Từ những năm tháng thiếu thốn và một nền kinh tế khép kín, Việt Nam đã từng bước mở cửa, cải cách và hội nhập với thế giới. Sau 81 năm kể từ năm 1945, câu chuyện phát triển của Việt Nam không chỉ là câu chuyện về tăng trưởng kinh tế, mà còn là hành trình tìm kiếm một vị thế mới trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng.

Từ một đất nước bước ra khỏi chiến tranh
Ngày 2 tháng 9 năm 1945 đánh dấu một bước ngoặt lịch sử khi Việt Nam tuyên bố độc lập.
Nhưng nền độc lập ấy được xây dựng trong một hoàn cảnh đặc biệt khó khăn. Đất nước phải đối mặt với những hậu quả nặng nề của chiến tranh, nghèo đói, thiếu cơ sở hạ tầng, trình độ sản xuất thấp và những biến động kéo dài trong nhiều thập niên.
Trong một thời gian dài, nền kinh tế Việt Nam vận hành trong điều kiện nguồn lực hạn chế. Sản xuất chủ yếu dựa vào nông nghiệp; công nghiệp, dịch vụ và cơ sở hạ tầng còn nhỏ bé.
Những thành phố hiện đại, những khu công nghiệp lớn, những cảng biển quốc tế hay mạng lưới doanh nghiệp xuất khẩu quy mô lớn như ngày nay khi đó vẫn còn rất xa.
Việt Nam bước vào thời kỳ hậu chiến với một bài toán khổng lồ:
Làm thế nào để xây dựng lại đất nước từ một nền kinh tế còn nghèo và thiếu nguồn lực?
Bước ngoặt Đổi mới
Một trong những bước ngoặt quan trọng nhất của Việt Nam đến vào năm 1986 với đường lối Đổi mới.
Đây không đơn thuần là một sự điều chỉnh về kinh tế.
Đổi mới mở ra một quá trình thay đổi sâu rộng trong cách Việt Nam tổ chức sản xuất, phân bổ nguồn lực và quan hệ kinh tế với thế giới.
Nền kinh tế từng bước chuyển từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Các thành phần kinh tế được khuyến khích phát triển.
Hoạt động sản xuất, kinh doanh ngày càng năng động hơn.
Quan trọng hơn, Việt Nam bắt đầu nhìn ra bên ngoài.
Thay vì chỉ tập trung vào thị trường trong nước, Việt Nam từng bước tham gia vào dòng chảy thương mại, đầu tư và công nghệ toàn cầu.
Từ mở cửa đến hội nhập
Quá trình hội nhập của Việt Nam diễn ra từng bước.
Việt Nam gia nhập ASEAN năm 1995.
Cùng năm đó, quan hệ ngoại giao Việt Nam – Hoa Kỳ được thiết lập.
Năm 2007, Việt Nam trở thành thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
Sau đó, Việt Nam tiếp tục tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và trở thành một mắt xích ngày càng quan trọng trong mạng lưới thương mại quốc tế.
Từ một nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp, Việt Nam đã hình thành một cơ cấu kinh tế đa dạng hơn với công nghiệp chế biến, chế tạo, dịch vụ, logistics, công nghệ thông tin, du lịch và nhiều ngành kinh tế mới.
Điều đáng chú ý là tốc độ hội nhập của Việt Nam diễn ra trong một khoảng thời gian tương đối ngắn.
Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu
Một trong những thay đổi dễ nhận thấy nhất là sự xuất hiện của Việt Nam trong chuỗi cung ứng quốc tế.
Các sản phẩm được sản xuất tại Việt Nam ngày nay có mặt tại nhiều thị trường trên thế giới.
Điện thoại, máy tính, linh kiện điện tử, máy móc, dệt may, giày dép, đồ gỗ, thủy sản, cà phê và nhiều mặt hàng khác đã trở thành những sản phẩm xuất khẩu quan trọng.
Các tập đoàn đa quốc gia cũng ngày càng quan tâm đến Việt Nam như một địa điểm sản xuất và đầu tư.
Điều này tạo ra một thế hệ người lao động mới.
Hàng triệu người Việt Nam làm việc trong các nhà máy, doanh nghiệp xuất khẩu, trung tâm logistics, công ty công nghệ và các ngành dịch vụ có liên hệ trực tiếp với thị trường quốc tế.
Việt Nam vì thế không còn đứng ngoài quá trình toàn cầu hóa.
Việt Nam đã trở thành một phần của quá trình đó.
Một nền kinh tế thay đổi kéo theo một xã hội thay đổi
Sự phát triển kinh tế không chỉ thể hiện qua những con số.
Nó thay đổi cuộc sống hàng ngày của người dân.
Những con đường được mở rộng.
Các thành phố phát triển nhanh hơn.
Điện, viễn thông và Internet trở nên phổ biến.
Điện thoại thông minh đưa hàng triệu người Việt Nam tiếp cận với nền kinh tế số.
Một người bán hàng tại một vùng quê có thể tiếp cận khách hàng ở một thành phố khác.
Một doanh nghiệp nhỏ có thể bán sản phẩm xuyên biên giới.
Một kỹ sư Việt Nam có thể làm việc cho một công ty quốc tế mà không nhất thiết phải rời khỏi Việt Nam.
Một sinh viên có thể tiếp cận kho tri thức khổng lồ của nhân loại chỉ bằng một thiết bị kết nối Internet.
Đó là những thay đổi mà vài thập niên trước rất khó hình dung.
Việt Nam không còn chỉ là một nền kinh tế nông nghiệp
Nông nghiệp vẫn giữ vai trò quan trọng, nhưng nền kinh tế Việt Nam ngày nay đã khác rất xa so với nhiều thập niên trước.
Công nghiệp chế biến, chế tạo trở thành một động lực quan trọng.
Điện tử, máy tính, thiết bị và linh kiện ngày càng chiếm vị trí đáng kể trong hoạt động xuất khẩu.
Dịch vụ cũng phát triển mạnh với tài chính, ngân hàng, thương mại điện tử, du lịch, vận tải, logistics và công nghệ.
Cùng với đó là sự hình thành của một thế hệ doanh nghiệp Việt Nam có tham vọng vươn ra thị trường quốc tế.
Một số doanh nghiệp không còn xem thị trường Việt Nam là điểm kết thúc.
Họ bắt đầu coi Việt Nam là nơi khởi đầu cho hành trình toàn cầu.
Một Việt Nam kết nối với thế giới
Hội nhập kinh tế đồng nghĩa với việc Việt Nam ngày càng phụ thuộc và gắn kết với những biến động của thế giới.
Một cuộc khủng hoảng tài chính ở một khu vực có thể ảnh hưởng đến đơn hàng tại Việt Nam.
Một thay đổi trong chính sách thương mại của một nền kinh tế lớn có thể tác động đến doanh nghiệp Việt Nam.
Một đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu có thể ảnh hưởng đến sản xuất trong nước.
Nhưng mặt khác, sự kết nối ấy cũng tạo ra cơ hội.
Khi thị trường thế giới mở rộng, doanh nghiệp Việt Nam có thêm khách hàng.
Khi dòng vốn quốc tế dịch chuyển, Việt Nam có cơ hội thu hút đầu tư.
Khi công nghệ mới xuất hiện, Việt Nam có cơ hội tiếp cận những phương thức sản xuất hiện đại hơn.
Hội nhập vì vậy không chỉ là một lựa chọn kinh tế.
Nó đã trở thành một phần trong cấu trúc phát triển của Việt Nam.
Thế hệ trẻ và một Việt Nam mới
Có lẽ thay đổi lớn nhất nằm ở con người.
Thế hệ trẻ Việt Nam ngày nay lớn lên trong một môi trường hoàn toàn khác.
Họ sử dụng Internet từ khi còn nhỏ.
Họ tiếp xúc với tiếng Anh, văn hóa quốc tế, công nghệ và các xu hướng toàn cầu.
Họ có thể học tập từ những trường đại học hàng đầu thế giới thông qua Internet.
Họ có thể xây dựng sản phẩm cho khách hàng quốc tế.
Họ có thể khởi nghiệp với một đội ngũ nhỏ nhưng phục vụ thị trường ở nhiều quốc gia.
Khoảng cách địa lý đang ngày càng trở nên ít quan trọng hơn.
Đây chính là một trong những tài sản lớn nhất của Việt Nam trong giai đoạn mới:
một thế hệ con người có khả năng kết nối Việt Nam với thế giới.
Nhưng hội nhập cũng đặt ra những câu hỏi khó
Không có con đường phát triển nào chỉ có cơ hội.
Việt Nam vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức.
Năng suất lao động cần tiếp tục được cải thiện.
Chất lượng nguồn nhân lực phải theo kịp sự phát triển của công nghệ.
Doanh nghiệp Việt Nam cần tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị thay vì chỉ đảm nhiệm những công đoạn có giá trị gia tăng thấp.
Năng lực nghiên cứu và phát triển cần được nâng cao.
Đổi mới sáng tạo phải trở thành động lực thực chất của nền kinh tế.
Bên cạnh đó là những vấn đề mang tính toàn cầu như biến đổi khí hậu, già hóa dân số, an ninh năng lượng, an ninh lương thực và những thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động.
Thách thức lớn nhất có thể là cuộc cách mạng AI
Nếu Đổi mới năm 1986 mở ra một thời kỳ phát triển kinh tế mới, thì trí tuệ nhân tạo có thể trở thành một bước ngoặt tương tự đối với thế kỷ XXI.
AI đang thay đổi cách con người học tập, làm việc, sản xuất và sáng tạo.
Những công việc từng cần nhiều giờ lao động có thể được thực hiện nhanh hơn nhờ AI.
Doanh nghiệp nhỏ có thể sử dụng những công cụ trước đây chỉ các tập đoàn lớn mới có.
Một cá nhân có thể viết phần mềm, thiết kế, phân tích dữ liệu, sản xuất nội dung hoặc tiếp cận khách hàng quốc tế với nguồn lực rất nhỏ.
Đây là cơ hội đặc biệt đối với Việt Nam.
Một quốc gia không nhất thiết phải đi lại toàn bộ con đường mà các nền kinh tế phát triển đã trải qua.
Nếu biết tận dụng AI, Việt Nam có thể rút ngắn khoảng cách phát triển.
Nhưng điều đó đòi hỏi đầu tư mạnh vào giáo dục, hạ tầng số, dữ liệu, nghiên cứu khoa học và nguồn nhân lực chất lượng cao.
Từ “hội nhập” đến “đóng góp”
Trong giai đoạn đầu của quá trình mở cửa, mục tiêu quan trọng của Việt Nam là tham gia vào nền kinh tế thế giới.
Nhưng trong tương lai, chỉ tham gia có lẽ là chưa đủ.
Việt Nam cần hướng tới một vị trí cao hơn:
từ người tham gia trở thành người tạo ra giá trị.
Không chỉ xuất khẩu hàng hóa mà còn xuất khẩu công nghệ.
Không chỉ thu hút vốn đầu tư mà còn tạo ra các doanh nghiệp có khả năng đầu tư ra nước ngoài.
Không chỉ tiếp nhận công nghệ mà còn nghiên cứu và phát triển công nghệ.
Không chỉ cung cấp nhân công mà còn cung cấp trí tuệ, sáng tạo và những sản phẩm có hàm lượng tri thức cao.
Đó sẽ là bước chuyển quan trọng tiếp theo của nền kinh tế Việt Nam.
Việt Nam 2045: Một cột mốc của tương lai
Năm 2045 sẽ đánh dấu 100 năm kể từ ngày Việt Nam tuyên bố độc lập.
Khoảng thời gian từ 1945 đến 2045 có thể được nhìn như một hành trình qua nhiều giai đoạn:
Độc lập → thống nhất → tái thiết → Đổi mới → mở cửa → hội nhập → chuyển đổi số → đổi mới sáng tạo.
Nhưng câu hỏi quan trọng không phải là Việt Nam đã đi được bao xa.
Câu hỏi quan trọng hơn là:
Việt Nam muốn trở thành quốc gia như thế nào trong 20 năm tới?
Một nền kinh tế lớn nhưng năng suất thấp?
Một trung tâm sản xuất của thế giới?
Một quốc gia công nghệ?
Một trung tâm đổi mới sáng tạo của khu vực?
Hay một nền kinh tế vừa có năng lực sản xuất, vừa có công nghệ, khoa học, văn hóa và những doanh nghiệp có khả năng cạnh tranh toàn cầu?
Câu trả lời sẽ phụ thuộc vào những quyết định được đưa ra trong hiện tại.
Một hành trình chưa kết thúc
Sau 81 năm kể từ ngày độc lập, Việt Nam đã đi qua một chặng đường đặc biệt.
Từ một đất nước chịu hậu quả nặng nề của chiến tranh và có nền kinh tế còn nhiều thiếu thốn, Việt Nam đã trở thành một nền kinh tế có mức độ hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.
Nhưng lịch sử phát triển không phải là một đường thẳng.
Những thành tựu của quá khứ không bảo đảm cho thành công của tương lai.
Thế giới đang bước vào một thời kỳ mới với AI, tự động hóa, năng lượng sạch, kinh tế số, công nghệ sinh học và những thay đổi lớn trong trật tự kinh tế toàn cầu.
Trong bối cảnh ấy, Việt Nam có một lợi thế quan trọng: một nền kinh tế năng động, một xã hội đang chuyển đổi nhanh và một thế hệ trẻ có khả năng kết nối với thế giới.
Điều cần thiết là biến những lợi thế đó thành năng lực thực sự.
Từ một đất nước khó khăn đến một quốc gia hội nhập
81 năm là một khoảng thời gian dài đối với một đời người, nhưng trong lịch sử của một quốc gia, đó chỉ là một chương.
Chương đầu tiên là giành và bảo vệ độc lập.
Chương tiếp theo là xây dựng lại đất nước.
Rồi đến Đổi mới.
Sau đó là mở cửa và hội nhập.
Chương tiếp theo có thể là thời đại của công nghệ, tri thức và đổi mới sáng tạo.
Nếu thế kỷ XX đặt câu hỏi Việt Nam có thể đứng vững như thế nào, thì thế kỷ XXI đặt ra một câu hỏi khác:
Việt Nam có thể đóng góp được gì cho thế giới?
Đó có lẽ là bước chuyển lớn nhất trong tư duy phát triển.
Không chỉ từ nghèo đến khá.
Không chỉ từ đóng cửa đến hội nhập.
Mà từ hội nhập để phát triển đến phát triển để đóng góp.
Và hành trình ấy vẫn đang tiếp tục.
VietnamHub Editorial Perspective
Việt Nam & Thế giới | VietnamHub
Một đất nước được tạo nên không chỉ bởi lãnh thổ và lịch sử, mà còn bởi khả năng biến những thử thách của hôm qua thành năng lực của ngày mai.
81 năm sau ngày độc lập, câu chuyện Việt Nam chưa phải là câu chuyện đã hoàn thành.
Đó là một câu chuyện đang được viết tiếp — bởi hàng triệu con người Việt Nam hôm nay, bởi những thế hệ trẻ đang bước vào nền kinh tế số, và bởi khát vọng đưa Việt Nam trở thành một quốc gia có năng lực cạnh tranh, sáng tạo và đóng góp ngày càng lớn cho cộng đồng quốc tế.
