Góc nhìn quốc tế mang đến những phân tích và góc nhìn đa chiều về những vấn đề đang định hình thế giới — từ địa chính trị, kinh tế, công nghệ, an ninh, môi trường đến những biến chuyển xã hội và văn hóa.
Từ một dân tộc từng phải chiến đấu để bảo vệ quyền tồn tại đến một quốc gia đang tìm kiếm vị thế mới trong một thế giới biến đổi nhanh chóng, câu hỏi “Việt Nam là ai?” của thế kỷ XXI không còn chỉ thuộc về lịch sử. Đó là câu hỏi về bản sắc, năng lực và tương lai.
Việt Nam là ai trong thế kỷ XXI?
Việt Nam là ai?
Việt Nam là một đất nước nằm ở phía đông bán đảo Đông Dương, bên bờ Biển Đông, nơi giao thoa của nhiều dòng chảy văn hóa, kinh tế và lịch sử của châu Á.
Nhưng Việt Nam không chỉ là một tọa độ trên bản đồ.
Việt Nam là một cộng đồng dân tộc có lịch sử lâu dài, được hình thành qua nhiều thế kỷ dựng nước và giữ nước. Đó là ký ức của Văn Lang, Âu Lạc; là dấu tích của Cổ Loa; là những triều đại xây dựng nền văn hiến Đại Việt; là những tuyên ngôn về chủ quyền như Nam quốc sơn hà và Bình Ngô đại cáo; là một Việt Nam hiện đại bước ra từ chiến tranh, thống nhất đất nước, tiến hành Đổi mới và ngày càng hội nhập sâu rộng với thế giới.
Nhưng nếu chỉ kể lại quá khứ, chúng ta vẫn chưa trả lời được câu hỏi quan trọng nhất:
Việt Nam sẽ là ai trong thế kỷ XXI?
Một Việt Nam không chỉ nhìn về quá khứ
Mỗi quốc gia đều có một ký ức.
Nhưng một quốc gia muốn đi xa cần nhiều hơn ký ức.
Nó cần một tầm nhìn.
Thế kỷ XXI đặt Việt Nam trước một hoàn cảnh rất khác với những thế kỷ trước. Biên giới vẫn tồn tại, nhưng dòng chảy của vốn, công nghệ, dữ liệu, tri thức và con người ngày càng vượt qua biên giới.
Một chiếc điện thoại được thiết kế ở một quốc gia có thể sử dụng linh kiện từ nhiều nước, chạy phần mềm được phát triển ở những trung tâm công nghệ khác nhau và được sử dụng bởi hàng tỷ người trên toàn cầu.
Một ý tưởng của một kỹ sư Việt Nam có thể được biết đến ở Mỹ, Nhật Bản, châu Âu hay châu Phi chỉ trong vài giây.
Một doanh nghiệp Việt Nam có thể bán sản phẩm cho thế giới mà không cần mở cửa hàng vật lý ở từng quốc gia.
Và một người trẻ Việt Nam hôm nay có thể học từ những giáo sư, nhà khoa học, doanh nhân và cộng đồng tri thức ở bất cứ đâu có Internet.
Thế giới đã thay đổi.
Vì vậy, cách Việt Nam nhìn nhận chính mình cũng cần thay đổi.
Việt Nam không chỉ là “nước đang phát triển”
Trong nhiều thập kỷ, Việt Nam thường được nhìn nhận thông qua câu chuyện phát triển.
Đó là một câu chuyện quan trọng.
Từ một nền kinh tế còn nhiều khó khăn, Việt Nam đã từng bước mở rộng sản xuất, thương mại, đầu tư, đô thị hóa, giáo dục và hội nhập quốc tế.
Nhưng thế kỷ XXI đặt ra một câu hỏi khác:
Khi đã phát triển, Việt Nam muốn trở thành ai?
Một quốc gia chỉ cung cấp lao động?
Một trung tâm sản xuất?
Một thị trường tiêu dùng lớn?
Hay một quốc gia có khả năng tạo ra tri thức, công nghệ, thương hiệu và những giá trị có ảnh hưởng vượt ra ngoài biên giới?
Đây là một bước chuyển rất quan trọng.
Nếu giai đoạn trước đặt câu hỏi:
“Làm thế nào để Việt Nam phát triển?”
thì giai đoạn mới cần đặt câu hỏi:
“Việt Nam sẽ đóng góp gì cho thế giới?”
Sức mạnh lớn nhất có thể là con người
Việt Nam có một tài sản đặc biệt: con người.
Hơn 100 triệu người không chỉ là một con số dân số.
Đó là hơn 100 triệu câu chuyện, năng lực, ý tưởng, giấc mơ và khả năng sáng tạo.
Từ những người nông dân trên đồng ruộng đến công nhân trong các nhà máy; từ những kỹ sư công nghệ đến các nhà khoa học; từ giáo viên, bác sĩ, doanh nhân đến những người Việt Nam đang học tập và làm việc ở nước ngoài.
Mỗi người đều là một phần của câu trả lời cho câu hỏi Việt Nam là ai.
Một quốc gia mạnh không chỉ được đo bằng GDP.
Nó còn được đo bằng chất lượng giáo dục, năng lực sáng tạo, sức khỏe của người dân, khả năng tạo ra tri thức, mức độ tin cậy của thể chế và khả năng biến tài năng của con người thành giá trị cho xã hội.
Nếu Việt Nam có thể tạo ra một môi trường nơi một đứa trẻ ở một vùng quê cũng có cơ hội tiếp cận tri thức tốt, một người trẻ có thể khởi nghiệp, một nhà khoa học có thể nghiên cứu và một doanh nghiệp có thể vươn ra quốc tế, thì đó chính là một dạng sức mạnh quốc gia.
Việt Nam trong thời đại trí tuệ nhân tạo
Một trong những thay đổi lớn nhất của thế kỷ XXI là trí tuệ nhân tạo.
AI đang làm thay đổi cách con người học tập, làm việc, sáng tạo và giao tiếp.
Nhưng AI cũng đặt ra một câu hỏi đặc biệt với Việt Nam:
Chúng ta sẽ chỉ sử dụng công nghệ do người khác tạo ra, hay sẽ trở thành một phần của lực lượng tạo ra công nghệ đó?
Khoảng cách giữa một quốc gia sử dụng công nghệ và một quốc gia có năng lực tạo ra công nghệ có thể rất lớn.
Việt Nam cần những kỹ sư giỏi hơn, những nhà khoa học mạnh hơn, những doanh nghiệp công nghệ có khả năng cạnh tranh quốc tế và một hệ thống giáo dục có khả năng chuẩn bị cho thế hệ trẻ bước vào nền kinh tế tri thức.
Nhưng công nghệ không phải là tất cả.
Trong thời đại AI, những giá trị rất con người như sự sáng tạo, đạo đức, trách nhiệm, lòng tin và khả năng hợp tác có thể trở nên quan trọng hơn.
Việt Nam không nhất thiết phải trở thành bản sao của Silicon Valley, Tokyo hay Seoul.
Việt Nam có thể tìm kiếm một con đường riêng:
kết hợp năng lực công nghệ với bản sắc Việt Nam và nhu cầu của xã hội Việt Nam.
Một Việt Nam bước ra thế giới
Thế kỷ XXI cũng là thế kỷ của sự kết nối.
Người Việt Nam đã có mặt ở nhiều quốc gia.
Họ là sinh viên, nhà khoa học, kỹ sư, bác sĩ, doanh nhân, nghệ sĩ, chuyên gia và người lao động.
Cộng đồng người Việt ở nước ngoài vì thế không chỉ là một phần của câu chuyện di cư.
Họ có thể trở thành một cây cầu kết nối Việt Nam với thế giới.
Một người Việt làm việc tại Nhật Bản có thể mang theo tri thức Nhật Bản về Việt Nam.
Một kỹ sư Việt Nam tại Hoa Kỳ có thể kết nối doanh nghiệp Việt Nam với hệ sinh thái công nghệ quốc tế.
Một nhà nghiên cứu Việt Nam tại châu Âu có thể đưa những ý tưởng mới về giáo dục, khoa học và chính sách về quê hương.
Trong thế kỷ XXI, khái niệm “Việt Nam” vì thế không chỉ nằm trong đường biên giới quốc gia.
Việt Nam còn hiện diện trong cộng đồng người Việt toàn cầu.
Việt Nam và câu chuyện văn hóa
Trong một thế giới ngày càng giống nhau về công nghệ, văn hóa lại có thể trở thành yếu tố tạo nên sự khác biệt.
Điện thoại thông minh có thể giống nhau.
Mạng xã hội có thể giống nhau.
Những mô hình AI có thể được sử dụng trên toàn cầu.
Nhưng câu chuyện của mỗi dân tộc vẫn khác nhau.
Việt Nam có một kho tàng văn hóa rất lớn: tiếng Việt, âm nhạc, văn học, nghệ thuật dân gian, kiến trúc, ẩm thực, tín ngưỡng, lễ hội và những ký ức lịch sử được truyền qua nhiều thế hệ.
Vấn đề không phải là giữ văn hóa trong bảo tàng.
Vấn đề là làm cho văn hóa có khả năng sống trong thế giới hiện đại.
Một món ăn Việt Nam có thể trở thành thương hiệu quốc tế.
Một bộ phim Việt Nam có thể đi ra thế giới.
Một bài hát Việt Nam có thể được nghe ở hàng chục quốc gia.
Một câu chuyện lịch sử Việt Nam có thể trở thành một tác phẩm điện ảnh, trò chơi, sách hoặc sản phẩm giáo dục cho thế hệ trẻ toàn cầu.
Bản sắc không phải là quay lưng với thế giới.
Bản sắc là bước ra thế giới mà vẫn biết mình là ai.
Việt Nam và vị trí giữa những biến động toàn cầu
Thế giới thế kỷ XXI không phải một thế giới phẳng và đơn giản.
Cạnh tranh chiến lược, biến đổi khí hậu, an ninh năng lượng, an ninh lương thực, công nghệ mới, AI, chuỗi cung ứng và những thay đổi trong trật tự kinh tế quốc tế đang tạo ra những thách thức chưa từng có.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam cần một tư duy đối ngoại chủ động, linh hoạt và thực tế.
Việt Nam cần quan hệ rộng với thế giới.
Nhưng rộng không có nghĩa là đánh mất mình.
Hội nhập không có nghĩa là hòa tan.
Hợp tác không có nghĩa là phụ thuộc.
Một Việt Nam trưởng thành trong thế kỷ XXI cần có khả năng hợp tác với nhiều quốc gia, tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu và đồng thời bảo vệ lợi ích quốc gia bằng năng lực, luật pháp, ngoại giao và sức mạnh nội tại.
Việt Nam 2045 bắt đầu từ hôm nay
2045 là một mốc thời gian thường được nhắc đến khi nói về tương lai Việt Nam.
Nhưng 2045 không phải một điểm đến tự nhiên sẽ xuất hiện.
Nó được tạo ra từ những quyết định của hôm nay.
Từ một lớp học.
Một phòng thí nghiệm.
Một doanh nghiệp.
Một sản phẩm công nghệ.
Một chính sách tốt.
Một cây xanh được trồng.
Một di sản được bảo tồn.
Một người trẻ được trao cơ hội.
Một nhà khoa học được tạo điều kiện nghiên cứu.
Một doanh nghiệp Việt Nam bước ra thị trường quốc tế.
Tương lai của một quốc gia không chỉ được xây dựng bởi những quyết định lớn của nhà nước.
Nó còn được xây dựng bởi hàng triệu quyết định nhỏ của người dân mỗi ngày.
Vậy Việt Nam là ai?
Có lẽ không có một câu trả lời duy nhất.
Việt Nam là ký ức của hàng nghìn năm lịch sử.
Là những con người đã sống, chiến đấu, lao động và xây dựng đất nước qua nhiều thế hệ.
Là những thành phố đang thay đổi từng ngày.
Là những làng quê đang chuyển mình.
Là những nhà máy, phòng nghiên cứu, trường đại học và công ty công nghệ.
Là những người trẻ đang học tập trong nước và trên toàn thế giới.
Là cộng đồng người Việt đang sống ở nhiều quốc gia.
Là tiếng Việt vang lên trong một căn nhà nhỏ ở Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng hay một thành phố xa xôi nào đó trên thế giới.
Nhưng Việt Nam của thế kỷ XXI còn là một điều chưa hoàn thành.
Đó là Việt Nam của tương lai.
Một Việt Nam có thể giàu hơn, sáng tạo hơn, xanh hơn, nhân văn hơn và có trách nhiệm hơn với cộng đồng quốc tế.
Một Việt Nam không chỉ muốn được biết đến bởi lịch sử đã đi qua, mà còn bởi những giá trị đang được tạo ra.
Một câu hỏi dành cho thế hệ hôm nay
Có một nghịch lý trong câu hỏi “Việt Nam là ai?”.
Chúng ta có thể trả lời rất nhiều về quá khứ.
Nhưng câu trả lời quan trọng nhất lại nằm ở tương lai.
Thế hệ hôm nay đang đứng giữa hai thời đại: một bên là ký ức của hàng nghìn năm lịch sử, một bên là một thế giới đang được định hình bởi công nghệ, trí tuệ nhân tạo, khoa học và những thay đổi chưa từng có.
Chúng ta không thể lựa chọn nơi mình sinh ra.
Nhưng chúng ta có thể lựa chọn cách mình bước vào tương lai.
Việt Nam có thể chỉ là một quốc gia thích nghi với những thay đổi do thế giới tạo ra.
Hoặc Việt Nam có thể trở thành một quốc gia tham gia tạo ra những thay đổi đó.
Đó chính là câu hỏi lớn của thế kỷ XXI.
Và có lẽ, câu trả lời không nằm ở một bài viết.
Nó nằm trong hành động của cả một thế hệ.
Việt Nam là ai?
Có thể hôm nay chúng ta vẫn đang tìm câu trả lời.
Nhưng nếu một ngày nào đó thế giới nhìn về Việt Nam không chỉ để hỏi Việt Nam đã đi qua những gì, mà để hỏi “Việt Nam đang tạo ra điều gì cho tương lai của nhân loại?”, thì khi ấy, câu trả lời đã thực sự bắt đầu.
Việt Nam là một dân tộc có quá khứ để tự hào, một hiện tại để kiến tạo và một tương lai vẫn đang được viết nên.
Chủ nghĩa Mác–Lênin là một hệ thống lý luận chính trị – xã hội được hình thành chủ yếu từ tư tưởng của Karl Marx (Các Mác) và Friedrich Engels (Phri-đrích Ăng-ghen) vào thế kỷ XIX, sau đó được Vladimir Ilyich Lenin (V.I. Lênin) phát triển trong những điều kiện lịch sử mới của cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX.
Đây không chỉ là một học thuyết về kinh tế hay một chương trình chính trị. Theo cách hiểu của những người theo chủ nghĩa Mác–Lênin, đây là một thế giới quan và phương pháp luận nhằm giải thích sự vận động của tự nhiên, xã hội và tư duy; đồng thời đưa ra quan điểm về sự phát triển lịch sử, quan hệ giữa các giai cấp, phương thức sản xuất, nhà nước, cách mạng và chủ nghĩa xã hội.
Chủ nghĩa Mác–Lênin: Từ học thuyết đến những biến đổi của thế giới hiện đại
Trong lịch sử thế giới, chủ nghĩa Mác đã có ảnh hưởng đặc biệt lớn. Nó trở thành nền tảng tư tưởng cho nhiều phong trào công nhân, đảng cộng sản và các cuộc cách mạng trong thế kỷ XX. Đồng thời, nó cũng là đối tượng của những cuộc tranh luận, phê phán và diễn giải khác nhau trong kinh tế học, triết học, chính trị học và xã hội học.
I. Chủ nghĩa Mác ra đời trong hoàn cảnh nào?
Chủ nghĩa Mác xuất hiện vào thế kỷ XIX, thời kỳ châu Âu trải qua những biến đổi sâu sắc.
Cuộc Cách mạng công nghiệp làm thay đổi mạnh mẽ phương thức sản xuất. Máy móc, nhà máy và nền sản xuất quy mô lớn phát triển nhanh chóng. Một lực lượng xã hội mới ngày càng đông đảo xuất hiện: giai cấp công nhân công nghiệp.
Trong khi đó, xã hội tư bản chủ nghĩa hình thành những quan hệ kinh tế mới giữa:
giai cấp tư sản – những người sở hữu tư liệu sản xuất;
giai cấp công nhân – những người chủ yếu phải bán sức lao động để sinh sống.
Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản tạo ra năng suất lao động và của cải chưa từng có, nhưng đồng thời cũng xuất hiện những vấn đề như điều kiện lao động khắc nghiệt, bất bình đẳng tài sản, thất nghiệp và các cuộc khủng hoảng kinh tế.
Marx và Engels tìm cách giải thích những hiện tượng đó không chỉ bằng đạo đức hay chính trị, mà từ cấu trúc kinh tế và quá trình phát triển lịch sử của xã hội.
II. Những nguồn tư tưởng hình thành chủ nghĩa Mác
Chủ nghĩa Mác không xuất hiện từ khoảng trống. Nó kế thừa và biến đổi nhiều thành tựu tư tưởng trước đó.
Ba nguồn ảnh hưởng thường được nhấn mạnh là:
1. Triết học cổ điển Đức
Đặc biệt là triết học của Georg Wilhelm Friedrich Hegel và Ludwig Feuerbach.
Hegel phát triển phép biện chứng, nhấn mạnh sự vận động và mâu thuẫn trong quá trình phát triển.
Feuerbach chuyển trọng tâm từ thế giới tinh thần sang con người và hiện thực vật chất.
Marx tiếp thu phép biện chứng nhưng phê phán chủ nghĩa duy tâm của Hegel; đồng thời tiếp thu những yếu tố duy vật của Feuerbach nhưng cho rằng Feuerbach chưa giải thích đầy đủ vai trò của hoạt động thực tiễn và các quan hệ xã hội.
2. Kinh tế chính trị cổ điển Anh
Các nhà kinh tế như Adam Smith và David Ricardo đã nghiên cứu sâu về lao động, giá trị, phân công lao động và sự vận động của nền kinh tế.
Marx kế thừa nhiều vấn đề từ kinh tế chính trị cổ điển và xây dựng một hệ thống phân tích riêng về phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa.
3. Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp và Anh
Các nhà tư tưởng như Saint-Simon, Charles Fourier và Robert Owen phê phán nhiều mặt bất công của xã hội đương thời và hình dung những mô hình xã hội hợp tác hơn.
Marx và Engels cho rằng chủ nghĩa xã hội cần được nghiên cứu trên cơ sở các điều kiện kinh tế – xã hội và quy luật vận động lịch sử chứ không chỉ dựa vào việc thiết kế một xã hội lý tưởng.
III. Marx và Engels
Karl Marx (1818–1883) là nhà triết học, kinh tế học và nhà tư tưởng chính trị người Đức.
Friedrich Engels (1820–1895) là nhà triết học, nhà lý luận và cộng sự quan trọng nhất của Marx.
Hai người hợp tác trong nhiều thập niên.
Một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của họ là:
Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản xuất bản năm 1848.
Tác phẩm mở đầu bằng việc phân tích lịch sử xã hội thông qua những xung đột giai cấp và trình bày chương trình chính trị của phong trào cộng sản thời kỳ đó.
Sau này, Marx dành nhiều năm nghiên cứu kinh tế chính trị và viết bộ Tư bản (Das Kapital).
IV. Ba bộ phận lý luận lớn
Trong cách trình bày phổ biến của các hệ thống giáo dục Mác–Lênin, chủ nghĩa Mác–Lênin thường được cấu thành bởi ba bộ phận lý luận lớn:
Triết học Mác–Lênin
Kinh tế chính trị Mác–Lênin
Chủ nghĩa xã hội khoa học
Ba bộ phận này có quan hệ với nhau.
Triết học cung cấp thế giới quan và phương pháp luận.
Kinh tế chính trị nghiên cứu các quan hệ kinh tế, đặc biệt là phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa.
Chủ nghĩa xã hội khoa học tập trung vào vấn đề giai cấp, cách mạng, nhà nước và quá trình chuyển biến xã hội theo quan điểm Mác–Lênin.
V. Triết học Mác–Lênin
1. Chủ nghĩa duy vật biện chứng
Một trong những nội dung trung tâm là quan điểm cho rằng thế giới vật chất tồn tại khách quan, không phụ thuộc vào ý thức của con người.
Ý thức được xem là sản phẩm của một quá trình phát triển vật chất – xã hội phức tạp, gắn với bộ não con người và đời sống xã hội.
Từ đó hình thành cách tiếp cận duy vật đối với thế giới.
2. Phép biện chứng
Phép biện chứng nhấn mạnh rằng sự vật không đứng yên mà luôn vận động, biến đổi và có quan hệ với nhau.
Ba quy luật thường được trình bày trong triết học Mác–Lênin là:
quy luật về sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập;
quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng thành những thay đổi về chất;
quy luật phủ định của phủ định.
Các quy luật này được sử dụng như một phương pháp để phân tích quá trình vận động và phát triển.
3. Lý luận nhận thức
Chủ nghĩa Mác–Lênin coi nhận thức là quá trình con người phản ánh và khám phá thế giới khách quan.
Thực tiễn có vai trò quan trọng trong quá trình nhận thức.
Nói đơn giản:
Con người nhận thức thế giới → áp dụng hiểu biết vào thực tiễn → kiểm nghiệm → điều chỉnh nhận thức.
Đây là một trong những điểm tạo nên tính thực tiễn của triết học Mác.
VI. Quan niệm duy vật lịch sử
Đây là một trong những đóng góp nổi bật của Marx.
Theo quan điểm duy vật lịch sử, để hiểu một xã hội, không thể chỉ nghiên cứu tư tưởng, tôn giáo hoặc luật pháp mà phải xem xét cả cách xã hội đó sản xuất ra của cải và tổ chức đời sống vật chất.
Một khái niệm quan trọng là lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất.
Lực lượng sản xuất
Bao gồm:
người lao động;
tri thức;
kỹ năng;
công cụ;
máy móc;
công nghệ;
khoa học và các điều kiện vật chất của sản xuất.
Quan hệ sản xuất
Là những quan hệ giữa con người với con người trong quá trình sản xuất, bao gồm quan hệ về sở hữu, tổ chức và phân phối.
Theo lý luận Mác, khi lực lượng sản xuất phát triển đến một mức độ nhất định, những quan hệ sản xuất cũ có thể trở thành lực cản và tạo ra nhu cầu biến đổi xã hội.
VII. Hình thái kinh tế – xã hội
Marx nhìn lịch sử nhân loại như một quá trình có những phương thức tổ chức sản xuất khác nhau.
Trong cách phân kỳ Mác-xít kinh điển thường gặp:
xã hội cộng sản nguyên thủy;
xã hội chiếm hữu nô lệ;
xã hội phong kiến;
xã hội tư bản chủ nghĩa;
xã hội xã hội chủ nghĩa;
xã hội cộng sản chủ nghĩa.
Tuy nhiên, lịch sử thực tế của các quốc gia phức tạp hơn nhiều so với một chuỗi tuyến tính đơn giản. Các xã hội có thể phát triển không đồng đều, tồn tại những hình thức kinh tế đan xen và chịu ảnh hưởng của văn hóa, địa lý, chiến tranh, thể chế và nhiều yếu tố khác.
VIII. Lý luận giá trị và hàng hóa
Trong kinh tế chính trị của Marx, hàng hóa có hai thuộc tính cơ bản:
Giá trị sử dụng và giá trị.
Giá trị sử dụng phản ánh công dụng của hàng hóa.
Giá trị liên quan đến lao động xã hội cần thiết để sản xuất hàng hóa trong những điều kiện nhất định.
Marx phát triển lý luận giá trị lao động của kinh tế chính trị cổ điển thành một hệ thống phân tích về phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa.
IX. Hàng hóa sức lao động
Một khái niệm rất quan trọng trong kinh tế chính trị Marx là sức lao động.
Trong nền kinh tế tư bản chủ nghĩa, người lao động có thể bán sức lao động của mình cho người sở hữu tư liệu sản xuất.
Marx phân biệt giữa:
giá trị của sức lao động;
giá trị mới mà sức lao động tạo ra trong quá trình sản xuất.
Từ đây ông xây dựng lý luận về giá trị thặng dư.
X. Giá trị thặng dư
Theo Marx, giá trị thặng dư là phần giá trị mới do lao động tạo ra vượt quá giá trị được trả cho sức lao động và được nhà tư bản chiếm hữu trong quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa.
Marx phân tích hai phương pháp chủ yếu:
Giá trị thặng dư tuyệt đối
Tăng thời gian hoặc cường độ lao động trong những điều kiện nhất định.
Giá trị thặng dư tương đối
Tăng năng suất lao động, qua đó làm giảm thời gian lao động cần thiết để tái sản xuất giá trị sức lao động.
Lý luận này là trung tâm trong phê phán của Marx đối với quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa.
XI. Tư bản
Marx không đơn giản xem tư bản là tiền bạc hay máy móc.
Theo ông, tư bản là một quan hệ xã hội biểu hiện thông qua tiền, hàng hóa, máy móc và các hình thức vật chất khác.
Công thức khái quát của sự vận động tư bản có thể biểu diễn:
Tiền → Hàng hóa → Sản xuất → Hàng hóa mới → Tiền tăng thêm
Mục tiêu của quá trình này là sự gia tăng giá trị.
XII. Mâu thuẫn của chủ nghĩa tư bản theo Marx
Marx cho rằng chủ nghĩa tư bản có khả năng phát triển lực lượng sản xuất rất mạnh.
Nó tạo ra:
công nghiệp hiện đại;
thị trường thế giới;
khoa học kỹ thuật;
năng suất lao động cao;
sự chuyên môn hóa sản xuất.
Nhưng đồng thời, Marx cho rằng chủ nghĩa tư bản chứa đựng những mâu thuẫn nội tại.
Một mâu thuẫn quan trọng được ông phân tích là:
tính chất xã hội hóa ngày càng cao của sản xuất ↔ chế độ sở hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa đối với tư liệu sản xuất.
Marx cũng nghiên cứu hiện tượng khủng hoảng kinh tế, tích lũy tư bản, tập trung tư bản và sự phân hóa xã hội.
XIII. Giai cấp và đấu tranh giai cấp
Một luận điểm nổi tiếng của Marx và Engels là lịch sử các xã hội có giai cấp gắn liền với những hình thức đấu tranh giai cấp.
Trong xã hội tư bản chủ nghĩa, sự đối lập cơ bản được Marx phân tích giữa:
giai cấp tư sản và giai cấp vô sản.
Tuy nhiên, xã hội hiện đại phức tạp hơn mô hình nhị nguyên đơn giản.
Ngày nay còn có:
tầng lớp chuyên gia;
quản lý;
doanh nhân nhỏ;
lao động dịch vụ;
lao động công nghệ;
lao động tự do;
tầng lớp trung lưu;
người sở hữu tài sản tài chính;
nhiều nhóm xã hội khác.
Vì vậy, việc áp dụng khái niệm giai cấp vào thế kỷ XXI thường trở thành chủ đề tranh luận học thuật.
XIV. Nhà nước trong lý luận Mác
Theo quan điểm Mác-xít cổ điển, nhà nước không hoàn toàn đứng ngoài xã hội.
Nhà nước gắn với những quan hệ kinh tế và quyền lực của xã hội có giai cấp.
Trong xã hội tư bản, Marx và Engels cho rằng nhà nước cuối cùng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của cấu trúc giai cấp và lợi ích kinh tế.
Đây là một trong những nội dung gây tranh luận lớn trong chính trị học hiện đại.
XV. Chủ nghĩa xã hội khoa học
Marx và Engels không xây dựng một bản thiết kế chi tiết duy nhất cho một xã hội tương lai.
Họ tập trung phân tích những điều kiện và mâu thuẫn của chủ nghĩa tư bản, từ đó dự đoán khả năng xuất hiện một hình thái xã hội mới.
Theo lý luận Mác-xít, xã hội xã hội chủ nghĩa hướng tới:
giảm hoặc xóa bỏ sự thống trị của quan hệ tư bản;
phát triển lực lượng sản xuất;
tổ chức sản xuất theo hướng xã hội hóa;
giảm bất bình đẳng giai cấp;
nâng cao quyền làm chủ của người lao động.
Mục tiêu cuối cùng được trình bày trong lý luận cộng sản chủ nghĩa là một xã hội không còn sự phân chia giai cấp đối kháng và trong đó nhà nước với tư cách công cụ thống trị giai cấp sẽ dần mất đi chức năng cưỡng chế theo quan niệm lý luận cổ điển.
XVI. Lenin và sự phát triển của chủ nghĩa Mác
Marx qua đời năm 1883.
Nhưng chủ nghĩa tư bản cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX đã thay đổi mạnh mẽ.
Các tập đoàn lớn, ngân hàng, thị trường tài chính và chủ nghĩa đế quốc phát triển.
Lenin nghiên cứu những biến đổi đó và phát triển lý luận Mác trong bối cảnh mới.
Từ đây hình thành hệ thống thường được gọi là:
Chủ nghĩa Mác–Lênin.
XVII. Lenin và lý luận về đảng cách mạng
Một đóng góp quan trọng của Lenin là lý luận về một đảng cách mạng của giai cấp công nhân.
Trong tác phẩm Làm gì?, Lenin nhấn mạnh vai trò của tổ chức, lý luận và đội ngũ cách mạng chuyên nghiệp.
Theo Lenin, một phong trào cách mạng cần có:
tổ chức;
kỷ luật;
đường lối;
lý luận;
khả năng hoạt động chính trị.
Quan điểm này sau đó trở thành cơ sở tổ chức cho nhiều đảng cộng sản thế kỷ XX.
XVIII. Lenin và cách mạng Nga
Năm 1917, nước Nga trải qua hai cuộc cách mạng lớn.
Cách mạng Tháng Hai
Chế độ quân chủ Nga sụp đổ.
Cách mạng Tháng Mười
Đảng Bolshevik do Lenin lãnh đạo giành chính quyền tại Petrograd và sau đó xây dựng chính quyền Xô viết.
Đây là sự kiện có ảnh hưởng cực kỳ lớn đến lịch sử thế giới.
Nó dẫn tới sự hình thành của nhà nước Xô viết và sau đó là Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô) năm 1922.
XIX. Lý luận về chủ nghĩa đế quốc
Trong tác phẩm Chủ nghĩa đế quốc – giai đoạn tột cùng của chủ nghĩa tư bản, Lenin phân tích sự phát triển của chủ nghĩa tư bản độc quyền, tư bản tài chính, xuất khẩu tư bản và sự cạnh tranh giữa các cường quốc.
Theo Lenin, chủ nghĩa đế quốc là một giai đoạn phát triển của chủ nghĩa tư bản, trong đó các tổ chức độc quyền và tư bản tài chính có vai trò ngày càng lớn, đồng thời cạnh tranh quốc tế gắn với việc phân chia thị trường và phạm vi ảnh hưởng.
Lý luận này được sử dụng để giải thích nhiều hiện tượng của chủ nghĩa tư bản đầu thế kỷ XX.
XX. Vấn đề dân tộc
Lenin đặc biệt quan tâm đến vấn đề dân tộc và thuộc địa.
Ông ủng hộ quyền tự quyết của các dân tộc và cho rằng phong trào công nhân ở các nước tư bản có thể liên kết với phong trào giải phóng dân tộc tại các thuộc địa.
Điều này góp phần làm cho chủ nghĩa Mác–Lênin có ảnh hưởng lớn đến nhiều phong trào giải phóng dân tộc trong thế kỷ XX.
XXI. Chủ nghĩa Mác–Lênin và Việt Nam
Ở Việt Nam, chủ nghĩa Mác–Lênin gắn liền với quá trình hình thành và phát triển của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh tiếp cận chủ nghĩa Mác–Lênin trong quá trình tìm đường giải phóng dân tộc.
Năm 1930, Đảng Cộng sản Việt Nam được thành lập.
Trong lịch sử Việt Nam thế kỷ XX, chủ nghĩa Mác–Lênin trở thành một nền tảng lý luận quan trọng của phong trào cách mạng do Đảng lãnh đạo.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, cuộc kháng chiến chống Pháp, kháng chiến chống Mỹ và quá trình xây dựng đất nước, hệ tư tưởng Mác–Lênin tiếp tục giữ vị trí quan trọng trong hệ thống chính trị Việt Nam.
XXII. Tư tưởng Hồ Chí Minh và chủ nghĩa Mác–Lênin
Trong hệ thống chính trị Việt Nam hiện nay, tư tưởng Hồ Chí Minh được xác định cùng với chủ nghĩa Mác–Lênin là nền tảng tư tưởng và kim chỉ nam cho hành động của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Hồ Chí Minh không đơn giản sao chép mô hình nước ngoài.
Trong quá trình hoạt động, ông kết hợp lý luận Mác–Lênin với:
chủ nghĩa yêu nước Việt Nam;
mục tiêu độc lập dân tộc;
vấn đề thuộc địa;
thực tiễn xã hội Việt Nam;
truyền thống văn hóa;
yêu cầu xây dựng và bảo vệ đất nước.
Đây là lý do việc nghiên cứu chủ nghĩa Mác–Lênin ở Việt Nam thường được đặt trong mối quan hệ với tư tưởng Hồ Chí Minh và thực tiễn lịch sử Việt Nam.
XXIII. Những quốc gia từng xây dựng mô hình xã hội chủ nghĩa
Sau Cách mạng Nga, ảnh hưởng của chủ nghĩa Mác–Lênin mở rộng mạnh mẽ.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, nhiều nước Đông Âu xây dựng các chế độ xã hội chủ nghĩa.
Ngoài Liên Xô còn có:
Trung Quốc;
Việt Nam;
Triều Tiên;
Cuba;
và một số quốc gia khác trong từng giai đoạn lịch sử.
Tuy nhiên, mỗi nước phát triển mô hình riêng và mức độ áp dụng lý luận cũng khác nhau.
XXIV. Liên Xô và sự tan rã
Liên Xô trở thành một siêu cường quân sự, khoa học và công nghiệp trong thế kỷ XX.
Liên Xô đạt nhiều thành tựu nổi bật:
công nghiệp hóa quy mô lớn;
phát triển khoa học;
chương trình không gian;
giáo dục phổ cập;
xây dựng năng lực quân sự lớn;
đóng vai trò quyết định trong việc đánh bại Đức Quốc xã ở mặt trận phía Đông.
Nhưng hệ thống cũng tồn tại nhiều vấn đề:
cơ chế kinh tế kế hoạch hóa tập trung;
hiệu quả phân bổ nguồn lực;
quan liêu;
hạn chế về động lực kinh tế;
thiếu linh hoạt trong một số giai đoạn;
vấn đề chính trị và dân tộc;
cạnh tranh ngày càng gay gắt với phương Tây.
Từ cuối thập niên 1980, Liên Xô tiến hành cải tổ dưới thời Mikhail Gorbachev.
Năm 1991, Liên Xô tan rã.
Sự kiện này trở thành một trong những bước ngoặt lớn nhất của thế kỷ XX và dẫn tới những cuộc tranh luận sâu sắc về lý luận cũng như mô hình xã hội chủ nghĩa kiểu Xô viết.
XXV. Trung Quốc và sự cải cách
Trung Quốc thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa năm 1949.
Sau những biến động lớn trong các thập niên đầu, từ cuối thập niên 1970 Trung Quốc bắt đầu tiến hành cải cách và mở cửa, gắn với vai trò của Đặng Tiểu Bình.
Nền kinh tế kết hợp:
sự lãnh đạo chính trị của Đảng Cộng sản;
sở hữu nhà nước trong những lĩnh vực quan trọng;
khu vực tư nhân;
thị trường;
đầu tư quốc tế.
Mô hình này trở thành một ví dụ quan trọng cho việc một nhà nước do đảng cộng sản lãnh đạo có thể sử dụng nhiều cơ chế thị trường trong quá trình phát triển kinh tế.
XXVI. Việt Nam và Đổi mới
Việt Nam bắt đầu công cuộc Đổi mới từ Đại hội VI của Đảng năm 1986.
Một thay đổi quan trọng là chuyển từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung bao cấp sang phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Điều này dẫn đến những thay đổi lớn:
phát triển kinh tế nhiều thành phần;
mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại;
thu hút đầu tư nước ngoài;
thúc đẩy sản xuất hàng hóa;
hội nhập kinh tế quốc tế;
cải thiện mức sống của người dân.
Đổi mới cũng tạo ra một vấn đề lý luận đáng chú ý:
Làm thế nào kết hợp cơ chế thị trường với mục tiêu xã hội chủ nghĩa?
Đây vẫn là một chủ đề được nghiên cứu và tranh luận.
XXVII. Những đóng góp của chủ nghĩa Mác
Dù đồng ý hay không đồng ý với Marx, ảnh hưởng của ông đối với khoa học xã hội hiện đại là rất lớn.
Một số đóng góp thường được nhắc tới gồm:
1. Phân tích xã hội từ góc độ cấu trúc kinh tế
Marx đặt câu hỏi:
Ai sở hữu tư liệu sản xuất?
Ai kiểm soát quá trình sản xuất?
Của cải được phân phối như thế nào?
Những câu hỏi này vẫn có giá trị trong nghiên cứu kinh tế và xã hội.
2. Phân tích quyền lực
Marx giúp các nhà nghiên cứu chú ý đến mối quan hệ giữa:
kinh tế – quyền lực – giai cấp – thể chế.
3. Phân tích chủ nghĩa tư bản
Các khái niệm như:
tích lũy tư bản;
tập trung tư bản;
hàng hóa;
lao động;
giá trị thặng dư;
khủng hoảng;
đã trở thành một phần quan trọng của lịch sử tư tưởng kinh tế.
4. Ảnh hưởng đến khoa học xã hội
Tư tưởng Marx ảnh hưởng tới:
xã hội học;
lịch sử;
chính trị học;
kinh tế học;
nghiên cứu văn hóa;
nghiên cứu truyền thông;
quan hệ quốc tế;
nghiên cứu bất bình đẳng.
XXVIII. Những phê phán đối với chủ nghĩa Mác
Chủ nghĩa Mác cũng chịu nhiều phê phán.
1. Phê phán về dự báo lịch sử
Một số dự báo của Marx không diễn ra đúng như hình thức mà ông hoặc những người diễn giải ông từng kỳ vọng.
Chủ nghĩa tư bản không biến mất.
Ngược lại, nó đã thích nghi bằng nhiều cách:
nhà nước phúc lợi;
công đoàn;
luật lao động;
chính sách tiền tệ;
bảo hiểm xã hội;
dân chủ đại diện;
điều tiết thị trường.
2. Phê phán về lý luận giá trị lao động
Nhiều trường phái kinh tế hiện đại không sử dụng lý thuyết giá trị lao động của Marx làm nền tảng để giải thích giá cả.
Kinh tế học cận biên nhấn mạnh vai trò của:
cung;
cầu;
mức độ khan hiếm;
sở thích;
năng suất;
kỳ vọng;
thông tin.
3. Vấn đề kế hoạch hóa
Kinh nghiệm của Liên Xô và một số nước cho thấy nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung có thể gặp vấn đề về:
thông tin;
động lực;
hiệu quả;
phân bổ nguồn lực;
đổi mới.
Nhà kinh tế Friedrich Hayek đặc biệt nhấn mạnh vấn đề tri thức phân tán và khó khăn trong việc tập trung hóa thông tin kinh tế.
4. Vấn đề quyền lực chính trị
Một trong những tranh luận lớn nhất liên quan đến các chế độ tự nhận là Mác–Lênin là:
Làm thế nào ngăn chặn việc quyền lực chính trị tập trung quá mức?
Những người phê phán cho rằng mô hình một đảng có nguy cơ làm suy yếu cạnh tranh chính trị và cơ chế kiểm soát quyền lực.
Những người bảo vệ mô hình lại cho rằng sự lãnh đạo thống nhất có thể tạo ra ổn định chính trị và khả năng hoạch định chiến lược dài hạn.
XXIX. Chủ nghĩa Mác–Lênin có phải chỉ là kinh tế kế hoạch hóa?
Không.
Đây là một sự nhầm lẫn khá phổ biến.
Chủ nghĩa Mác–Lênin là một hệ thống lý luận rộng hơn, bao gồm:
triết học + kinh tế chính trị + lý luận xã hội chủ nghĩa + lý luận nhà nước + lý luận cách mạng + lý luận đảng + vấn đề dân tộc và quốc tế.
Kinh tế kế hoạch hóa tập trung chỉ là một hình thức tổ chức kinh tế được một số nhà nước xã hội chủ nghĩa áp dụng trong lịch sử.
XXX. Chủ nghĩa Mác–Lênin trong thế kỷ XXI
Thế giới ngày nay rất khác thế giới của Marx và Lenin.
Có:
Internet;
trí tuệ nhân tạo;
robot;
dữ liệu lớn;
nền kinh tế nền tảng;
tiền điện tử;
chuỗi cung ứng toàn cầu;
công việc từ xa;
tự động hóa;
kinh tế tri thức.
Một câu hỏi mới xuất hiện:
Nếu máy móc và AI có thể thực hiện ngày càng nhiều công việc của con người thì lý luận về lao động, giá trị và sở hữu sẽ thay đổi như thế nào?
Đây là một trong những lĩnh vực mà các nhà nghiên cứu Mác-xít đương đại tiếp tục tranh luận.
XXXI. AI và vấn đề lao động
AI đặt ra những câu hỏi rất gần với các vấn đề mà Marx từng quan tâm.
Ví dụ:
Nếu một doanh nghiệp sở hữu:
máy chủ;
mô hình AI;
dữ liệu;
robot;
phần mềm;
nhưng hàng triệu người sử dụng và đóng góp dữ liệu cho hệ thống, thì:
Ai thực sự tạo ra giá trị?
Ai sở hữu công nghệ?
Ai hưởng lợi từ năng suất do AI tạo ra?
Nếu năng suất tăng mạnh nhưng nhu cầu lao động giảm, xã hội sẽ phân phối thu nhập như thế nào?
Những câu hỏi này có thể được nghiên cứu từ góc nhìn Mác-xít, nhưng cũng có thể được nghiên cứu bằng kinh tế học, xã hội học và chính trị học hiện đại.
XXXII. Chủ nghĩa Mác và toàn cầu hóa
Marx từng phân tích xu hướng mở rộng thị trường vượt khỏi biên giới quốc gia.
Ngày nay, quá trình này đạt quy mô chưa từng có.
Một sản phẩm có thể:
được thiết kế ở Mỹ;
sử dụng chip sản xuất tại Đài Loan;
nguyên liệu từ nhiều quốc gia;
lắp ráp tại Việt Nam;
bán trên toàn thế giới;
quảng cáo bằng nền tảng kỹ thuật số.
Điều này khiến một số nhà nghiên cứu cho rằng những phân tích của Marx về thị trường thế giới vẫn có giá trị tham khảo.
XXXIII. Marx có dự đoán chính xác tương lai không?
Không nên trả lời đơn giản là có hoặc không.
Một số nhận xét của Marx về:
tích lũy tư bản;
tập trung doanh nghiệp;
mở rộng thị trường;
toàn cầu hóa;
bất bình đẳng;
khủng hoảng;
vẫn được sử dụng trong nhiều nghiên cứu.
Nhưng một số dự đoán lịch sử cụ thể không diễn ra theo cách mà các nhà Mác-xít thế kỷ XIX hoặc XX từng kỳ vọng.
Do đó, nghiên cứu Marx trong thế kỷ XXI thường cần phân biệt:
Marx nguyên bản
với
Lenin
với
các mô hình nhà nước thế kỷ XX
với
các trường phái Mác-xít đương đại.
Bốn thứ này không hoàn toàn đồng nhất.
XXXIV. Một số tác phẩm quan trọng
Nếu muốn nghiên cứu từ gốc, có thể bắt đầu với:
Karl Marx và Friedrich Engels
Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản
Hệ tư tưởng Đức
Gia đình thần thánh
Chống Đuy-rinh
Nguồn gốc của gia đình, của chế độ tư hữu và của nhà nước
Karl Marx
Tư bản
Góp phần phê phán khoa kinh tế chính trị
Bản thảo kinh tế – triết học năm 1844
Luận cương về Feuerbach
Vladimir Lenin
Làm gì?
Nhà nước và cách mạng
Chủ nghĩa đế quốc – giai đoạn tột cùng của chủ nghĩa tư bản
Duy vật và kinh nghiệm phê phán
Hai sách lược của Đảng Dân chủ – Xã hội trong cách mạng dân chủ
XXXV. Nếu muốn hiểu chủ nghĩa Mác–Lênin một cách khách quan
Có thể tiếp cận theo bốn tầng.
Tầng 1 – Marx
Đọc Marx trong bối cảnh thế kỷ XIX.
Tầng 2 – Lenin
Hiểu cách Lenin phát triển Marx trong bối cảnh đế quốc, chiến tranh và cách mạng.
Tầng 3 – Lịch sử thế kỷ XX
Nghiên cứu Liên Xô, Trung Quốc, Việt Nam, Cuba và các mô hình xã hội chủ nghĩa khác.
Tầng 4 – Phê phán hiện đại
Đọc cả những người ủng hộ lẫn phê phán Marx.
Chẳng hạn:
Hayek;
Popper;
Keynes;
các nhà kinh tế học tân cổ điển;
các nhà xã hội học;
các học giả Mác-xít hiện đại.
Chỉ khi đọc cả hai phía, người nghiên cứu mới có thể hình thành đánh giá độc lập.
XXXVI. Những câu hỏi lớn mà chủ nghĩa Mác đặt ra
Dù người đọc có đồng ý với Marx hay không, hệ thống lý luận này đặt ra những câu hỏi rất căn bản:
Ai sở hữu của cải?
Ai kiểm soát sản xuất?
Lao động tạo ra giá trị như thế nào?
Tại sao xã hội giàu lên nhưng bất bình đẳng vẫn tồn tại?
Vì sao nền kinh tế xảy ra khủng hoảng?
Quan hệ giữa kinh tế và quyền lực chính trị là gì?
Công nghệ giải phóng con người hay làm gia tăng sự phụ thuộc?
Nếu năng suất tăng rất cao, con người có cần làm việc nhiều như trước không?
Một xã hội công bằng nên phân phối của cải theo nguyên tắc nào?
Đây là những câu hỏi vượt ra ngoài phạm vi riêng của chủ nghĩa Mác và vẫn tồn tại trong các cuộc tranh luận hiện đại.
XXXVII. Kết luận
Chủ nghĩa Mác–Lênin là một hiện tượng tư tưởng – chính trị có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử hiện đại.
Nó bắt đầu từ những nghiên cứu của Marx và Engels về:
triết học, lịch sử, kinh tế và xã hội,
sau đó được Lenin phát triển trong bối cảnh:
chủ nghĩa tư bản độc quyền, chủ nghĩa đế quốc, chiến tranh và cách mạng.
Trong thế kỷ XX, chủ nghĩa Mác–Lênin trở thành nền tảng tư tưởng của Liên Xô và nhiều nhà nước xã hội chủ nghĩa, đồng thời ảnh hưởng sâu sắc tới phong trào công nhân và phong trào giải phóng dân tộc trên toàn thế giới.
Ở Việt Nam, chủ nghĩa Mác–Lênin giữ vị trí nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam và gắn với tư tưởng Hồ Chí Minh trong hệ thống chính trị hiện nay.
Tuy nhiên, lịch sử cũng cho thấy khoảng cách giữa một học thuyết, cách diễn giải học thuyết, và cách một nhà nước vận dụng học thuyết có thể rất lớn.
Vì vậy, nghiên cứu chủ nghĩa Mác–Lênin một cách nghiêm túc không nên chỉ dừng ở việc ca ngợi hoặc phủ nhận.
Điều quan trọng hơn là hiểu:
Marx đã đặt ra câu hỏi gì?
Lenin đã phát triển những gì?
Các nhà nước thế kỷ XX đã vận dụng ra sao?
Điều gì đã thành công?
Điều gì thất bại?
Những luận điểm nào còn giá trị phân tích?
Những luận điểm nào cần được xem xét lại trước những thay đổi của khoa học, công nghệ và kinh tế thế kỷ XXI?
Đặc biệt, khi trí tuệ nhân tạo, robot và tự động hóa đang làm thay đổi bản chất của lao động và sản xuất, những câu hỏi về sở hữu, lao động, năng suất, phân phối của cải và quyền lực kinh tế mà Marx từng đặt ra vẫn có thể trở thành những câu hỏi quan trọng của tương lai.
Chính ở điểm đó, chủ nghĩa Mác–Lênin không chỉ là một chương của lịch sử thế kỷ XIX và XX.
Nó còn là một đối tượng để thế giới tiếp tục nghiên cứu, tranh luận, kiểm nghiệm và đánh giá bằng thực tiễn.
Từ một nền kinh tế đang phát triển đến khát vọng trở thành quốc gia thu nhập cao, hiện đại và thịnh vượng vào năm 2045 — Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn có thể định hình vị thế của đất nước trong nhiều thập niên tới.
Một Việt Nam đang bước vào thời kỳ chuyển mình
VIỆT NAM TỪ NAY ĐẾN 2045: HÀNH TRÌNH VƯƠN LÊN CỦA MỘT DÂN TỘC TRONG KỶ NGUYÊN MỚI
Năm 2026 mở ra một chặng đường đặc biệt quan trọng.
Nếu những thập niên trước là hành trình thoát nghèo, xây dựng nền tảng kinh tế và hội nhập quốc tế, thì giai đoạn từ nay đến năm 2045 sẽ là câu chuyện về năng suất, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chất lượng nguồn nhân lực, thể chế và vị thế quốc gia.
Mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045 không còn đơn thuần là một con số kinh tế. Đó là một tầm nhìn về một Việt Nam có nền kinh tế hiện đại, doanh nghiệp có sức cạnh tranh quốc tế, người dân có mức sống cao hơn, hạ tầng đồng bộ, xã hội số phát triển và khả năng tự chủ ngày càng lớn.
Theo Ngân hàng Thế giới, để đạt mục tiêu thu nhập cao vào năm 2045, Việt Nam cần duy trì mức tăng trưởng thu nhập bình quân đầu người khoảng 6% mỗi năm trong hai thập niên tới, đồng thời chuyển mạnh từ mô hình sản xuất giá trị gia tăng thấp sang những ngành công nghiệp và dịch vụ có giá trị cao hơn. (Ngân Hàng Thế Giới)
Đây là một thử thách rất lớn.
Nhưng cũng chính là cơ hội lớn nhất của Việt Nam trong thế kỷ XXI.
1. Kinh tế Việt Nam: từ “công xưởng” đến trung tâm giá trị cao
Trong nhiều năm, Việt Nam nổi lên như một điểm đến quan trọng của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Điện tử, công nghiệp chế biến, dệt may, da giày, đồ gỗ, máy móc, nông sản và nhiều lĩnh vực khác đã tạo nên một nền kinh tế hướng mạnh ra thế giới.
Tuy nhiên, lợi thế của nhân công giá rẻ sẽ không thể là nền tảng lâu dài.
Thế giới đang thay đổi rất nhanh.
Robot ngày càng phổ biến. Trí tuệ nhân tạo thay đổi phương thức sản xuất. Các tập đoàn quốc tế tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Nền kinh tế xanh trở thành yêu cầu mới. Các quốc gia cạnh tranh bằng công nghệ, dữ liệu, chất lượng nhân lực và năng lực sáng tạo.
Vì vậy, triển vọng kinh tế Việt Nam đến 2045 sẽ phụ thuộc rất lớn vào khả năng chuyển từ:
“Sản xuất nhiều hơn” → “Sản xuất thông minh hơn”.
“Làm thuê trong chuỗi giá trị” → “Nắm giữ những công đoạn có giá trị cao”.
“Thu hút đầu tư” → “Kết nối đầu tư với doanh nghiệp Việt Nam”.
“Xuất khẩu sản phẩm” → “Xuất khẩu công nghệ, thương hiệu và dịch vụ”.
Nếu thực hiện được bước chuyển này, Việt Nam không chỉ là nơi đặt nhà máy của các tập đoàn quốc tế mà có thể hình thành một thế hệ doanh nghiệp Việt Nam đủ sức tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
2. AI có thể trở thành một trong những động lực tăng trưởng lớn nhất
Nếu Internet là hạ tầng của nền kinh tế số trong những thập niên đầu thế kỷ XXI, thì AI có thể trở thành một trong những hạ tầng trí tuệ quan trọng của nền kinh tế trong những thập niên tiếp theo.
AI sẽ không chỉ xuất hiện trong các công ty công nghệ.
Nó sẽ đi vào nhà máy, bệnh viện, trường học, ngân hàng, nông nghiệp, giao thông, logistics, truyền thông, thương mại và quản lý đô thị.
Một doanh nghiệp nhỏ ở Việt Nam trong tương lai có thể sử dụng AI để làm những công việc mà trước đây cần cả một bộ phận nhân sự.
Một người nông dân có thể sử dụng dữ liệu và AI để dự báo thời tiết, sâu bệnh, nhu cầu thị trường.
Một bác sĩ có thể sử dụng hệ thống AI để hỗ trợ phân tích hình ảnh y khoa.
Một giáo viên có thể có trợ lý AI hỗ trợ xây dựng bài giảng và cá nhân hóa việc học.
Một doanh nghiệp Việt Nam có thể tiếp cận khách hàng toàn cầu thông qua nền tảng số mà không cần xây dựng một hệ thống phân phối truyền thống khổng lồ.
Điều đó mở ra một cơ hội đặc biệt.
Việt Nam không nhất thiết phải đi lại toàn bộ con đường mà các quốc gia phát triển đã đi qua.
Nếu tận dụng tốt công nghệ, Việt Nam có thể rút ngắn một số khoảng cách phát triển.
3. Nguồn nhân lực sẽ quyết định Việt Nam có thể đi xa đến đâu
Tài nguyên quan trọng nhất của Việt Nam trong thế kỷ XXI không chỉ nằm dưới lòng đất.
Đó là con người.
Một quốc gia muốn bước vào nhóm thu nhập cao phải có lực lượng lao động có năng suất cao.
Người lao động tương lai sẽ cần nhiều hơn một tấm bằng.
Họ cần khả năng sử dụng công nghệ, ngoại ngữ, tư duy sáng tạo, kỹ năng giải quyết vấn đề và khả năng học tập suốt đời.
Đặc biệt, giáo dục sẽ phải thay đổi từ tư duy:
“Học để thi”
sang
“Học để làm, để sáng tạo và để thích nghi”.
Việt Nam hiện có nền tảng giáo dục và vốn con người đáng kể. Ngân hàng Thế giới ghi nhận Việt Nam có số năm học điều chỉnh theo chất lượng trung bình 10,2 năm, thuộc nhóm cao tại ASEAN. (Ngân Hàng Thế Giới)
Nhưng lợi thế đó cần được chuyển hóa thành năng suất lao động, năng lực nghiên cứu và khả năng đổi mới.
Đến năm 2045, một trong những thước đo quan trọng nhất của Việt Nam sẽ không chỉ là có bao nhiêu trường đại học, mà là:
Việt Nam tạo ra bao nhiêu công nghệ mới?
Có bao nhiêu doanh nghiệp công nghệ toàn cầu?
Có bao nhiêu nhà khoa học, kỹ sư và nhà sáng tạo có khả năng cạnh tranh quốc tế?
4. Việt Nam có thể trở thành một trung tâm công nghệ mới của châu Á
Vị trí địa lý của Việt Nam tạo ra một lợi thế đặc biệt.
Việt Nam nằm ở trung tâm của khu vực Đông Nam Á, gần những trung tâm kinh tế lớn của châu Á và nằm trên các tuyến hàng hải quan trọng.
Nếu kết hợp vị trí địa lý với hạ tầng hiện đại, nhân lực chất lượng cao và môi trường kinh doanh hiệu quả, Việt Nam có cơ hội trở thành một mắt xích quan trọng trong mạng lưới sản xuất và công nghệ châu Á.
Những lĩnh vực có triển vọng lớn gồm:
Trí tuệ nhân tạo.
Bán dẫn và điện tử.
Công nghệ phần mềm.
Dữ liệu và điện toán đám mây.
An ninh mạng.
Công nghệ tài chính.
Công nghệ sinh học.
Robot và tự động hóa.
Công nghệ xanh.
Logistics thông minh.
Công nghiệp hàng không và vũ trụ.
Nông nghiệp công nghệ cao.
Đặc biệt, nếu Việt Nam xây dựng được hệ sinh thái từ đại học → viện nghiên cứu → startup → doanh nghiệp lớn → thị trường, khả năng tạo ra những sản phẩm mang thương hiệu Việt Nam có sức cạnh tranh toàn cầu sẽ lớn hơn rất nhiều.
5. Hạ tầng sẽ thay đổi diện mạo đất nước
Một Việt Nam năm 2045 sẽ cần một hệ thống hạ tầng hoàn toàn khác so với hôm nay.
Đường cao tốc sẽ kết nối các vùng kinh tế.
Đường sắt tốc độ cao có thể thay đổi cách người dân di chuyển giữa các trung tâm đô thị.
Cảng biển, sân bay và logistics hiện đại sẽ tăng khả năng kết nối Việt Nam với thế giới.
Các đô thị lớn sẽ phát triển theo hướng thông minh hơn.
Hạ tầng số sẽ trở thành một phần không thể thiếu của hạ tầng quốc gia.
Khi giao thông, năng lượng, dữ liệu và logistics được kết nối tốt hơn, khoảng cách giữa các vùng miền cũng có thể được thu hẹp.
Đầu tư công vì thế không chỉ là xây dựng những công trình hữu hình.
Đó là xây dựng năng lực cạnh tranh của quốc gia.
Ngân hàng Thế giới nhấn mạnh rằng nâng cao chất lượng đầu tư công, đặc biệt trong hạ tầng, giáo dục và y tế, là một trong những yếu tố quan trọng để Việt Nam tiến tới nền kinh tế thu nhập cao. (Ngân Hàng Thế Giới)
6. Việt Nam sẽ phải phát triển xanh hơn
Không thể có một Việt Nam thịnh vượng nếu môi trường bị suy thoái.
Biến đổi khí hậu sẽ là một trong những thách thức lớn nhất đối với Việt Nam trong những thập niên tới.
Đồng bằng sông Cửu Long, các đô thị ven biển, vùng sản xuất nông nghiệp và những khu vực thường xuyên chịu thiên tai sẽ cần khả năng thích ứng ngày càng cao.
Điều đó khiến chuyển đổi xanh không còn là câu chuyện xa xôi.
Nó sẽ trở thành một phần của chiến lược phát triển kinh tế.
Điện sạch.
Giao thông điện.
Sản xuất ít carbon.
Kinh tế tuần hoàn.
Công nghệ tiết kiệm năng lượng.
Nông nghiệp thích ứng khí hậu.
Đô thị xanh.
Tất cả sẽ ngày càng trở thành những ngành kinh tế quan trọng.
Việt Nam đã đặt mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Vì vậy, giai đoạn đến 2045 sẽ là thời kỳ quyết định để xây dựng nền tảng cho một nền kinh tế vừa tăng trưởng vừa giảm phát thải. (Ngân Hàng Thế Giới)
7. Nông nghiệp Việt Nam sẽ bước sang một thời đại mới
Nông nghiệp năm 2045 có thể rất khác với hình ảnh truyền thống ngày nay.
Một cánh đồng tương lai có thể được quản lý bằng dữ liệu.
Máy bay không người lái theo dõi mùa vụ.
Cảm biến đo độ ẩm đất.
AI dự báo sâu bệnh.
Robot hỗ trợ sản xuất.
Blockchain hoặc các hệ thống truy xuất nguồn gốc giúp người tiêu dùng biết sản phẩm đến từ đâu.
Nhưng quan trọng hơn cả là thay đổi tư duy:
Không chỉ bán nguyên liệu — phải bán thương hiệu và giá trị.
Cà phê Việt Nam không chỉ cần nổi tiếng vì sản lượng.
Gạo Việt Nam không chỉ cần nổi tiếng vì xuất khẩu.
Trái cây Việt Nam không chỉ cần nổi tiếng vì phong phú.
Mục tiêu dài hạn phải là xây dựng những thương hiệu nông nghiệp Việt Nam có vị trí trên thị trường quốc tế.
8. Du lịch có thể trở thành ngành kinh tế biểu tượng
Việt Nam sở hữu một lợi thế mà không phải quốc gia nào cũng có:
thiên nhiên đa dạng, lịch sử lâu đời, văn hóa phong phú và con người giàu bản sắc.
Từ Hà Nội, Huế, Hội An đến Hạ Long, Phong Nha, Đà Nẵng, Nha Trang, Tây Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh và đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam có thể hình thành một hệ sinh thái du lịch rất đa dạng.
Nhưng du lịch tương lai sẽ không chỉ cạnh tranh bằng số lượng khách.
Nó sẽ cạnh tranh bằng trải nghiệm.
Du lịch văn hóa.
Du lịch di sản.
Du lịch xanh.
Du lịch nghỉ dưỡng.
Du lịch y tế.
Du lịch ẩm thực.
Du lịch công nghệ.
Du lịch trải nghiệm đời sống địa phương.
Khi kết hợp văn hóa với công nghệ số, Việt Nam có cơ hội biến những giá trị truyền thống thành một phần của nền kinh tế sáng tạo toàn cầu.
9. Doanh nghiệp Việt Nam sẽ là lực lượng quyết định
Một quốc gia không thể trở thành nền kinh tế thu nhập cao chỉ dựa vào khu vực nhà nước hoặc vốn đầu tư nước ngoài.
Cần một khu vực doanh nghiệp tư nhân mạnh.
Đó phải là những doanh nghiệp dám đầu tư dài hạn vào công nghệ, nghiên cứu, thương hiệu và con người.
Từ những doanh nghiệp nhỏ hôm nay có thể xuất hiện những tập đoàn lớn của Việt Nam trong tương lai.
Nhưng để điều đó xảy ra, môi trường kinh doanh phải minh bạch, ổn định và có khả năng khuyến khích cạnh tranh.
Ngân hàng Thế giới cho rằng cải cách thể chế là một trong những “đột phá của đột phá” để Việt Nam mở khóa tiềm năng của khu vực tư nhân và duy trì tăng trưởng dài hạn. (Ngân Hàng Thế Giới)
Nói cách khác:
Muốn có doanh nghiệp lớn, trước hết phải có một môi trường đủ tốt để doanh nghiệp dám lớn.
10. Việt Nam sẽ có vị thế ngày càng lớn trong khu vực và thế giới
Trong một thế giới nhiều biến động, vị thế của Việt Nam sẽ không chỉ phụ thuộc vào quy mô GDP.
Nó còn phụ thuộc vào khả năng kết nối với các nền kinh tế lớn, duy trì quan hệ đối tác đa dạng và tham gia sâu vào các chuỗi giá trị toàn cầu.
Việt Nam có thể tiếp tục đóng vai trò là một quốc gia kết nối trong ASEAN và châu Á.
Một nền kinh tế lớn hơn, thị trường nội địa lớn hơn, năng lực công nghệ cao hơn và lực lượng doanh nghiệp quốc tế hóa mạnh hơn sẽ tạo ra vị thế mới cho Việt Nam.
Mục tiêu cuối cùng không phải là trở thành “một phiên bản của quốc gia khác”.
Việt Nam cần xây dựng một mô hình phát triển mang bản sắc riêng.
Hiện đại nhưng không đánh mất văn hóa.
Hội nhập nhưng vẫn giữ năng lực tự chủ.
Tăng trưởng nhanh nhưng không đánh đổi môi trường.
Phát triển công nghệ nhưng không bỏ lại con người phía sau.
11. Những thách thức không thể xem nhẹ
Bức tranh tương lai không chỉ có màu hồng.
Việt Nam sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức.
Dân số già hóa.
Áp lực năng suất.
Biến đổi khí hậu.
Cạnh tranh địa kinh tế.
Biến động thương mại toàn cầu.
Tự động hóa có thể thay thế một số công việc.
Khoảng cách kỹ năng giữa người lao động có thể ngày càng lớn.
Áp lực lên hệ thống y tế và an sinh xã hội sẽ tăng.
Nếu cải cách chậm, Việt Nam có nguy cơ mắc kẹt trong nhóm thu nhập trung bình.
Nếu tăng trưởng dựa quá nhiều vào vốn và lao động giá rẻ mà không nâng được năng suất, mục tiêu 2045 sẽ trở nên khó khăn hơn.
Chính vì vậy, 2045 không phải là một kết quả tự động.
2045 là một cuộc đua về năng suất, chất lượng thể chế, công nghệ và con người.
12. Ba giai đoạn quyết định tương lai Việt Nam
2026–2030: Tạo nền móng mới
Đây sẽ là giai đoạn đặc biệt quan trọng để cải cách thể chế, phát triển hạ tầng, thúc đẩy kinh tế số, AI, công nghiệp công nghệ cao và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Mục tiêu là tạo ra một nền tảng đủ mạnh cho giai đoạn tăng tốc.
2030–2035: Tăng tốc
Nếu những cải cách nền tảng được thực hiện hiệu quả, Việt Nam có thể bước vào giai đoạn tăng tốc về năng suất, công nghệ và thu nhập.
Doanh nghiệp Việt Nam sẽ cần vươn mạnh hơn ra thị trường quốc tế.
Các thành phố lớn có thể trở thành những trung tâm kinh tế – công nghệ của khu vực.
2035–2045: Vươn lên nhóm quốc gia phát triển
Đây có thể là giai đoạn Việt Nam chuyển từ mục tiêu “đuổi kịp” sang “cạnh tranh”.
Không chỉ tiếp nhận công nghệ mà còn tạo ra công nghệ.
Không chỉ xuất khẩu hàng hóa mà còn xuất khẩu dịch vụ và trí tuệ.
Không chỉ thu hút doanh nghiệp quốc tế mà còn có những doanh nghiệp Việt Nam hoạt động trên quy mô toàn cầu.
13. Việt Nam năm 2045 có thể trông như thế nào?
Hãy hình dung một Việt Nam của năm 2045.
Những thành phố hiện đại kết nối bằng hệ thống giao thông thông minh.
Các nhà máy vận hành với robot và AI.
Năng lượng sạch chiếm vai trò ngày càng lớn.
Người dân sử dụng dịch vụ công trực tuyến gần như mọi lúc, mọi nơi.
Trường học kết hợp giáo viên với công nghệ AI.
Bệnh viện sử dụng dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo để hỗ trợ chẩn đoán.
Nông nghiệp được điều hành bằng dữ liệu.
Doanh nghiệp Việt Nam bán sản phẩm tới hàng trăm quốc gia.
Những thương hiệu Việt Nam trở nên quen thuộc với người tiêu dùng quốc tế.
Và quan trọng nhất:
Người Việt Nam có mức sống cao hơn, có nhiều cơ hội hơn và có quyền tự hào về những gì đất nước mình tạo ra.
Đó không phải là một giấc mơ viển vông.
Nhưng cũng không phải điều chắc chắn xảy ra.
Nó phụ thuộc vào những quyết định được đưa ra ngay từ hôm nay.
14. 2045 không chỉ là mục tiêu của Nhà nước — đó là mục tiêu của cả dân tộc
Một quốc gia không thể thay đổi chỉ bằng những chính sách trên giấy.
Một Việt Nam thịnh vượng cần hàng triệu người cùng tham gia.
Một người thầy đổi mới phương pháp giáo dục.
Một kỹ sư tạo ra sản phẩm mới.
Một doanh nhân xây dựng doanh nghiệp tử tế.
Một nhà khoa học theo đuổi công trình có giá trị.
Một người nông dân ứng dụng công nghệ.
Một người trẻ học thêm một kỹ năng mới.
Một công dân làm tốt công việc của mình.
Những điều tưởng như nhỏ bé đó, khi cộng lại qua hàng chục triệu con người, sẽ trở thành sức mạnh quốc gia.
KẾT LUẬN: TỪ KHÁT VỌNG ĐẾN HÀNH ĐỘNG
Từ nay đến năm 2045, Việt Nam sẽ trải qua một trong những giai đoạn quan trọng nhất của lịch sử phát triển hiện đại.
Đây là thời kỳ mà những thành tựu của Đổi mới cần được chuyển hóa thành một động lực phát triển mới.
Từ lao động giá rẻ đến lao động chất lượng cao.
Từ gia công đến sáng tạo.
Từ tài nguyên đến tri thức.
Từ công nghệ nhập khẩu đến năng lực công nghệ Việt Nam.
Từ tăng trưởng nhanh đến tăng trưởng có chất lượng.
Từ một quốc gia đang phát triển đến một quốc gia có vị thế cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Ngân hàng Thế giới nhận định rằng Việt Nam cần một bước tiến mạnh về thể chế, đầu tư, kỹ năng, đổi mới sáng tạo và phát triển xanh để hiện thực hóa tham vọng trở thành nền kinh tế thu nhập cao vào năm 2045. (Ngân Hàng Thế Giới)
Nhưng cuối cùng, câu chuyện 2045 không chỉ nằm trong những báo cáo kinh tế.
Nó nằm trong chính lựa chọn của người Việt Nam hôm nay.
2045 không phải là một điểm đến xa xôi.
Đó là tương lai đang được xây dựng từng ngày.
Và nếu Việt Nam biết tận dụng thời cơ của AI, công nghệ, hội nhập, nguồn nhân lực và sức mạnh dân tộc, thì năm 2045 hoàn toàn có thể trở thành dấu mốc của một chương mới:
Một Việt Nam hiện đại hơn, giàu mạnh hơn, xanh hơn, sáng tạo hơn và có vị thế xứng đáng trong cộng đồng quốc tế.
Từ truyền thống đến tương lai. Từ khát vọng đến hành động. Từ Việt Nam hôm nay đến Việt Nam 2045.