệ nhân tạo, khởi nghiệp, thương mại điện tử, kinh tế sáng tạo và những kết nối ngày càng rộng với thế giới.
Chúng ta đang sống trong một giai đoạn mà khoảng cách giữa một ý tưởng và thế giới có thể chỉ là một chiếc điện thoại.
Một sản phẩm được tạo ra ở một vùng quê có thể đến với khách hàng ở bất kỳ đâu.
Một câu chuyện nhỏ của một người Việt Nam có thể được hàng triệu người trên thế giới biết đến.
Và một ý tưởng tốt, nếu được kết nối đúng cách, có thể tạo ra những thay đổi rất lớn.
VietnamHub muốn trở thành một phần của sự kết nối đó.
Từ Việt Nam nhìn ra thế giới
VietnamHub không muốn chỉ kể câu chuyện Việt Nam cho người Việt.
Chúng tôi muốn đưa những câu chuyện về Việt Nam đến gần hơn với bạn bè quốc tế.
Đó có thể là một di sản văn hóa.
Một món ăn.
Một vùng đất.
Một doanh nghiệp Việt Nam.
Một công nghệ mới.
Một người trẻ đang theo đuổi ước mơ.
Hay đơn giản là một câu chuyện đời thường nhưng chứa đựng tinh thần, nghị lực và vẻ đẹp của con người Việt Nam.
Bởi đôi khi, hình ảnh một đất nước không chỉ được tạo nên bởi những điều lớn lao.
Nó được tạo nên từ những câu chuyện rất nhỏ của hàng triệu con người.
Công nghệ để kết nối
Thế giới đang bước vào một kỷ nguyên mới.
AI, dữ liệu lớn, nền tảng số, tự động hóa và Internet đang thay đổi cách con người học tập, làm việc, kinh doanh và giao tiếp.
VietnamHub cũng muốn nhìn Việt Nam từ góc nhìn của tương lai.
Chúng tôi quan tâm đến công nghệ không phải vì công nghệ là một xu hướng thời thượng, mà bởi công nghệ đang trở thành một phần ngày càng quan trọng của đời sống.
Một Việt Nam mạnh trong tương lai không chỉ cần những con đường mới, những tòa nhà mới hay những nhà máy mới.
Việt Nam cần tri thức, công nghệ, con người sáng tạo và khả năng kết nối với thế giới.
Đó cũng là những giá trị mà VietnamHub muốn góp phần lan tỏa.
Mỗi người đều có một câu chuyện
VietnamHub tin rằng thông tin không chỉ thuộc về những tổ chức lớn.
Một người nông dân có câu chuyện của mình.
Một người thợ có câu chuyện của mình.
Một giáo viên có câu chuyện của mình.
Một doanh nhân có câu chuyện của mình.
Một người trẻ khởi nghiệp từ hai bàn tay trắng cũng có một câu chuyện đáng được lắng nghe.
Và hàng triệu câu chuyện ấy tạo nên một Việt Nam sống động.
Vì vậy, VietnamHub muốn tìm kiếm những câu chuyện có giá trị ở mọi nơi — từ thành thị đến nông thôn, từ những trung tâm kinh tế lớn đến những vùng đất còn ít được biết đến.
Khi những câu chuyện được kết nối, chúng ta nhìn thấy một Việt Nam rộng lớn hơn.
Một Việt Nam đang vươn xa
Việt Nam hôm nay đang đứng trước rất nhiều cơ hội.
Nhưng cơ hội luôn đi cùng thách thức.
Chúng ta cần phát triển nhưng cũng cần gìn giữ những giá trị tốt đẹp.
Cần hội nhập nhưng không đánh mất bản sắc.
Cần đi nhanh nhưng cũng phải đi bền vững.
Cần tiếp nhận tinh hoa của thế giới nhưng đồng thời phải tạo ra những giá trị của chính mình.
Đó là hành trình không đơn giản.
Nhưng chính những hành trình khó khăn mới tạo nên những câu chuyện đáng nhớ.
VietnamHub muốn đồng hành cùng những câu chuyện ấy.
Từ truyền thống đến hiện đại. Từ Việt Nam đến thế giới. Từ những câu chuyện hôm nay đến những khát vọng của ngày mai.
Chào mừng bạn đến với VietnamHub
VietnamHub.com.vn bắt đầu hành trình của mình từ hôm nay.
Có thể chúng tôi chưa hoàn hảo.
Có thể phía trước còn rất nhiều điều phải làm.
Nhưng chúng tôi tin rằng một nền tảng tốt không được tạo nên chỉ bởi công nghệ.
Nó được tạo nên bởi những con người muốn chia sẻ điều có ích, những câu chuyện có giá trị và một niềm tin vào tương lai.
Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin về Việt Nam…
Nếu bạn muốn khám phá văn hóa, con người và những vùng đất của Việt Nam…
Nếu bạn quan tâm đến công nghệ, kinh tế, đời sống và những chuyển động mới…
Nếu bạn có một câu chuyện muốn được kể…
VietnamHub chào đón bạn.
Đây không chỉ là nơi chúng tôi kể về Việt Nam.
Đây là nơi những câu chuyện Việt Nam được kết nối.
VIETNAMHUB.COM.VN
Kết nối Việt Nam – Chia sẻ giá trị – Vươn ra thế giới.